ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA ĐÔNG 华东师范大学

Tên tiếng Trung:华东师范大学

Tên tiếng Anh: East China Normal University (ECNU)

Tên tiếng Việt: Đại học Sư Phạm Hoa Đông

Năm thành lập: 1951

Số lượng sinh viên: Khoảng 30.400 sinh viên (bao gồm hơn 2.500 sinh viên quốc tế)

Số lượng giảng viên: Khoảng 2.300 giảng viên và cán bộ cơ hữu

Cơ cấu đào tạo: 79 ngành Đại học, 38 chương trình Thạc sĩ (ngành cấp 1), 26 chương trình Tiến sĩ (ngành cấp 1) cùng nhiều chương trình chuyên nghiệp khác.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Sư phạm Hoa Đông (ECNU) được thành lập vào tháng 10 năm 1951 tại Thượng Hải, trên cơ sở hợp nhất của hai trường đại học danh tiếng là Đại học Đại Hạ (Great China University) và Đại học Quang Hoa (Kwang Hua University). Trải qua hơn 70 năm phát triển, từ một trường chuyên về đào tạo giáo viên, ECNU đã vươn mình trở thành một trường đại học nghiên cứu tổng hợp trọng điểm hàng đầu, có tầm ảnh hưởng lớn không chỉ tại Trung Quốc mà còn trên bản đồ giáo dục thế giới.

    Vị trí địa lý và quy mô hạ tầng Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải – trung tâm kinh tế và tài chính sầm uất nhất Trung Quốc. ECNU sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Phổ Đà  tọa lạc tại đường Trung Sơn Bắc và cơ sở Mẫn Hàng nằm trên đường Đông Xuyên. Với tổng diện tích hơn 207 hecta, khuôn viên của trường được mệnh danh là “Đại học vườn” nhờ không gian xanh mướt, kiến trúc hài hòa giữa nét cổ kính và hiện đại, tạo nên môi trường học tập lý tưởng. Hiện nay, cơ cấu tổ chức của trường gồm 3 học bộ lớn, 23 khoa/trường chuyên ngành cùng 11 viện nghiên cứu cao cấp, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu đa dạng.

    Xếp hạng và vị thế đào tạo Đại học Sư phạm Hoa Đông là một trong những cơ sở giáo dục ưu tú nhất Trung Quốc, thuộc nhóm các trường trọng điểm của “Dự án 211”, “Dự án 985” và nằm trong kế hoạch “Song nhất lưu” (Double First Class) của Chính phủ. Trên các bảng xếp hạng quốc tế như QS World University Rankings 2026, trường xuất sắc nằm trong top 433 thế giới. Tại Trung Quốc, ECNU luôn giữ vững vị trí trong top 20-30 trường đại học tốt nhất toàn quốc, đặc biệt các chuyên ngành về Giáo dục học, Tâm lý học và Địa lý học luôn được xếp hạng A+ (nhóm dẫn đầu cả nước).

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng (Đánh giá chuyên môn) Phân loại
1 Hán ngữ văn học – 汉语言文学 A (Trọng điểm quốc gia) Nhân văn
2 Giáo dục Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 Thế mạnh hàng đầu Ngôn ngữ
Sư phạm
3 Tiếng Anh – 英语 Chất lượng cao Ngôn ngữ
4 Biên phiên dịch – 翻译 Đào tạo chuyên nghiệp Ngôn ngữ
5 Tiếng Đức – 德语 Chuẩn quốc tế Ngôn ngữ
6 Tiếng Pháp – 法语 Chuẩn quốc tế Ngôn ngữ
7 Tài chính – 金融学 Nhóm ngành mũi nhọn Kinh tế
8 Kinh tế học – 经济学 Nghiên cứu chuyên sâu Kinh tế
9 Quản trị kinh doanh – 工商管理 Đạt chuẩn quốc tế Quản lý
10 Kế toán – 会计学 Tính ứng dụng cao Quản lý
11 Quản trị du lịch – 旅游管理 Chất lượng cao Quản lý
12 Quản lý thông tin và Hệ thống thông tin – 信息管理与信息系统 Liên ngành công nghệ Quản lý
13 Quản trị nhân lực – 人力资源管理 Đào tạo chuyên nghiệp Quản lý
14 Quản lý hành chính – 行政管理 Thế mạnh học thuật Quản lý
15 Thống kê học – 统计学 A- (Nhóm dẫn đầu) Khoa học tự nhiên
16 Bảo hiểm – 保险学 Tính chuyên môn cao Kinh tế
17 Báo chí – 新闻学 Hiện đại & Thực tiễn Truyền thông
18 Biên tập và Xuất bản – 编辑出版学 Đào tạo chuyên sâu Truyền thông
19 Lịch sử học – 历史学 Trọng điểm nghiên cứu Nhân văn
20 Triết học – 哲学 Nền tảng học thuật sâu Nhân văn
21 Chính trị học và Hành chính học – 政治学与行政学 Chất lượng cao Chính trị
22 Giáo dục tư tưởng chính trị – 思想政治教育 Ngành trọng điểm Sư phạm
23 Luật học – 法学 Đào tạo chuyên nghiệp Pháp luật
24 Xã hội học – 社会学 Thế mạnh nghiên cứu Khoa học xã hội
25 Công tác xã hội – 社会工作 Tính ứng dụng cao Khoa học xã hội
26 Giáo dục học – 教育学 A+ (Hàng đầu Trung Quốc) Sư phạm
27 Giáo dục mầm non – 学前教育 Thế mạnh truyền thống Sư phạm
28 Giáo dục đặc biệt – 特殊教育 Đào tạo chuyên biệt Sư phạm
29 Công nghệ giáo dục – 教育技术学 Liên ngành kỹ thuật Sư phạm
30 Tâm lý học – 心理学 A+ (Hàng đầu Trung Quốc) Khoa học xã hội

2.2 Học bổng

Loại học bổng Đối tượng áp dụng Chế độ đãi ngọ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp (2500 – 3500 RMB/tháng) Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm
Học bổng Giáo viên Hán ngữ (CIS) Ngôn ngữ, Thạc sĩ GD Hán ngữ Miễn học phí, KTX, Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng Theo đợt (Tháng 5/Tháng 11)
Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS) Sinh viên quốc tế xuất sắc Miễn học phí, Bảo hiểm (Học bổng toàn phần hoặc bán phần) Tháng 2 – Tháng 5 hàng năm
Học bổng trường ECNU Sinh viên đang theo học Khen thưởng dựa trên thành tích học tập xuất sắc Xét duyệt hàng năm

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger