![]() |
Tên tiếng Trung: 武汉理工大学
Tên tiếng Anh: Wuhan University of Technology (WHUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Vũ Hán Năm thành lập: 1898 (Tiền thân là Học đường Công nghệ Hồ Bắc) Số lượng sinh viên: Hơn 62.600 người (gồm 37.000+ sinh viên đại học, 24.000+ học viên sau đại học và 1.600+ lưu học sinh). Số lượng giảng viên: Hơn 5.000 cán bộ công nhân viên. Cơ cấu đào tạo: 103 ngành Đại học, 45 ngành Thạc sĩ (cấp 1), 23 ngành Tiến sĩ (cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Vũ Hán là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong danh sách các trường đại học hàng đầu thuộc dự án “211” và chiến lược “Song nhất lưu” của Chính phủ. Lịch sử của trường bắt nguồn từ năm 1898 với việc thành lập Học đường Công nghệ Hồ Bắc, trải qua hơn 127 năm hình thành và phát triển, trường đã trở thành cái nôi đào tạo nhân tài lớn nhất cho ba ngành công nghiệp trụ cột: Vật liệu xây dựng, Giao thông vận tải và Ô tô. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc – nơi được mệnh danh là “trung tâm của chín tỉnh” tại Trung Quốc.
WHUT sở hữu quy mô rộng lớn với 3 cơ sở chính gồm Mã Phòng Sơn , Dư Gia Đầu và Nam Hồ , tổng diện tích gần 4.000 mẫu Anh (khoảng 267 hecta) cùng hệ thống 4 thư viện hiện đại lưu trữ hơn 4,25 triệu đầu sách. Trên các bảng xếp hạng uy tín, WHUT luôn khẳng định vị thế vững chắc trong top các trường đại học kỹ thuật hàng đầu Trung Quốc; đặc biệt trong giai đoạn 2019-2023, trường xếp thứ 4 toàn quốc về chỉ số năng lực thi đấu của sinh viên đại học và xếp thứ nhất vào năm 2022.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | Song nhất lưu | Trọng điểm Quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Giao thông vận tải (交通运输工程) | A+ (Hạng nhất) | Trọng điểm Quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật Xe hơi (车辆工程) | Top đầu | Đặc sắc Quốc gia |
| 4 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | Top đầu | Thí điểm hệ xuất sắc |
| 5 | Kỹ thuật Hải dương và Đóng tàu (船舶与海洋工程) | Hạng A | Trọng điểm cấp Bộ |
| 6 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Top 10% | Chuẩn quốc tế |
| 7 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Xu hướng mới | Ngành mũi nhọn |
| 8 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Top đầu | Nhóm ngành Công nghệ |
| 9 | Tự động hóa (自动化) | Xuất sắc | Kỹ thuật điều khiển |
| 10 | Logistics (物流工程) | Top 10 | Giao thông vận tải |
| 11 | Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (信息与通信工程) | Top đầu | Điện tử viễn thông |
| 12 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | Hạng A | Sáng tạo & Công nghệ |
| 13 | Kiến trúc (建筑学) | Uy tín | Quy hoạch đô thị |
| 14 | Kinh tế quốc tế và Thương mại (国际经济与贸易) | Top đầu | Kinh tế ứng dụng |
| 15 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Hạng A | Quản lý hiện đại |
| 16 | Tài chính (金融学) | Chất lượng cao | Kinh tế tài chính |
| 17 | Hàng hải (航海技术) | Top đầu | Vận tải biển |
| 18 | Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (能源与动力工程) | Đặc sắc | Năng lượng mới |
| 19 | Kỹ thuật Cầu đường (道路桥梁与渡河工程) | Hạng A | Hạ tầng giao thông |
| 20 | Khoa học Môi trường (环境科学与工程) | Top đầu | Tài nguyên & Môi trường |
| 21 | Kỹ thuật Vi điện tử (微电子科学与工程) | Mũi nhọn | Công nghệ bán dẫn |
| 22 | Thương mại điện tử (电子商务) | Hiện đại | Kinh tế số |
| 23 | Báo chí và Truyền thông mới (网络与新媒体) | Xu hướng | Truyền thông đa phương tiện |
| 24 | Luật (法学) | Uy tín | Khoa học pháp lý |
| 25 | Quản lý thông tin & Hệ thống (信息管理与信息系统) | Chất lượng cao | Quản trị dữ liệu |
| 26 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Nền tảng | Khoa học cơ bản |
| 27 | Vật lý học (物理学) | Chuyên sâu | Khoa học cơ bản |
| 28 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | Hiện đại | Y sinh & Đời sống |
| 29 | Ngôn ngữ và Văn học Anh (英语) | Chuyên nghiệp | Ngoại ngữ chuyên ngành |
| 30 | Hoạt hình (动画) | Sáng tạo | Nghệ thuật kỹ thuật số |
2.2 Học bổng
| Loại Học Bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500-3500 tệ) | Áp dụng cho chương trình Song phương hoặc Trường tự chủ tuyển sinh (Type B) |
| Học bổng Con đường Tơ lụa | Theo dự án | Tương tự CSC dành cho các quốc gia nằm trong vành đai & con đường | Ưu tiên các ngành kỹ thuật, giao thông |
| Học bổng Hiệu trưởng WHUT | Sinh viên xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí, cấp sinh hoạt phí tùy mức độ | Dành cho sinh viên tự túc có thành tích cao |
| Học bổng Hữu nghị tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế | Trợ cấp một lần theo năm học (khoảng 10.000 – 20.000 tệ) | Do tỉnh Hồ Bắc cấp cho Sinh viên tại tỉnh |
III.CUỘC SỐNG



















