![]() |
Tên tiếng Trung: 佛山大学
Tên tiếng Anh: Foshan University (FOSU) Tên tiếng Việt: Đại học Phật Sơn Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 18.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.800 cán bộ giảng viên (trong đó có hơn 600 tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: Đào tạo đa ngành với 53 ngành bậc Đại học, 11 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1 và đang trong lộ trình xây dựng đơn vị cấp bằng Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Phật Sơn có lịch sử lâu đời bắt đầu từ năm 1958 với tiền thân là Học viện Sư phạm Phật Sơn và Phân hiệu Phật Sơn của Học viện Nông nghiệp Nam Trung Quốc. Qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, đến năm 1995, trường chính thức mang tên Đại học Khoa học Kỹ thuật Phật Sơn (Foshan University of Science and Technology). Bước ngoặt quan trọng nhất là vào năm 2024, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt đổi tên thành Đại học Phật Sơn, đánh dấu vị thế mới trong hệ thống giáo dục đại học của tỉnh Quảng Đông.
Trường tọa lạc tại thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng và là trung tâm sản xuất tiên tiến hàng đầu trong khu vực Khu kinh tế trọng điểm Vịnh Lớn (Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area). Với vị trí giáp ranh Quảng Châu, sinh viên tại đây được hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế năng động và mạng lưới giao thông cực kỳ thuận tiện.
Đại học Phật Sơn hiện có 3 cơ sở đào tạo gồm: Cơ sở Tiên Khê, cơ sở Giang Loan và cơ sở Hà Tân. Tổng diện tích khuôn viên trường đạt hơn 2.200 mẫu (khoảng 147 hécta), trong đó cơ sở Tiên Khê nổi bật với hồ Tiên Khê rộng lớn, tạo nên không gian học tập xanh mát và hiện đại. Trường đào tạo đa dạng các bậc học với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, bao gồm cả các viện sĩ và chuyên gia đầu ngành.
Trong những năm gần đây, Đại học Phật Sơn đã có sự bứt phá mạnh mẽ trên các bảng xếp hạng. Theo bảng xếp hạng của Soft Science (Ranking) năm 2024, trường xếp vị trí 239 tại Trung Quốc. Đặc biệt, các ngành như Thú y, Khoa học thực phẩm và Kỹ thuật luyện kim của trường thường xuyên lọt top 300 – 500 thế giới.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Thú y _ 兽医学 | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Cơ khí _ 机械工程 | B | Kỹ thuật |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm _ 食品科学与工程 | B+ | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng _ 土木工程 | B | Xỹ thuật |
| 5 | Quản trị Kinh doanh _ 工商管理 | C | Quản lý |
| 6 | Tài chính _ 金融学 | C | Kinh tế |
| 7 | Ngôn ngữ và Văn học Anh _ 英语语言文学 | C | Nhân văn |
| 8 | Công nghệ phần mềm _ 软件工程 | B | Công nghệ |
| 9 | Thiết kế công nghiệp _ 工业设计 | B | Nghệ thuật |
| 10 | Trồng trọt _ 园艺 | B+ | Nông nghiệp |
| 11 | Khoa học và Công nghệ Máy tính _ 计算机科学与技术 | B | Công nghệ |
| 12 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Marketing _ 市场营销 | C | Kinh tế |
| 14 | Luật _ 法学 | C | Luật |
| 15 | Kiến trúc _ 建筑学 | B | Kỹ thuật |
| 16 | Y học lâm sàng _ 临床医学 | B | Y khoa |
| 17 | Công nghệ sinh học _ 生物技术 | B | Khoa học tự nhiên |
| 18 | Hóa học ứng dụng _ 应用化学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 19 | Toán học ứng dụng _ 数学与应用数学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 20 | Logistic _ 物流管理 | C | Quản lý |
| 21 | Thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 22 | Kỹ thuật thông tin liên lạc _ 通信工程 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Chăn nuôi _ 畜牧学 | A | Nông nghiệp |
| 24 | Mạng máy tính _ 网络工程 | B+ | Công nghệ |
| 25 | Quản lý du lịch _ 旅游管理 | C | Quản lý |
| 26 | Thiết kế truyền thông hình ảnh _ 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế _ 汉语国际教育 | B | Giáo dục |
| 28 | Khoa học môi trường _ 环境科学 | B | Khoa học |
| 29 | Tự động hóa _ 自动化 | B | Kỹ thuật |
| 30 | Kỹ thuật quang điện _ 光电信息科学与工程 | B+ | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ mới hoặc đang theo học | Đại học: 10.000 tệ; Thạc sĩ: 20.000 tệ; Tiến sĩ: 30.000 tệ/năm | Tháng 5 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Phật Sơn | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc | Miễn giảm 50% – 100% học phí hoặc sinh hoạt phí tùy loại | Theo thông báo tuyển sinh (thường trước tháng 6) |
| Học bổng Hữu nghị Thành phố Phật Sơn | Sinh viên quốc tế từ các thành phố kết nghĩa | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng hoặc trọn gói hàng năm | Theo hiệp định ký kết giữa các địa phương |
| Trợ cấp nghiên cứu (Dành cho sau ĐH) | Học viên Thạc sĩ, Tiến sĩ hệ toàn thời gian | 4.000 – 12.000 tệ/năm tùy theo xếp loại học thuật | Xét duyệt theo kỳ học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Phật Sơn rất tiện nghi và sôi động. Nhà trường trang bị hệ thống ký túc xá dành riêng cho du học sinh với đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung. Hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với các món ăn mang đậm hương vị Quảng Đông cũng như các món ăn phổ biến của Trung Quốc, chi phí ăn uống hợp lý và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Thư viện của trường là một không gian hiện đại với hàng triệu đầu sách và hệ thống máy tính tra cứu, là nơi lý tưởng để sinh viên tự học và nghiên cứu.
Về các hoạt động vui chơi và thể dục thể thao, trường có đầy đủ sân bóng đá, sân bóng rổ, cầu lông và phòng tập gym hiện đại. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các ngày hội văn hóa, các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa bản địa tại Phật Sơn – nơi được mệnh danh là “kinh đô võ thuật” và gốm sứ. Môi trường học tập tại đây không chỉ giúp sinh viên phát triển kiến thức chuyên môn mà còn mang đến những trải nghiệm văn hóa sâu sắc và cơ hội giao lưu với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.

















