![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北工业大学
Tên tiếng Anh: Hubei University of Technology (HBUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Hồ Bắc Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Hơn 25.000 sinh viên (bao gồm hơn 20.000 sinh viên đại học và hơn 7.000 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.300 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 78 ngành Đại học, 21 ngành Thạc sĩ cấp 1, 2 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Hồ Bắc có bề dày lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ năm 1952 với tiền thân là Trường Kỹ thuật Nông nghiệp Vũ Hán. Qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, đặc biệt là sự hợp nhất giữa Học viện Công nghiệp nhẹ Vũ Hán và Học viện Nông nghiệp Hồ Bắc vào năm 1984, trường chính thức mang tên Đại học Công nghệ Hồ Bắc từ năm 2004. Đây là ngôi trường trọng điểm thuộc tỉnh Hồ Bắc, được đánh giá là cơ sở giáo dục đại học chất lượng cao chuyên về lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật. Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc – một trong những trung tâm giáo dục, công nghệ và văn hóa hàng đầu của đất nước tỷ dân. Vị trí địa lý thuận lợi tại Vũ Hán giúp sinh viên tiếp cận với mạng lưới giao thông hiện đại và nhiều cơ hội thực tập, việc làm tại các tập đoàn công nghệ lớn.
Về quy mô, trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 1.500 mẫu (khoảng 100 hecta), không gian xanh mát và cơ sở vật chất hiện đại. Hiện nay, trường quy tụ đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 2.300 người, trong đó có rất nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia đầu ngành. Quy mô đào tạo của trường rất đa dạng với hơn 25.000 sinh viên đang theo học. Đại học Công nghệ Hồ Bắc thường xuyên nằm trong top các trường đại học công nghệ hàng đầu tỉnh Hồ Bắc và xếp hạng cao trong danh sách các trường đại học tốt nhất Trung Quốc theo các bảng xếp hạng uy tín như chuyên trang đánh giá đại học Vũ Thư Liên hay các trang tin giáo dục lớn. Trường được công nhận là đơn vị đi đầu trong việc đào tạo nhân tài ứng dụng thực tiễn và đổi mới sáng tạo.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Cơ khí thiết kế chế tạo và tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 2 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 3 | Công nghệ sinh học (生物工程) | A- | Khoa học |
| 4 | Khoa học và công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 5 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B+ | Nghệ thuật |
| 6 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật hóa học và quy trình (化学工程与工艺) | B | Kỹ thuật |
| 8 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | C | Kinh tế |
| 11 | Tài chính học (金融学) | C | Kinh tế |
| 12 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 13 | Tiếng Anh (英语) | C | Văn học |
| 14 | Tiếng Trung (Hán ngữ đối ngoại) (汉语国际教育) | B | Văn học |
| 15 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | B | Kỹ thuật |
| 16 | Marketing (市场营销) | B | Quản lý |
| 17 | Kế toán (会计学) | B | Quản lý |
| 18 | Quản lý hậu cần (物流管理) | B | Quản lý |
| 19 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 21 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B | Kỹ thuật |
| 22 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Phần mềm máy tính (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 25 | Quản lý xây dựng (工程管理) | B | Quản lý |
| 26 | Luật học (法学) | C | Luật |
| 27 | Công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Kỹ thuật đo lường và điều khiển (测控技术与仪器) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Năng lượng và kỹ thuật nhiệt (能源与动力工程) | B | Kỹ thuật |
| 30 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500-3500 RMB), bảo hiểm | Suốt khóa học |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Trợ cấp một lần theo năm (ĐH: 10.000 RMB, ThS: 15.000 RMB, TS: 20.000 RMB) | Hàng năm |
| Học bổng trường ĐH Công nghệ Hồ Bắc | Sinh viên mới và sinh viên đang theo học | Miễn hoặc giảm học phí từ 50% – 100% | Hàng năm |
| Học bổng giáo viên tiếng Trung quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí | 1 kỳ hoặc 1 năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của du học sinh tại Đại học Công nghệ Hồ Bắc được đánh giá là rất tiện nghi và đầy màu sắc, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập với môi trường mới. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được đầu tư hiện đại với các loại phòng đơn hoặc phòng đôi, trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung giúp sinh viên có thể tự nấu ăn nếu muốn. Bên cạnh đó, hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản địa phương đến các món ăn quốc tế, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Thư viện của trường là một không gian lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu với hàng triệu đầu sách, tài liệu điện tử và khu vực tự học yên tĩnh, hiện đại.
Không chỉ chú trọng vào học thuật, nhà trường còn đặc biệt quan tâm đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên quốc tế qua nhiều hoạt động sôi nổi. Trường có các sân vận động lớn, nhà thi đấu đa năng, sân tennis và hồ bơi phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe. Hàng năm, văn phòng sinh viên quốc tế thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa, các chuyến đi trải nghiệm thực tế tại các danh lam thắng cảnh ở Hồ Bắc, các cuộc thi thể thao và nghệ thuật. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng sau giờ học mà còn là cơ hội để giao lưu văn hóa, nâng cao khả năng ngôn ngữ và gắn kết tình đoàn kết giữa sinh viên các nước.

















