![]() |
Tên tiếng Trung: 广东白云学院
Tên tiếng Anh: Guangdong Baiyun University Tên tiếng Việt: Học viện Bạch Vân Quảng Đông Năm thành lập: 1989 Số lượng sinh viên: Hơn 34.800 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.800 cán bộ (trong đó hơn 1.300 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 61 ngành bậc Đại học, có trạm nghiên cứu sau đại học (Doctoral Workstation) và các chương trình liên kết Thạc sĩ, Tiến sĩ quốc tế. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Bạch Vân Quảng Đông là cơ sở giáo dục đại học chính quy được thành lập vào năm 1989 bởi ông Tạ Khả Thao. Với lịch sử hơn 35 năm, học viện đã phát triển từ một cơ sở đào tạo nghề thành một học viện đại học ứng dụng đa ngành uy tín. Học viện tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông – trung tâm kinh tế sôi động nhất miền Nam Trung Quốc. Hiện nay, học viện vận hành song song hai cơ sở: Cơ sở phía Tây tại thị trấn Giang Cao và Cơ sở phía Bắc tại khu đại học Chung Lạc Đàm, quận Bạch Vân. Vị trí này cực kỳ thuận lợi khi nằm sát Thành phố Tri thức Trung-Tân Quảng Châu, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các doanh nghiệp công nghệ cao và cơ hội thực tập.
Học viện sở hữu quy mô đào tạo đồ sộ với gần 35.000 sinh viên đang theo học. Cơ sở vật chất của học viện được đầu tư theo tiêu chuẩn quốc tế với 12 trung tâm thí nghiệm hiện đại, thư viện rộng 44.500 m² chứa hơn 3,22 triệu đầu sách và trung tâm hoạt động văn hóa rộng 1.100 m². Về vị thế, Học viện Bạch Vân Quảng Đông tự hào giữ vững vị trí số 1 trong “Top 10 học viện dân lập có sức cạnh tranh nhất tỉnh Quảng Đông” trong suốt 12 năm liên tiếp. Học viện luôn đứng đầu trong nhóm các trường đại học/học viện dân lập loại hình kỹ thuật và ứng dụng tại khu vực Vịnh Lớn (Quảng Đông – Hồng Kông – Macao).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí _ 机械设计制造及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 2 | Kỹ thuật Robot _ 机器人工程 | A | Kỹ thuật |
| 3 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | A | Quản lý |
| 4 | Tài chính _ 金融学 | A | Kinh tế |
| 5 | Kế toán _ 会计学 | A | Quản lý |
| 6 | Marketing _ 市场营销 | B | Quản lý |
| 7 | Khoa học và Công nghệ máy tính _ 计算机科学与技术 | A | CNTT |
| 8 | Công nghệ phần mềm _ 软件工程 | A | CNTT |
| 9 | Trí tuệ nhân tạo _ 人工智能 | B | CNTT |
| 10 | Thiết kế đồ họa _ 视觉传达设计 | A | Nghệ thuật |
| 11 | Thiết kế thời trang _ 服装与服饰设计 | A | Nghệ thuật |
| 12 | Thiết kế môi trường _ 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 13 | Thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 14 | Logistics _ 物流管理 | B | Quản lý |
| 15 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Văn học |
| 16 | Tiếng Nhật _ 日本语 | B | Văn học |
| 17 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | B | Quản lý |
| 18 | Quảng cáo _ 广告学 | B | Văn học |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện _ 网络与新媒体 | B | Văn học |
| 20 | Quản lý công trình _ 工程管理 | B | Kỹ thuật |
| 21 | Kiến trúc _ 建筑学 | B | Kỹ thuật |
| 22 | Kỹ thuật điện & Tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 23 | Kinh tế số _ 数字经济 | B | Kinh tế |
| 24 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Quản lý |
| 25 | Luật _ 法学 | C | Luật |
| 26 | Giáo dục mầm môn _ 学前教育 | B | Giáo dục |
| 27 | Quản lý nguồn nhân lực _ 人力资源管理 | B | Quản lý |
| 28 | Hoạt hình _ 动画 | B | Nghệ thuật |
| 29 | Khoa học dữ liệu _ 数据科学与大数据技术 | A | CNTT |
| 30 | Biểu diễn âm nhạc _ 音乐表演 | C | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Học viện Bạch Vân | Sinh viên quốc tế hệ đại học | Giảm 20% – 50% học phí | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng dự án ACCA (Gaodun) | Sinh viên lớp thực nghiệm ACCA | 1.000 – 4.000 RMB | Theo đợt thi |
| Học bổng doanh nghiệp liên kết | Sinh viên ngành kỹ thuật, ICT | Thưởng tiền mặt & thực tập | Cuối năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Bạch Vân Quảng Đông mang lại trải nghiệm tiện nghi và sôi động cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn của học viện cực kỳ đa dạng, phục vụ từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các quầy đồ ăn nhanh và khu vực ẩm thực quốc tế, đảm bảo đáp ứng khẩu vị của sinh viên đến từ nhiều quốc gia. Ký túc xá được thiết kế hiện đại với phòng ốc sạch sẽ, trang bị điều hòa, bình nóng lạnh và không gian giặt là thuận tiện.
Thư viện học viện không chỉ là kho tàng tri thức với hàng triệu đầu sách mà còn là không gian tự học lý tưởng với thiết kế mở và đầy đủ công nghệ hỗ trợ. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế có thể tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao phong phú như bóng đá, bóng rổ tại các sân vận động đạt chuẩn, hoặc thử thách bản thân với bộ môn leo núi nhân tạo. Các câu lạc bộ văn hóa và các lễ hội giao lưu quốc tế thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên không chỉ học tập mà còn được thư giãn và kết nối bạn bè toàn cầu.



环境大揭秘‼️_1_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-225x300.jpg)
环境大揭秘‼️_2_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-225x300.jpg)
环境大揭秘‼️_3_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-225x300.jpg)
环境大揭秘‼️_4_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-300x146.jpg)
环境大揭秘‼️_5_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-300x153.jpg)
环境大揭秘‼️_6_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-300x153.jpg)
环境大揭秘‼️_7_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-300x168.jpg)
环境大揭秘‼️_8_白云小薯条🍟_来自小红书网页版-225x300.jpg)





