HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP VŨ TRỤ QUẾ LÂM 桂林航天工业学院
Tên tiếng Trung: 桂林航天工业学院 Tên tiếng Anh: Guilin University of Aerospace Technology (GUAT) Tên tiếng Việt: Học viện Công…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学
Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院
Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学
Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学
Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院
Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…
05
ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学
Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Quảng Tây Năm…
05
HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院
Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt: Học viện Y học…
05
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学
Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学 Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HỒ BẮC 湖北工业大学
Tên tiếng Trung: 湖北工业大学 Tên tiếng Anh: Hubei University of Technology (HBUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Hồ…
05
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT VŨ HÁN 武汉科技大学
Tên tiếng Trung: 武汉科技大学 Tên tiếng Anh: Wuhan University of Science and Technology (WUST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学
Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院
Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学
Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学
Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院
Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…
05
ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学
Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Quảng Tây Năm…
05
HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院
Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt: Học viện Y học…
05
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学
Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学 Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HỒ BẮC 湖北工业大学
Tên tiếng Trung: 湖北工业大学 Tên tiếng Anh: Hubei University of Technology (HBUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Hồ…
05
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT VŨ HÁN 武汉科技大学
Tên tiếng Trung: 武汉科技大学 Tên tiếng Anh: Wuhan University of Science and Technology (WUST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…
05
HỌC VIỆN BẠCH VÂN QUẢNG ĐÔNG 广东白云学院
Tên tiếng Trung: 广东白云学院 Tên tiếng Anh: Guangdong Baiyun University Tên tiếng Việt: Học viện Bạch Vân Quảng Đông Năm…
05
HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP VŨ TRỤ QUẾ LÂM 桂林航天工业学院
Tên tiếng Trung: 桂林航天工业学院 Tên tiếng Anh: Guilin University of Aerospace Technology (GUAT) Tên tiếng Việt: Học viện Công…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP QUẢNG ĐÔNG 广东工业大学
Tên tiếng Trung: 广东工业大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Technology (GDUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Quảng…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT QUẢNG TÂY广西科学技术研究院
Tên tiếng Trung: 广西科技师范学院 Tên tiếng Anh: Guangxi Science and Technology Normal University (GXSTNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOA NAM 华南理工大学
Tên tiếng Trung:华南理工大学 Tên tiếng Anh: South China University of Technology (SCUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hoa…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG TÂY 广西大学大学
Tên tiếng Trung: 广西大学大学 Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN GIA ỨNG 嘉应学院
Tên tiếng Trung:嘉应学院 Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913…
05
ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学
Tên tiếng Trung: 广西医科大学 Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Quảng Tây Năm…
05
HỌC VIỆN Y HỌC DÂN TỘC HỮU GIANG 右江民族医学院
Tên tiếng Trung: 右江民族医学院 Tên tiếng Anh: Youjiang Medical University for Nationalities (YMUN) Tên tiếng Việt: Học viện Y học…
05
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ NAM NINH 南宁职业技术大学
Tên tiếng Trung: 南宁职业技术大学 Tên tiếng Anh: Nanning Vocational and Technical University (NNVTU) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LIÊU NINH 辽宁师范大学
Tên tiếng Trung: 辽宁师范大学 Tên tiếng Anh: Liaoning Normal University (LNNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Liêu Ninh…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HỒ BẮC 湖北工业大学
Tên tiếng Trung: 湖北工业大学 Tên tiếng Anh: Hubei University of Technology (HBUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Hồ…
05
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT VŨ HÁN 武汉科技大学
Tên tiếng Trung: 武汉科技大学 Tên tiếng Anh: Wuhan University of Science and Technology (WUST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…
05
