![]() |
Tên tiếng Trung: 武汉职业技术大学
Tên tiếng Anh: Wuhan Polytechnic University (WTC) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ Thuật Nghề Vũ Hán Năm thành lập: 1972 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 18.000 sinh viên. Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 người (bao gồm hơn 1.000 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 4 |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Kỹ thuật Nghề Vũ Hán có tiền thân là Trường Công nghiệp Vô tuyến điện Vũ Hán, được thành lập vào năm 1972. Trải qua hơn 50 năm phát triển, trường đã sáp nhập nhiều cơ sở giáo dục kỹ thuật uy tín như Trường Điện tử tỉnh Hồ Bắc, Trường Kỹ thuật Công nghiệp Nhẹ tỉnh Hồ Bắc. Năm 2024-2025, trường đánh dấu cột mốc lịch sử khi chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp từ cấp học viện lên thành “Đại học Kỹ thuật Nghề Hồ Bắc”, trở thành đơn vị tiên phong trong mô hình giáo dục nghề nghiệp bậc đại học tại khu vực miền Trung Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm ngay tại trung tâm “Thung lũng Quang học Trung Quốc”, nơi tập trung các tập đoàn công nghệ cao hàng đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thực tập và làm việc trong môi trường thực tế.
Trường hiện có 2 cơ sở chính (Cơ sở Quan Sơn và Cơ sở Quang Thung lũng) với tổng diện tích hơn 1.580 mẫu (khoảng 105 héc-ta). Hệ thống cơ sở vật chất cực kỳ hiện đại với hơn 50 căn cứ thực hành trong khuôn viên trường, trong đó có nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về kỹ thuật CNC và công nghệ quang điện tử. Về xếp hạng, Đại học Kỹ thuật Nghề Vũ Hán liên tục giữ vị trí Số 1 trong bảng xếp hạng các trường cao đẳng kỹ thuật nghề tại tỉnh Hồ Bắc và luôn nằm trong top 10 các trường nghề xuất sắc nhất toàn quốc (theo đánh giá của các tổ chức uy tín tại Trung Quốc).
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật Thông tin Quang điện _ 光电信息工程技术 | A+ | Đại học (Hệ mới) |
| 2 | Công nghệ Kỹ thuật Mạch tích hợp _ 集成电路工程技术 | A+ | Đại học (Hệ mới) |
| 3 | Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hóa _ 机械设计制造及自动化 | A | Đại học (Hệ mới) |
| 4 | An ninh và Quản lý Thông tin _ 信息安全与管理 | A | Đại học (Hệ mới) |
| 5 | Công nghệ Kiểm nghiệm Sinh học _ 生物检验检测技术 | A | Đại học (Hệ mới) |
| 6 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | A+ | Đại học (Hệ mới) |
| 7 | Công nghệ Kỹ thuật Phần mềm _ 软件技术 | A | Kỹ thuật CNTT |
| 8 | Công nghệ Dữ liệu lớn _ 大数据技术 | A | Kỹ thuật CNTT |
| 9 | Ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo _ 人工智能技术应用 | A | Kỹ thuật CNTT |
| 10 | Công nghệ mạng máy tính _ 计算机网络技术 | B | Kỹ thuật CNTT |
| 11 | Kỹ thuật Cơ điện tử _ 机电一体化技术 | A | Công nghiệp thông minh |
| 12 | Công nghệ Robot công nghiệp _ 工业机器人技术 | A | Công nghiệp thông minh |
| 13 | Công nghệ Số hóa Thiết kế và Chế tạo _ 数字化设计与制造技术 | B | Công nghiệp thông minh |
| 14 | Kỹ thuật Xây dựng _ 建筑工程技术 | B | Xây dựng |
| 15 | Thiết kế trang trí nội ngoại thất _ 建筑装饰工程技术 | B | Xây dựng |
| 16 | Quản lý và Vận hành Khách sạn _ 酒店管理与数字化运营 | A | Du lịch & Dịch vụ |
| 17 | Quản lý Du lịch _ 旅游管理 | A | Du lịch & Dịch vụ |
| 18 | Tiếp viên hàng không _ 空中乘务 | A | Du lịch & Dịch vụ |
| 19 | Thiết kế Đồ họa Truyền thông số _ 数字媒体艺术设计 | A | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế Thời trang và Công nghệ _ 服装设计与工艺 | A | Nghệ thuật |
| 21 | Kế toán Dữ liệu lớn _ 大数据与会计 | B | Kinh tế – Thương mại |
| 22 | Quản lý Chuỗi cung ứng và Logistic _ 现代物流管理 | B | Kinh tế – Thương mại |
| 23 | Quản trị Kinh doanh _ 工商企业管理 | B | Kinh tế – Thương mại |
| 24 | Marketing _ 市场营销 | B | Kinh tế – Thương mại |
| 25 | Tiếng Anh Thương mại _ 商务英语 | B | Ngoại ngữ |
| 26 | Tiếng Pháp ứng dụng _ 应用法语 | B | Ngoại ngữ |
| 27 | Tiếng Nhật ứng dụng _ 应用日语 | B | Ngoại ngữ |
| 28 | Phát thanh và Dẫn chương trình _ 播音与主持 | B | Truyền thông |
| 29 | Công nghệ Dược phẩm Sinh học _ 生物制药技术 | B | Công nghệ sinh học |
| 30 | Quản lý Tài chính _ 金融服务与管理 | B | Kinh tế – Thương mại |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế hệ Đại học/Cao đẳng | Từ 8.000 – 15.000 NDT/năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng WTC | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | Miễn hoặc giảm 50% học phí/ký túc xá | Cùng kỳ nhập học (Tháng 3 & 9) |
| Học bổng “Con đường Tơ lụa” | Sinh viên từ các nước thuộc dự án Nhất đới Nhất lộ | Hỗ trợ sinh hoạt phí và học phí | Theo thông báo của International College |
| Quỹ hỗ trợ trao đổi quốc tế | Sinh viên tham gia các dự án ngắn hạn/ngôn ngữ | 500.000 NDT tổng quỹ (phân bổ theo dự án) | Tháng 4 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Kỹ thuật Nghề Vũ Hán mang đến cho sinh viên quốc tế sự tiện nghi và năng động bậc nhất. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của Trung Quốc và có cả khu vực dành riêng cho sinh viên quốc tế với khẩu vị đa dạng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, máy giặt, wifi tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung thoáng mát. Thư viện của trường là một điểm nhấn kiến trúc với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số 24/7, cung cấp không gian học tập lý tưởng.
Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như thi đấu bóng đá, bóng rổ, các câu lạc bộ võ thuật Trung Hoa và các chuyến đi thực tế trải nghiệm văn hóa địa phương tại các danh lam thắng cảnh ở Vũ Hán, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và có những kỷ niệm đẹp trong kỳ du học.













