![]() |
Tên tiếng Trung: 华南农业大学
Tên tiếng Anh: South China Agricultural University (SCAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Hoa Nam Năm thành lập: 1909 Số lượng sinh viên: Hơn 50.000 sinh viên (trong đó có 36.000 sinh viên đại học, 14.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: 3.342 giảng viên (trong đó có 2.344 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 95 ngành Đại học; 30 ngành Thạc sĩ (cấp 1) & 21 loại bằng chuyên nghiệp; 13 ngành Tiến sĩ (cấp 1) & 3 loại bằng chuyên nghiệp. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nông nghiệp Nam Hoa có bề dày lịch sử hơn 100 năm, bắt đầu từ Trạm Thí nghiệm Nông nghiệp tỉnh Quảng Đông và Trường Giảng tập Nông nghiệp phụ thuộc thành lập năm 1909. Đến năm 1952, trong đợt điều chỉnh các trường đại học toàn quốc, trường được thành lập chính thức với tên gọi Học viện Nông nghiệp Nam Hoa trên cơ sở hợp nhất các khoa nông nghiệp từ Đại học Trung Sơn, Đại học Lĩnh Nam và Đại học Quảng Tây. Năm 1984, trường chính thức đổi tên thành Đại học Nông nghiệp Nam Hoa. Năm 2022, trường vinh dự được chọn vào danh sách các trường đại học xây dựng “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) của quốc gia.
Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là thành phố được mệnh danh là “Hoa Thành” (Thành phố hoa) với khí hậu ôn hòa và kinh tế phát triển bậc nhất khu vực miền Nam Trung Quốc.
SCAU sở hữu khuôn viên rộng lớn với tổng diện tích lên tới 8.211 mẫu (khoảng 547 ha), bao gồm cơ sở chính tại Ngũ Sơn, quận Thiên Hà và căn cứ nghiên cứu giảng dạy tại Tăng Thành. Tổng diện tích xây dựng đạt 1,4 triệu m². Với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, trường nổi tiếng với danh hiệu “Năm hồ bốn biển một cánh rừng”, tạo nên môi trường học tập lý tưởng. Hiện nay, trường có 25 học viện chuyên môn, đào tạo đa ngành từ Nông nghiệp, Sinh học đến Công nghiệp, Khoa học tự nhiên, Văn học, Kinh tế, Quản lý, Luật và Nghệ thuật.
SCAU là trường đại học trọng điểm quốc gia. Theo bảng xếp hạng ESI toàn cầu, trường có 14 ngành học nằm trong top 1% thế giới, đặc biệt là ngành Thực vật học và Động vật học, Khoa học nông nghiệp nằm trong top 1‰. Trên bảng xếp hạng học thuật Thượng Hải (SoftWorld), ngành Nông nghiệp và Thú y của trường đứng thứ 6 thế giới. Trong bảng xếp hạng QS 2025, ngành Nông lâm nghiệp của SCAU xếp hạng 28 toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng (ESI/Quốc gia) | Phân loại |
| 1 | Nông học (农学) | Top 1‰ ESI | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | Top 1% ESI | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Thú y (动物医学) | Hạng 6 thế giới (SoftBank) | Trọng điểm |
| 4 | Khoa học động vật (动物科学) | Top 1‰ ESI | Trọng điểm |
| 5 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | Hạng 20 thế giới (SoftBank) | Kỹ thuật |
| 6 | Lâm học (林学) | Top 28 thế giới (QS 2025) | Nông học |
| 7 | Trồng trà (茶学) | Trọng điểm tỉnh Quảng Đông | Nông học |
| 8 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Top 1% ESI | Lý học |
| 9 | Thiết kế cảnh quan (园林) | Trọng điểm quốc gia | Nông học |
| 10 | Cơ khí hóa nông nghiệp (农业机械化及其自动化) | Trọng điểm | Công học |
| 11 | Kinh tế nông lâm (农林 Highland 经济管理) | Trọng điểm | Quản lý |
| 12 | Công nghệ sinh học (生物工程) | Top 1% ESI | Công học |
| 13 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | Top 1% ESI | Lý học |
| 14 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Top 1% ESI | Lý học |
| 15 | Khoa học môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Lý học |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Hạng A quốc gia | Công học |
| 17 | Công nghệ thông tin (信息管理与信息系统) | Trọng điểm | Quản lý |
| 18 | Tài chính (金融学) | Trọng điểm | Kinh tế |
| 19 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Trọng điểm | Kinh tế |
| 20 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Trọng điểm | Quản lý |
| 21 | Luật (法学) | Trọng điểm | Pháp học |
| 22 | Tiếng Anh (英语) | Trọng điểm | Văn học |
| 23 | Hán ngữ đối ngoại (汉语言文学) | Trọng điểm | Văn học |
| 24 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | Trọng điểm | Nghệ thuật |
| 25 | Thiết kế đồ họa (视觉传达设计) | Trọng điểm | Nghệ thuật |
| 26 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Trọng điểm | Nghệ thuật |
| 27 | Công nghệ AI (人工智能) | Ngành mới ưu tiên | Công học |
| 28 | Nuôi trồng thủy sản (水产养殖学) | Trọng điểm | Nông học |
| 29 | Quản trị nhân lực (人力资源管理) | Trọng điểm | Quản lý |
| 30 | Du lịch (旅游管理) | Trọng điểm | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | SV quốc tế bậc ĐH, ThS, TS | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS) | SV học ngôn ngữ, ThS giảng dạy | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng tỉnh Quảng Đông | SV quốc tế xuất sắc đang theo học | 10.000 – 30.000 RMB (tùy bậc học) | Theo thông báo của tỉnh |
| Học bổng trường SCAU | SV quốc tế có thành tích xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí/KTX | Theo thông báo của trường |
| Học bổng giao lưu “Double First-Class” | SV từ các trường đối tác Top 100 | Hỗ trợ chi phí đi lại và sinh hoạt | Theo từng dự án cụ thể |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Nông nghiệp Nam Hoa vô cùng tiện nghi và phong phú. Hệ thống nhà ăn của trường được đánh giá cao với thực đơn đa dạng từ món ăn Quảng Đông bản địa đến các món ăn quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho du học sinh nằm trong khuôn viên xanh mát, được trang bị đầy đủ điều hòa, internet và khu vực tự học.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức đồ sộ với không gian hiện đại, cung cấp nguồn tài liệu học thuật phong phú cho nghiên cứu sinh. Bên cạnh việc học, sinh viên còn có thể tham gia các hoạt động vui chơi thể thao như bóng đá, cầu lông, bơi lội tại các sân vận động đạt chuẩn. Trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, tạo cơ hội cho sinh viên từ khắp nơi trên thế giới giao lưu và trải nghiệm văn hóa bản địa.












