ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÂN CƯƠNG 新疆师范大学

Tên tiếng Trung: 新疆师范大学

Tên tiếng Anh: Xinjiang Normal University (XJNU)

Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Tân Cương 

Năm thành lập: 1906

Số lượng sinh viên:  Khoảng 29.304 sinh viên.

Số lượng giảng viên: Hơn 1.820 giảng viên và cán bộ học thuật

Cơ cấu đào tạo:  72 ngành đại học, 18 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 18 điểm cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp, 7 điểm cấp bằng Tiến sĩ cấp 1 và 2 điểm cấp bằng Tiến sĩ chuyên nghiệp.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Sư phạm Tân Cương được chính thức thành lập vào tháng 12 năm 1978, là một trong những trường đại học đầu tiên được thành lập tại Trung Quốc sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI. Tuy nhiên, bề dày lịch sử của trường có thể truy nguyên từ năm 1906 với tiền thân là Học đường Sư phạm sơ cấp tỉnh Tân Cương. Trường tọa lạc tại thành phố Ô Lỗ Mộc Tề (Urumqi), thủ phủ của Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc. Đây là vị trí chiến cực kỳ quan trọng trên con đường tơ lụa, giúp trường trở thành cầu nối văn hóa và giáo dục giữa Trung Quốc và các nước Trung Á.

    Trường hiện có hai cơ sở chính là Cơ sở Ôn Tuyền và Cơ sở Côn Luân với tổng diện tích khu giảng dạy lên tới 2.284 mẫu (khoảng 152 ha). Thư viện của trường rất hiện đại với diện tích 5,5 vạn m2, lưu trữ hơn 1,81 triệu đầu sách giấy và hàng chục vạn sách điện tử. Về xếp hạng, Đại học Sư phạm Tân Cương là trường đại học trọng điểm của khu tự trị Tân Cương, trường thường nằm trong nhóm các trường sư phạm hàng đầu tại khu vực Tây Bắc Trung Quốc và có thứ hạng dao động trong khoảng 200-250 toàn quốc (tùy năm và bảng xếp hạng).

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng  Phân loại
1 Tâm lý học (Sư phạm) – 心理学(师范) A (Trọng điểm quốc gia) Sư phạm
2 Giáo dục Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 A Ngôn ngữ
3 Ngôn ngữ và Văn học Hán – 汉语言文学 B Ngôn ngữ
4 Giáo dục học – 教育学 B Sư phạm
5 Quản trị du lịch – 旅游管理 B Kinh tế – Quản lý
6 Chính trị quốc tế – 国际政治 C Chính trị – Pháp luật
7 Kinh tế và Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 C Kinh tế
8 Công nghệ phần mềm – 软件工程 B Công nghệ
9 Mỹ thuật học – 美术学 B Nghệ thuật
10 Âm nhạc học – 音乐学 B Nghệ thuật
11 Vũ đạo học – 舞蹈学 B Nghệ thuật
12 Giáo dục thể chất – 体育教育 B Thể thao
13 Địa lý học – 地理学 B Khoa học tự nhiên
14 Hóa học – 化学 C Khoa học tự nhiên
15 Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 B Khoa học tự nhiên
16 Vật lý học – 物理学 C Khoa học tự nhiên
17 Công nghệ giáo dục – 教育技术学 C Sư phạm
18 Pháp luật – 法学 C Chính trị – Pháp luật
19 Lịch sử học – 历史学 B Nhân văn
20 Triết học – 哲学 C Nhân văn
21 Tâm lý học ứng dụng – 应用心理学 B Khoa học xã hội
22 Khoa học máy tính và Công nghệ – 计算机科学与技术 B Công nghệ
23 Công nghệ thông tin – 信息工程 C Công nghệ
24 Quản trị kinh doanh – 工商管理 C Kinh tế – Quản lý
25 Công tác xã hội – 社会工作 C Khoa học xã hội
26 Tiếng Anh – 英语 B Ngoại ngữ
27 Tiếng Nga – 俄语 B Ngoại ngữ
28 Phát thanh và Dẫn chương trình – 播音与主持艺术 C Truyền thông
29 Thiết kế nghệ thuật – 艺术设计学 C Nghệ thuật
30 Sinh học – 生物科学 C Khoa học tự nhiên

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ (Ưu tiên các nước Trung Á) Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Trước 15/03 hàng năm
Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) Sinh viên ngành Hán ngữ, Giáo dục Hán ngữ Quốc tế Miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí (2500-3500 tệ/tháng). Thường kết thúc vào 15/05
Học bổng Chính quyền Tân Cương Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học, Thạc sĩ) Hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Tháng 3 đến tháng 5 hàng năm
Học bổng Trường ĐH Sư phạm Tân Cương Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường Khen thưởng sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Theo thông báo của trường

III.CUỘC SỐNG

    Cuộc sống của du học sinh tại Đại học Sư phạm Tân Cương rất phong phú và được nhà trường đặc biệt quan tâm chăm sóc. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại, có không gian riêng tư và an toàn. Nhà trường có nhiều nhà ăn (canteen) phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Tân Cương như mì kéo, thịt cừu nướng đến các món ăn phổ biến của Trung Quốc và có cả khu vực dành riêng cho sinh viên hồi giáo (Halal). Thư viện trường là không gian lý tưởng để học tập với hệ thống máy tính và nguồn tài liệu khổng lồ.

    Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các hoạt động văn hóa, văn nghệ như liên hoan đón năm mới, các cuộc thi hát tiếng Trung, và các chương trình trải nghiệm văn hóa phi vật thể như cắt giấy, trà đạo. Nhà trường cũng rất chú trọng đến rèn luyện thể chất với hệ thống sân bóng đá, bóng rổ và các câu lạc bộ võ thuật, cầu lông luôn rộng mở cho sinh viên quốc tế giao lưu cùng sinh viên bản địa, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập và phát triển kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger