![]() |
Tên tiếng Trung: 广东海洋大学
Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hải dương Quảng Đông Năm thành lập: 1935 Số lượng sinh viên: Khoảng 38.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 2.100 cán bộ công nhân viên Cơ cấu đào tạo: 83 ngành Đại học, 11 ngành thạc sĩ cấp 1 (hơn 50 chuyên ngành), 3 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hải dương Quảng Đông có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Thủy sản tỉnh Quảng Đông được thành lập vào năm 1935. Qua nhiều thập kỷ phát triển và sáp nhập, đặc biệt là sự hợp nhất giữa Học viện Thủy sản Trạm Giang và Học viện Nông nghiệp Trạm Giang vào năm 1997. Trường chính thức đổi tên thành Đại học Hải dương Quảng Đông vào năm 2005. Đây là một trong những cơ sở đào tạo trọng điểm của tỉnh Quảng Đông với định hướng đa ngành, lấy khoa học biển và thủy sản làm thế mạnh cốt lõi.
Trường tọa lạc tại thành phố Trạm Giang, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một thành phố ven biển xinh đẹp phía Nam, được mệnh danh là “Thành phố vườn ven biển”, tạo điều kiện lý tưởng cho việc nghiên cứu hải dương học và môi trường sống trong lành cho sinh viên.
Trường hiện có 3 cơ sở chính gồm Cơ sở Hồ Quang,Cơ sở Hà Thân và Cơ sở Hải Tân với tổng diện tích lên đến gần 5.000 mẫu (khoảng 330 héc-ta). Với đội ngũ hơn 2.100 cán bộ giảng dạy, trường đào tạo một cộng đồng sinh viên đông đảo lên đến 38.000 người. Hệ thống học thuật của trường rất đa dạng với 83 ngành bậc Đại học, cùng khả năng đào tạo chuyên sâu ở bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo nhân tài hàng đầu trong lĩnh vực biển.
Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc như Alumni Hội hoặc các bảng xếp hạng chuyên ngành, Đại học Hải dương Quảng Đông thường nằm trong top 250 – 300 các trường đại học tốt nhất toàn quốc và đứng vị trí rất cao (Top 10) trong nhóm các trường đại học chuyên về Hải dương và Thủy sản.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Thủy sản (水产) | A | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học biển (海洋科学) | A | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B+ | Thế mạnh |
| 4 | Kỹ thuật đóng tàu và công trình biển (船舶与海洋工程) | B | Thế mạnh |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Phổ biến |
| 6 | Kinh tế quốc tế và thương mại (国际经济与贸易) | B | Phổ biến |
| 7 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Cơ bản |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | B | Cơ bản |
| 9 | Tiếng Nhật (日语) | B | Cơ bản |
| 10 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B+ | Thế mạnh |
| 11 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Cơ bản |
| 12 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Phổ biến |
| 13 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Phổ biến |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Phổ biến |
| 15 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B | Phổ biến |
| 16 | Marketing (市场营销) | B | Phổ biến |
| 17 | Kế toán (会计学) | B | Phổ biến |
| 18 | Tài chính (金融学) | B | Phổ biến |
| 19 | Quản lý du lịch (旅游管理) | B | Phổ biến |
| 20 | Logistics (物流管理) | B | Phổ biến |
| 21 | Luật (法学) | B | Cơ bản |
| 22 | Hành chính công (行政管理) | B | Cơ bản |
| 23 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | B | Nghệ thuật |
| 24 | Âm nhạc học (音乐学) | B | Nghệ thuật |
| 25 | Nông học (农学) | B+ | Thế mạnh |
| 26 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | B | Thế mạnh |
| 27 | Thú y (动物医学) | B+ | Thế mạnh |
| 28 | Chăn nuôi (动物科学) | B+ | Thế mạnh |
| 29 | Toán học và toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Cơ bản |
| 30 | Vật lý học (物理学) | B | Cơ bản |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | SV Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | SV quốc tế xuất sắc (ĐH, ThS, TS) | 10.000 – 30.000 RMB/năm (tùy hệ) | Tháng 5 – Tháng 7 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng GDOU | SV quốc tế đăng ký mới | Miễn/Giảm học phí hoặc phí KTX | Theo thông báo của trường |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | SV ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Hải dương Quảng Đông mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm đầy màu sắc và tiện nghi. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng Quảng Đông cũng như các món ăn phổ biến từ các vùng miền khác của Trung Quốc, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý. Đối với sinh viên quốc tế, ký túc xá được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, internet và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, thoáng mát.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại, hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu. Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất bằng việc xây dựng các khu liên hợp thể thao, sân bóng đá, hồ bơi và sân tennis. Các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và các câu lạc bộ dành riêng cho sinh viên quốc tế thường xuyên được tổ chức, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa.



_2_momom_来自小红书网页版-300x225.jpg)











