![]() |
Tên tiếng Trung: 广西师范大学
Tên tiếng Anh: Guangxi Normal University (GXNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Quảng Tây Năm thành lập: 1932 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 2.500 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Khoảng 75 ngành Đại học cùng nhiều chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành: Được thành lập vào năm 1932, Đại học Sư phạm Quảng Tây khởi đầu là Trường Sư phạm cấp cao tỉnh Quảng Tây. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, trường chính thức mang tên gọi hiện tại từ năm 1983. Với hơn 90 năm truyền thống, trường đã khẳng định vị thế là một trong những đại học sư phạm hàng đầu khu vực phía Nam Trung Quốc.
Vị trí địa lý: Trường đặt trụ sở tại thành phố Quế Lâm, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Quế Lâm nổi tiếng thế giới với danh thắng sơn thủy hữu tình, mang lại môi trường học tập lý tưởng và đậm chất di sản văn hóa cho sinh viên.
Quy mô và Xếp hạng: GXNU vận hành 3 cơ sở gồm Vương Thành, Học Mỹ và Nhạn Sơn với diện tích hơn 4.000 mẫu. Trên các bảng xếp hạng uy tín toàn quốc, trường thường đứng trong khoảng từ 150 đến 170. Đặc biệt, trường có 3 ngành học (Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu) lọt vào Top 1% toàn cầu theo chỉ số ESI.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Hóa học (化学) | A | Top 1% ESI |
| 2 | Kỹ thuật (工程学) | B+ | Top 1% ESI |
| 3 | Khoa học Vật liệu (材料科学) | B+ | Top 1% ESI |
| 4 | Giáo dục học (教育学) | A | 18 |
| 5 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | A | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | B+ | 28 |
| 7 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B+ | 22 |
| 8 | Lịch sử học (历史学) | B+ | 35 |
| 9 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | 25 |
| 10 | Thể dục học (体育学) | B+ | 30 |
| 11 | Toán học (数学) | B | 55 |
| 12 | Vật lý học (物理学) | B | 60 |
| 13 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | B | 58 |
| 14 | Luật học (法学) | B | 65 |
| 15 | Kinh tế học (经济学) | B | 75 |
| 16 | Sinh học (生物科学) | B | 62 |
| 17 | Công tác xã hội (社会工作) | B | 45 |
| 18 | Thiết kế mỹ thuật (设计学) | B | 50 |
| 19 | Âm nhạc & Vũ đạo (音乐与舞蹈学) | B | 48 |
| 20 | Chính trị học (政治学) | B | 52 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | ThS, TS | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí | Đăng ký qua hệ tự chủ tuyển sinh |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | ĐH, ThS | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí | Dành cho chuyên ngành tiếng Trung |
| Học bổng Chính quyền Quảng Tây | ĐH, Sau ĐH | Hỗ trợ học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt | Hỗ trợ học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt |
| Học bổng Hiệu trưởng GXNU | Các hệ | Miễn giảm một phần chi phí học tập | Xét trên thành tích học tập tại trường |
III. CUỘC SỐNG
Đời sống sinh viên quốc tế tại Đại học Sư phạm Quảng Tây được hỗ trợ tối đa về cơ sở vật chất. Hệ thống nhà ăn tại 3 cơ sở phục vụ thực đơn phong phú, đảm bảo dinh dưỡng và phù hợp với nhiều nền văn hóa khác nhau. Ký túc xá lưu học sinh hiện đại, có đầy đủ điều hòa, internet, khu vực bếp và giặt là chung. Thư viện trường với hàng triệu đầu sách là không gian tự học lý tưởng cho sinh viên. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các câu lạc bộ thể thao, hội thao quốc tế và các chuyến khám phá danh thắng Quế Lâm, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về văn hóa và con người Trung Hoa.










































































