HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN GIAO THÔNG HOÀNG HÀ 黄河交通学院
Tên tiếng Trung: 黄河交通学院 Tên tiếng Anh: Huanghe Jiaotong University (HJTU) Tên tiếng Việt: Học viện Giao thông Hoàng Hà …
04
HỌC VIỆN NÔNG LÂM TÍN DƯƠNG 信阳农林学院
Tên tiếng Trung: 信阳农林学院 Tên tiếng Anh: Xinyang Agriculture and Forestry University (XYAFU) Tên tiếng Việt: Học viện Nông Lâm…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ TRUNG NGUYÊN 中原工学院
Tên tiếng Trung: 中原工学院 Tên tiếng Anh: Zhongyuan University of Technology (ZUT) Tên tiếng Việt Học viện Công nghệ Trung…
04
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC HÀ NAM 河南中医药大学
Tên tiếng Trung: 河南中医药大学 Tên tiếng Anh: Henan University of Chinese Medicine (HUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯƠNG KHÂU 商丘工学院
Tên tiếng Trung: 商丘工学院 Tên tiếng Anh: Shangqiu Institute of Technology (SQIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thương…
04
ĐẠI HỌC Y DƯỢC HÀ NAM 河南医药大学
Tên tiếng Trung: 河南医药大学 Tên tiếng Anh:) Henan Medicine University (HUMP) Tên tiếng Việt: học Y Dược Hà Nam Năm…
04
HỌC VIỆN KINH TẾ CHĂN NUÔI HÀ NAM 河南牧业经济学院
Tên tiếng Trung: 河南牧业经济学院 Tên tiếng Anh: Henan University of Animal Husbandry and Economy (HUAHE) Tên tiếng Việt: Học viện…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ LẠC DƯƠNG 洛阳理工学院
Tên tiếng Trung: 洛阳理工学院 Tên tiếng Anh: Luoyang Institute of Science and Technology (LIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công…
04
HỌC VIỆN HẢI DƯƠNG NHIỆT ĐỚI HẢI NAM 海南热带海洋学院
Tên tiếng Trung: 海南热带海洋学院 Tên tiếng Anh: Hainan Tropical Ocean University (HTOU) Tên tiếng Việt: Học viện Hải Dương Nhiệt…
04
ĐẠI HỌC TRỊNH CHÂU 郑州大学
Tên tiếng Trung: 郑州大学 Tên tiếng Anh: Zhengzhou University (ZZU) Tên tiếng Việt: Đại học Trịnh Châu Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC NGHỀ KHOA HỌC KỸ THUẬT HẢI NAM 海南科技职业大学
Tên tiếng Trung: 海南科技职业大学 Tên tiếng Anh: Hainan Vocational University of Science and Technology (HVUST) Tên tiếng Việt: Đại học…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÍN DƯƠNG 信阳师范大学
Tên tiếng Trung: 信阳师范大学 Tên tiếng Anh: Xinyang Normal University Tên tiếng Việt: Nam Đại học Sư phạm Tín Dương…
04
HỌC VIỆN GIAO THÔNG HOÀNG HÀ 黄河交通学院
Tên tiếng Trung: 黄河交通学院 Tên tiếng Anh: Huanghe Jiaotong University (HJTU) Tên tiếng Việt: Học viện Giao thông Hoàng Hà …
04
HỌC VIỆN NÔNG LÂM TÍN DƯƠNG 信阳农林学院
Tên tiếng Trung: 信阳农林学院 Tên tiếng Anh: Xinyang Agriculture and Forestry University (XYAFU) Tên tiếng Việt: Học viện Nông Lâm…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ TRUNG NGUYÊN 中原工学院
Tên tiếng Trung: 中原工学院 Tên tiếng Anh: Zhongyuan University of Technology (ZUT) Tên tiếng Việt Học viện Công nghệ Trung…
04
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC HÀ NAM 河南中医药大学
Tên tiếng Trung: 河南中医药大学 Tên tiếng Anh: Henan University of Chinese Medicine (HUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯƠNG KHÂU 商丘工学院
Tên tiếng Trung: 商丘工学院 Tên tiếng Anh: Shangqiu Institute of Technology (SQIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thương…
04
ĐẠI HỌC Y DƯỢC HÀ NAM 河南医药大学
Tên tiếng Trung: 河南医药大学 Tên tiếng Anh:) Henan Medicine University (HUMP) Tên tiếng Việt: học Y Dược Hà Nam Năm…
04
HỌC VIỆN KINH TẾ CHĂN NUÔI HÀ NAM 河南牧业经济学院
Tên tiếng Trung: 河南牧业经济学院 Tên tiếng Anh: Henan University of Animal Husbandry and Economy (HUAHE) Tên tiếng Việt: Học viện…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ LẠC DƯƠNG 洛阳理工学院
Tên tiếng Trung: 洛阳理工学院 Tên tiếng Anh: Luoyang Institute of Science and Technology (LIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công…
04
HỌC VIỆN HẢI DƯƠNG NHIỆT ĐỚI HẢI NAM 海南热带海洋学院
Tên tiếng Trung: 海南热带海洋学院 Tên tiếng Anh: Hainan Tropical Ocean University (HTOU) Tên tiếng Việt: Học viện Hải Dương Nhiệt…
04
ĐẠI HỌC TRỊNH CHÂU 郑州大学
Tên tiếng Trung: 郑州大学 Tên tiếng Anh: Zhengzhou University (ZZU) Tên tiếng Việt: Đại học Trịnh Châu Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC NGHỀ KHOA HỌC KỸ THUẬT HẢI NAM 海南科技职业大学
Tên tiếng Trung: 海南科技职业大学 Tên tiếng Anh: Hainan Vocational University of Science and Technology (HVUST) Tên tiếng Việt: Đại học…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÍN DƯƠNG 信阳师范大学
Tên tiếng Trung: 信阳师范大学 Tên tiếng Anh: Xinyang Normal University Tên tiếng Việt: Nam Đại học Sư phạm Tín Dương…
04
HỌC VIỆN GIAO THÔNG HOÀNG HÀ 黄河交通学院
Tên tiếng Trung: 黄河交通学院 Tên tiếng Anh: Huanghe Jiaotong University (HJTU) Tên tiếng Việt: Học viện Giao thông Hoàng Hà …
04
HỌC VIỆN NÔNG LÂM TÍN DƯƠNG 信阳农林学院
Tên tiếng Trung: 信阳农林学院 Tên tiếng Anh: Xinyang Agriculture and Forestry University (XYAFU) Tên tiếng Việt: Học viện Nông Lâm…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ TRUNG NGUYÊN 中原工学院
Tên tiếng Trung: 中原工学院 Tên tiếng Anh: Zhongyuan University of Technology (ZUT) Tên tiếng Việt Học viện Công nghệ Trung…
04
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC HÀ NAM 河南中医药大学
Tên tiếng Trung: 河南中医药大学 Tên tiếng Anh: Henan University of Chinese Medicine (HUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯƠNG KHÂU 商丘工学院
Tên tiếng Trung: 商丘工学院 Tên tiếng Anh: Shangqiu Institute of Technology (SQIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thương…
04
ĐẠI HỌC Y DƯỢC HÀ NAM 河南医药大学
Tên tiếng Trung: 河南医药大学 Tên tiếng Anh:) Henan Medicine University (HUMP) Tên tiếng Việt: học Y Dược Hà Nam Năm…
04
HỌC VIỆN KINH TẾ CHĂN NUÔI HÀ NAM 河南牧业经济学院
Tên tiếng Trung: 河南牧业经济学院 Tên tiếng Anh: Henan University of Animal Husbandry and Economy (HUAHE) Tên tiếng Việt: Học viện…
04
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ LẠC DƯƠNG 洛阳理工学院
Tên tiếng Trung: 洛阳理工学院 Tên tiếng Anh: Luoyang Institute of Science and Technology (LIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công…
04
HỌC VIỆN HẢI DƯƠNG NHIỆT ĐỚI HẢI NAM 海南热带海洋学院
Tên tiếng Trung: 海南热带海洋学院 Tên tiếng Anh: Hainan Tropical Ocean University (HTOU) Tên tiếng Việt: Học viện Hải Dương Nhiệt…
04
ĐẠI HỌC TRỊNH CHÂU 郑州大学
Tên tiếng Trung: 郑州大学 Tên tiếng Anh: Zhengzhou University (ZZU) Tên tiếng Việt: Đại học Trịnh Châu Năm thành lập:…
04
ĐẠI HỌC NGHỀ KHOA HỌC KỸ THUẬT HẢI NAM 海南科技职业大学
Tên tiếng Trung: 海南科技职业大学 Tên tiếng Anh: Hainan Vocational University of Science and Technology (HVUST) Tên tiếng Việt: Đại học…
04
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÍN DƯƠNG 信阳师范大学
Tên tiếng Trung: 信阳师范大学 Tên tiếng Anh: Xinyang Normal University Tên tiếng Việt: Nam Đại học Sư phạm Tín Dương…
04
