![]() |
Tên tiếng Trung: 武汉工程大学
Tên tiếng Anh: Wuhan Institute of Technology (WIT) Tên tiếng Việt: Đại học Công trình Vũ Hán Năm thành lập: 1972 Số lượng sinh viên: Khoảng 27.728 người (hơn 20.500 sinh viên đại học, 6.300 thạc sĩ, 345 tiến sĩ và hơn 470 du học sinh). Số lượng giảng viên: Hơn 2.300 cán bộ, trong đó 1.400 giảng viên chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 74 ngành Đại học, 23 ngành Thạc sĩ (cấp 1), 4 ngành Tiến sĩ (cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Trường được thành lập năm 1972 với tên gọi ban đầu là Học viện Dầu khí Hóa chất Hồ Bắc. Năm 1980, trường đổi tên thành Học viện Hóa công Vũ Hán dưới sự quản lý của Bộ Công nghiệp Hóa chất. Đến năm 2006, trường chính thức đổi tên thành Đại học Công trình Vũ Hán. Đây là trường đại học trọng điểm của tỉnh Hồ Bắc. Đại học Công trình Vũ Hán tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Trường có hai cơ sở chính: cơ sở Vũ Xương và cơ sở Lưu Phương nằm trong khu vực phát triển công nghệ cao “Thung lũng Quang học”.
Trường có diện tích khoảng 2.000 mẫu Anh với khuôn viên sinh thái hiện đại. Năm 2023, trường xếp hạng 145 trong bảng xếp hạng “Đại học tốt nhất Trung Quốc” của Soft Science và nằm trong Top 100 đại học tại Trung Quốc nội địa theo US News. Đặc biệt, 6 nhóm ngành của trường đã lọt vào Top 1% toàn cầu của bảng xếp hạng ESI.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺) | Top 1% ESI thế giới | Công học |
| 2 | Chế tạo dược phẩm (药物制剂) | Trọng điểm cấp tỉnh | Y dược |
| 3 | Kỹ thuật dược (制药工程) | Trọng điểm cấp tỉnh | Y dược |
| 4 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Trọng điểm cấp tỉnh | Công học |
| 5 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | Trọng điểm cấp tỉnh | Công học |
| 6 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Trọng điểm cấp tỉnh | Quản lý |
| 7 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Trọng điểm cấp tỉnh | Kinh tế |
| 8 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Trọng điểm cấp tỉnh | Văn học |
| 9 | Tự động hóa (自动化) | Nhất lưu quốc gia | Công học |
| 10 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Nhất lưu cấp tỉnh | Công học |
| 11 | Kỹ thuật đo lường và Thiết bị (测控技术与仪器) | Nhất lưu cấp tỉnh | Công học |
| 12 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Nhất lưu quốc gia | Công học |
| 13 | Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | Top 1% ESI thế giới | Công học |
| 14 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | Top 1% ESI thế giới | Công học |
| 15 | Công nghệ thông tin (信息工程) | Nhất lưu cấp tỉnh | Công học |
| 16 | Điện tử viễn thông (通信工程) | Nhất lưu cấp tỉnh | Công học |
| 17 | Kỹ thuật điện tử thông tin (电子信息工程) | Nhất lưu cấp tỉnh | Công học |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Trọng điểm cấp tỉnh | Lý học |
| 19 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | Trọng điểm cấp tỉnh | Nghệ thuật |
| 20 | Luật học (法学) | Nhất lưu cấp tỉnh | Pháp luật |
| 21 | Kinh tế học (经济学) | Trọng điểm cấp tỉnh | Kinh tế |
| 22 | Kỹ thuật năng lượng mới (新能源科学与工程) | Trọng điểm cấp tỉnh | Công học |
| 23 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Trọng điểm cấp tỉnh | Công học |
| 24 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | Trọng điểm cấp tỉnh | Công học |
| 25 | Quản lý dự án (工程管理) | Trọng điểm cấp tỉnh | Quản lý |
| 26 | Tài chính học (金融学) | Trọng điểm cấp tỉnh | Kinh tế |
| 27 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Top 1% ESI thế giới | Lý học |
| 28 | Kỹ thuật nông nghiệp (农业科学) | Top 1% ESI thế giới | Nông học |
| 29 | Kế toán học (会计学) | Trọng điểm cấp tỉnh | Quản lý |
| 30 | Marketing (市场营销) | Trọng điểm cấp tỉnh | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Hồ Bắc | Sinh viên Quốc tế (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | 10.000 – 20.000 RMB/năm | Hàng năm |
| Học bổng “Một vành đai, Một con đường” | Thạc sĩ, Đại học | Toàn phần hoặc một phần | Suốt khóa học |
| Học bổng Thạc sĩ Liên kết quốc tế (Úc) | Sinh viên tham gia chương trình “3+1/3+2” | Giảm 10-12% học phí giai đoạn thạc sĩ | 1 – 2 năm |
| Học bổng của trường WIT | Sinh viên Quốc tế có thành tích xuất sắc | Theo chính sách hàng năm của trường | Hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Công trình Vũ Hán được đánh giá là rất tiện nghi và năng động. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại với đầy đủ trang thiết bị, đảm bảo môi trường sống an toàn và thoải mái. Hệ thống nhà ăn trong khuôn viên trường đa dạng các món ăn từ món Hoa truyền thống đến các món ăn quốc tế, đáp ứng nhu cầu ăn uống phong phú của sinh viên.
Thư viện của trường là một trong những cơ sở lưu trữ tài liệu hàng đầu tại Hồ Bắc với hơn 4,4 triệu đầu sách, cung cấp không gian tự học và nghiên cứu lý tưởng. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế có thể tham gia vào nhiều hoạt động vui chơi, thể dục thể thao tại các sân bóng đá, bóng rổ, cầu lông và tennis hiện đại. Trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, giúp du học sinh dễ dàng hòa nhập và trải nghiệm cuộc sống đa văn hóa tại thành phố Vũ Hán sôi động.













