HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRÙNG KHÁNH 重庆师范大学
Tên tiếng Trung: 重庆师范大学 Tên tiếng Anh: Yangtze Normal University (YZNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm…
04
ĐẠI HỌC THANH ĐẢO 青岛大学
Tên tiếng Trung: 青岛大学 Tên tiếng Anh: Qingdao University (QU) Tên tiếng Việt: Đại học Thanh Đảo Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
04
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐÔNG BẮC 东北师范大学
Tên tiếng Trung: 东北师范大学 Tên tiếng Anh: Northeast Normal University (NENU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Đông Bắc…
04
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH GIANG TÂY 江西工程学院
Tên tiếng Trung: 江西工程学院 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Engineering (JXUE) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Giang…
04
TRƯỜNG HOA KIỀU QUẢNG TÂY 广西华侨学院
Tên tiếng Trung: 广西华侨学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Overseas Chinese School (GOCS) Tên tiếng Việt: Trường Hoa kiều Quảng Tây…
04
HỌC VIỆN HOA VĂN BẮC KINH 北京华文学院
Tên tiếng Trung: 北京华文学院 Tên tiếng Anh: Beijing Chinese Language and Culture College (BLCC) Tên tiếng Việt: Học viện Hoa…
04
ĐẠI HỌC ÔN CHÂU 温州大学
Tên tiếng Trung: 温州大学 Tên tiếng Anh: Wenzhou University (WZU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Ôn Châu Năm…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ NAM 湖南师范大学
Tên tiếng Trung: 湖南师范大学 Tên tiếng Anh: Hunan Normal University (HUNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hồ Nam…
04
ĐẠI HỌC KÝ NAM 暨南大学
Tên tiếng Trung: 暨南大学 Tên tiếng Anh: Jinan University (JNU) Tên tiếng Việt: Đại học Ký Nam Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC HOA KIỀU 华侨大学
Tên tiếng Trung: 华侨大学 Tên tiếng Anh: Huaqiao University (HQU) Tên tiếng Việt: Đại học Hoa Kiều Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC THANH ĐẢO 青岛大学
Tên tiếng Trung: 青岛大学 Tên tiếng Anh: Qingdao University (QU) Tên tiếng Việt: Đại học Thanh Đảo Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
04
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐÔNG BẮC 东北师范大学
Tên tiếng Trung: 东北师范大学 Tên tiếng Anh: Northeast Normal University (NENU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Đông Bắc…
04
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH GIANG TÂY 江西工程学院
Tên tiếng Trung: 江西工程学院 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Engineering (JXUE) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Giang…
04
TRƯỜNG HOA KIỀU QUẢNG TÂY 广西华侨学院
Tên tiếng Trung: 广西华侨学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Overseas Chinese School (GOCS) Tên tiếng Việt: Trường Hoa kiều Quảng Tây…
04
HỌC VIỆN HOA VĂN BẮC KINH 北京华文学院
Tên tiếng Trung: 北京华文学院 Tên tiếng Anh: Beijing Chinese Language and Culture College (BLCC) Tên tiếng Việt: Học viện Hoa…
04
ĐẠI HỌC ÔN CHÂU 温州大学
Tên tiếng Trung: 温州大学 Tên tiếng Anh: Wenzhou University (WZU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Ôn Châu Năm…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ NAM 湖南师范大学
Tên tiếng Trung: 湖南师范大学 Tên tiếng Anh: Hunan Normal University (HUNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hồ Nam…
04
ĐẠI HỌC KÝ NAM 暨南大学
Tên tiếng Trung: 暨南大学 Tên tiếng Anh: Jinan University (JNU) Tên tiếng Việt: Đại học Ký Nam Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC HOA KIỀU 华侨大学
Tên tiếng Trung: 华侨大学 Tên tiếng Anh: Huaqiao University (HQU) Tên tiếng Việt: Đại học Hoa Kiều Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MÂN NAM 闽南师范大学
Tên tiếng Trung: 闽南师范大学 Tên tiếng Anh: Minnan Normal University Tên tiếng Việt: Đại học Sư Phạm Mân Nam Năm…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRÙNG KHÁNH 重庆师范大学
Tên tiếng Trung: 重庆师范大学 Tên tiếng Anh: Yangtze Normal University (YZNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm…
04
ĐẠI HỌC THANH ĐẢO 青岛大学
Tên tiếng Trung: 青岛大学 Tên tiếng Anh: Qingdao University (QU) Tên tiếng Việt: Đại học Thanh Đảo Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
04
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐÔNG BẮC 东北师范大学
Tên tiếng Trung: 东北师范大学 Tên tiếng Anh: Northeast Normal University (NENU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Đông Bắc…
04
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH GIANG TÂY 江西工程学院
Tên tiếng Trung: 江西工程学院 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Engineering (JXUE) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Giang…
04
TRƯỜNG HOA KIỀU QUẢNG TÂY 广西华侨学院
Tên tiếng Trung: 广西华侨学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Overseas Chinese School (GOCS) Tên tiếng Việt: Trường Hoa kiều Quảng Tây…
04
HỌC VIỆN HOA VĂN BẮC KINH 北京华文学院
Tên tiếng Trung: 北京华文学院 Tên tiếng Anh: Beijing Chinese Language and Culture College (BLCC) Tên tiếng Việt: Học viện Hoa…
04
ĐẠI HỌC ÔN CHÂU 温州大学
Tên tiếng Trung: 温州大学 Tên tiếng Anh: Wenzhou University (WZU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Ôn Châu Năm…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ NAM 湖南师范大学
Tên tiếng Trung: 湖南师范大学 Tên tiếng Anh: Hunan Normal University (HUNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hồ Nam…
04
ĐẠI HỌC KÝ NAM 暨南大学
Tên tiếng Trung: 暨南大学 Tên tiếng Anh: Jinan University (JNU) Tên tiếng Việt: Đại học Ký Nam Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC HOA KIỀU 华侨大学
Tên tiếng Trung: 华侨大学 Tên tiếng Anh: Huaqiao University (HQU) Tên tiếng Việt: Đại học Hoa Kiều Năm thành lập:…
04
