HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC TRUYỀN THÔNG TRUNG QUỐC 中国传媒大学
Tên tiếng Trung: 中国传媒大学 Tên tiếng Anh: Communication University of China (CUC) Tên tiếng Việt: Đại học Truyền thông Trung…
03
ĐẠI HỌC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC TRUNG QUỐC 中国科学院大学
Tên tiếng Trung: 中国科学院大学 Tên tiếng Anh: University of Chinese Academy of Sciences (UCAS) Tên tiếng Việt: Đại học Viện…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LAN CHÂU 兰州理工大学
Tên tiếng Trung: 兰州理工大学 Tên tiếng Anh: Lanzhou University of Technology (LUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Lan…
03
ĐẠI HỌC Y HỌC CỔ TRUYỀN BẮC KINH 中国人民大学
Tên tiếng Trung: 中国人民大学 Tên tiếng Anh: Beijing University of Chinese Medicine (BUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Y học…
03
HỌC VIỆN ÂM NHẠC TRUNG ƯƠNG 中央音乐学院
Tên tiếng Trung: 中央音乐学院 Tên tiếng Anh: Central Conservatory of Music (CCOM) Tên tiếng Việt: Học viện Âm nhạc Trung…
03
HỌC VIỆN HÀ TÂY 河西学院
Tên tiếng Trung: 河西学院 Tên tiếng Anh: Hexi University (HXU) Tên tiếng Việt: Học viện Hà Tây Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ BẮC KINH 北京电子科技学院
Tên tiếng Trung: 北京电子科技学院 Tên tiếng Anh: Beijing Electronic Science and Technology Institute (BESTI) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa…
03
HỌC VIỆN MỸ THUẬT TRUNG ƯƠNG 中央美术学院
Tên tiếng Trung: 中央美术学院 Tên tiếng Anh: Central Academy of Fine Arts (CAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
03
HỌC VIỆN MÚA BẮC KINH 北京舞蹈学院
Tên tiếng Trung: 北京舞蹈学院 Tên tiếng Anh: Beijing Dance Academy (BDA) Tên tiếng Việt: Học viện Múa Bắc Kinh Năm…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC CAM TÚC 甘肃中医药大学
Tên tiếng Trung: 甘肃中医药大学 Tên tiếng Anh: Gansu University of Chinese Medicine (GSUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
03
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT SÂN KHẤU QUỐC GIA TRUNG QUỐC 中国戏曲学院
Tên tiếng Trung:中国戏曲学院 Tên tiếng Anh: National Academy of Chinese Theatre Arts (NACTA) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÂY BẮC 西北师范大学
Tên tiếng Trung: 西北师范大学 Tên tiếng Anh: Northwest Normal University (NWNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Tây Bắc…
03
ĐẠI HỌC TRUYỀN THÔNG TRUNG QUỐC 中国传媒大学
Tên tiếng Trung: 中国传媒大学 Tên tiếng Anh: Communication University of China (CUC) Tên tiếng Việt: Đại học Truyền thông Trung…
03
ĐẠI HỌC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC TRUNG QUỐC 中国科学院大学
Tên tiếng Trung: 中国科学院大学 Tên tiếng Anh: University of Chinese Academy of Sciences (UCAS) Tên tiếng Việt: Đại học Viện…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LAN CHÂU 兰州理工大学
Tên tiếng Trung: 兰州理工大学 Tên tiếng Anh: Lanzhou University of Technology (LUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Lan…
03
ĐẠI HỌC Y HỌC CỔ TRUYỀN BẮC KINH 中国人民大学
Tên tiếng Trung: 中国人民大学 Tên tiếng Anh: Beijing University of Chinese Medicine (BUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Y học…
03
HỌC VIỆN ÂM NHẠC TRUNG ƯƠNG 中央音乐学院
Tên tiếng Trung: 中央音乐学院 Tên tiếng Anh: Central Conservatory of Music (CCOM) Tên tiếng Việt: Học viện Âm nhạc Trung…
03
HỌC VIỆN HÀ TÂY 河西学院
Tên tiếng Trung: 河西学院 Tên tiếng Anh: Hexi University (HXU) Tên tiếng Việt: Học viện Hà Tây Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ BẮC KINH 北京电子科技学院
Tên tiếng Trung: 北京电子科技学院 Tên tiếng Anh: Beijing Electronic Science and Technology Institute (BESTI) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa…
03
HỌC VIỆN MỸ THUẬT TRUNG ƯƠNG 中央美术学院
Tên tiếng Trung: 中央美术学院 Tên tiếng Anh: Central Academy of Fine Arts (CAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
03
HỌC VIỆN MÚA BẮC KINH 北京舞蹈学院
Tên tiếng Trung: 北京舞蹈学院 Tên tiếng Anh: Beijing Dance Academy (BDA) Tên tiếng Việt: Học viện Múa Bắc Kinh Năm…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC CAM TÚC 甘肃中医药大学
Tên tiếng Trung: 甘肃中医药大学 Tên tiếng Anh: Gansu University of Chinese Medicine (GSUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
03
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT SÂN KHẤU QUỐC GIA TRUNG QUỐC 中国戏曲学院
Tên tiếng Trung:中国戏曲学院 Tên tiếng Anh: National Academy of Chinese Theatre Arts (NACTA) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÂY BẮC 西北师范大学
Tên tiếng Trung: 西北师范大学 Tên tiếng Anh: Northwest Normal University (NWNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Tây Bắc…
03
ĐẠI HỌC TRUYỀN THÔNG TRUNG QUỐC 中国传媒大学
Tên tiếng Trung: 中国传媒大学 Tên tiếng Anh: Communication University of China (CUC) Tên tiếng Việt: Đại học Truyền thông Trung…
03
ĐẠI HỌC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC TRUNG QUỐC 中国科学院大学
Tên tiếng Trung: 中国科学院大学 Tên tiếng Anh: University of Chinese Academy of Sciences (UCAS) Tên tiếng Việt: Đại học Viện…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LAN CHÂU 兰州理工大学
Tên tiếng Trung: 兰州理工大学 Tên tiếng Anh: Lanzhou University of Technology (LUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Lan…
03
ĐẠI HỌC Y HỌC CỔ TRUYỀN BẮC KINH 中国人民大学
Tên tiếng Trung: 中国人民大学 Tên tiếng Anh: Beijing University of Chinese Medicine (BUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Y học…
03
HỌC VIỆN ÂM NHẠC TRUNG ƯƠNG 中央音乐学院
Tên tiếng Trung: 中央音乐学院 Tên tiếng Anh: Central Conservatory of Music (CCOM) Tên tiếng Việt: Học viện Âm nhạc Trung…
03
HỌC VIỆN HÀ TÂY 河西学院
Tên tiếng Trung: 河西学院 Tên tiếng Anh: Hexi University (HXU) Tên tiếng Việt: Học viện Hà Tây Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ BẮC KINH 北京电子科技学院
Tên tiếng Trung: 北京电子科技学院 Tên tiếng Anh: Beijing Electronic Science and Technology Institute (BESTI) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa…
03
HỌC VIỆN MỸ THUẬT TRUNG ƯƠNG 中央美术学院
Tên tiếng Trung: 中央美术学院 Tên tiếng Anh: Central Academy of Fine Arts (CAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
03
HỌC VIỆN MÚA BẮC KINH 北京舞蹈学院
Tên tiếng Trung: 北京舞蹈学院 Tên tiếng Anh: Beijing Dance Academy (BDA) Tên tiếng Việt: Học viện Múa Bắc Kinh Năm…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC CAM TÚC 甘肃中医药大学
Tên tiếng Trung: 甘肃中医药大学 Tên tiếng Anh: Gansu University of Chinese Medicine (GSUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…
03
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT SÂN KHẤU QUỐC GIA TRUNG QUỐC 中国戏曲学院
Tên tiếng Trung:中国戏曲学院 Tên tiếng Anh: National Academy of Chinese Theatre Arts (NACTA) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TÂY BẮC 西北师范大学
Tên tiếng Trung: 西北师范大学 Tên tiếng Anh: Northwest Normal University (NWNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Tây Bắc…
03
