HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 南方科技大学

Tên tiếng Trung: 南方科技大学 Tên tiếng Anh: Southern University of Science and Technology (SUSTech) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

HỌC VIỆN HẠ TRÌ 河池学院

Tên tiếng Trung: 河池学院       Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hạ Trì Năm…

ĐẠI HỌC DƯỢC QUẢNG ĐÔNG 广东药科大学

Tên tiếng Trung: 广东药科大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Pharmaceutical University (GDPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Quảng Đông Năm…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP VŨ TRỤ QUẾ LÂM 桂林航天工业学院

Tên tiếng Trung: 桂林航天工业学院       Tên tiếng Anh: Guilin University of Aerospace Technology (GUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学

Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院

Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学

Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…

ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学

Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…

HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院

Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…

ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学

Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Quảng Tây Năm…

HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院

Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt:  Học viện Y học…

ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学

Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学        Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt:  Đại học Kỹ…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 南方科技大学

Tên tiếng Trung: 南方科技大学 Tên tiếng Anh: Southern University of Science and Technology (SUSTech) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

HỌC VIỆN HẠ TRÌ 河池学院

Tên tiếng Trung: 河池学院       Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hạ Trì Năm…

ĐẠI HỌC DƯỢC QUẢNG ĐÔNG 广东药科大学

Tên tiếng Trung: 广东药科大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Pharmaceutical University (GDPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Quảng Đông Năm…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP VŨ TRỤ QUẾ LÂM 桂林航天工业学院

Tên tiếng Trung: 桂林航天工业学院       Tên tiếng Anh: Guilin University of Aerospace Technology (GUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学

Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院

Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学

Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…

ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学

Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…

HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院

Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…

ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学

Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Quảng Tây Năm…

HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院

Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt:  Học viện Y học…

ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学

Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学        Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt:  Đại học Kỹ…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 南方科技大学

Tên tiếng Trung: 南方科技大学 Tên tiếng Anh: Southern University of Science and Technology (SUSTech) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

HỌC VIỆN HẠ TRÌ 河池学院

Tên tiếng Trung: 河池学院       Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hạ Trì Năm…

ĐẠI HỌC DƯỢC QUẢNG ĐÔNG 广东药科大学

Tên tiếng Trung: 广东药科大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Pharmaceutical University (GDPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Quảng Đông Năm…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP VŨ TRỤ QUẾ LÂM 桂林航天工业学院

Tên tiếng Trung: 桂林航天工业学院       Tên tiếng Anh: Guilin University of Aerospace Technology (GUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学

Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院

Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学

Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…

ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学

Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…

HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院

Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…

ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学

Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Quảng Tây Năm…

HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院

Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt:  Học viện Y học…

ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学

Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学        Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt:  Đại học Kỹ…