![]() |
Tên tiếng Trung: 福州大学
Tên tiếng Anh: Fuzhou University (FZU) Tên tiếng Việt: Đại học Phúc Châu Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 57.000 sinh viên (Trong đó hơn 39.000 sinh viên đại học và hơn 17.700 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên:Khoảng 3.481 cán bộ công nhân viên (với 2.502 giảng viên chuyên trách). Cơ cấu đào tạo: 83 ngành Đại học; 39 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1; 19 điểm cấp bằng Tiến sĩ cấp 1. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Phúc Châu được thành lập vào năm 1958, là một trong những trường đại học trọng điểm quốc gia của Trung Quốc, nằm trong dự án “211” và là trường đại học thuộc diện xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục. Trường tọa lạc tại thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến – một thành phố ven biển xinh đẹp và là trung tâm văn hóa, kinh tế của khu vực Đông Nam Trung Quốc.
Về quy mô, trường hiện có nhiều cơ sở đào tạo, trong đó cơ sở chính đặt tại Khu đại học Thượng Tiết, quận Mân Hầu, thành phố Phúc Châu với tổng diện tích xây dựng lên đến 1,79 triệu mét vuông. Thư viện của trường sở hữu kho tài liệu khổng lồ với hơn 4,26 triệu đầu sách giấy và hơn 9,3 triệu sách điện tử, phục vụ tối đa nhu cầu nghiên cứu của hơn 57.000 sinh viên và hàng ngàn giảng viên. Trên các bảng xếp hạng uy tín, Đại học Phúc Châu luôn giữ vị thế vững chắc trong top các trường đại học hàng đầu Trung Quốc, đặc biệt thế mạnh nằm ở các ngành kỹ thuật, hóa học và khoa học vật liệu. Hiện nay, trường có 13 ngành học nằm trong top 1% ESI toàn cầu, trong đó ngành Hóa học, Kỹ thuật và Khoa học vật liệu nằm trong top 1‰.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Ghi chú |
| 1 | Hóa học (化学) | Khoa học tự nhiên | Top 1‰ ESI |
| 2 | Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺) | Kỹ thuật | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | Kỹ thuật | Top 1‰ ESI |
| 4 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Kỹ thuật | Thế mạnh |
| 5 | Tự động hóa (自动化) | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 6 | Kỹ thuật Thông tin điện tử (电子信息工程) | Kỹ thuật | Phổ biến |
| 7 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Kỹ thuật | Top 1% ESI |
| 8 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | Kỹ thuật | Ưu tú |
| 9 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Kỹ thuật | Xu hướng |
| 10 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | Kỹ thuật | Xu hướng |
| 11 | Cơ khí thiết kế chế tạo và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Kỹ thuật | Truyền thống |
| 12 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | Kỹ thuật | Mới |
| 13 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Kỹ thuật | Top 1% ESI |
| 14 | Xây dựng thông minh (智能建造) | Kỹ thuật | Mới |
| 15 | Kiến trúc (建筑学) | Kiến trúc | 5 năm |
| 16 | Quy hoạch vùng và đô thị (城乡规划) | Kiến trúc | Chuyên nghiệp |
| 17 | Công nghệ sinh học (生物工程) | Khoa học | Top 1% ESI |
| 18 | Kỹ thuật Y sinh (生物医学工程) | Kỹ thuật | Liên ngành |
| 19 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Kinh tế | Phổ biến |
| 20 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Hot |
| 21 | Kế toán (会计学) | Kinh tế | Phổ biến |
| 22 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Kinh tế | Phổ biến |
| 23 | Logistics (物流管理) | Kinh tế | Thế mạnh vùng |
| 24 | Luật (法学) | Pháp luật | Chính quy |
| 25 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Nhân văn | Cơ bản |
| 26 | Tiếng Anh (英语) | Ngôn ngữ | Phổ biến |
| 27 | Tiếng Nhật (日语) | Ngôn ngữ | Phổ biến |
| 28 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | Nghệ thuật | Hạ Môn campus |
| 29 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Nghệ thuật | Hạ Môn campus |
| 30 | Mỹ thuật học (美术学) | Nghệ thuật | Hạ Môn campus |
| 31 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | Xã hội | Phổ biến |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Chế độ đãi ngộ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, hỗ trợ sinh hoạt phí | Xét duyệt hàng năm dựa trên thành tích |
| Học bổng Đại học Phúc Châu (FZU Scholarship) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí ở, bảo hiểm, cấp sinh hoạt phí | Dành cho sinh viên xuất sắc |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần (Học phí, ở, bảo hiểm, sinh hoạt phí cao) | Theo chương trình song phương hoặc trường |
III. CUỘC SỐNG














