![]() |
Tên tiếng Trung: 山西大学
Tên tiếng Anh: Shanxi University Tên tiếng Việt: Đại học Sơn Tây Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: gần 25.699 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: có 3.255 cán bộ, viên chức, trong đó hơn 2.000 giảng viên toàn thời gian và hơn 1.000 người giữ học hàm, học vị cao cấp. Cơ cấu đào tạo: Trường bao gồm 90 chuyên ngành và 17 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ, với hơn 32.000 sinh viên và 3.200 cán bộ, trong đó hơn 1.400 giảng viên cao cấp |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sơn Tây là trường đại học trọng điểm, trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền tỉnh Sơn Tây, đồng thời nằm trong danh sách quốc gia “Double First-Class” (Song Nhất Lưu). Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, trường sở hữu 4 khuôn viên, 28 học viện, 87 chuyên ngành đại học và 17 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ, với hơn 32.000 sinh viên và 3.200 cán bộ, trong đó hơn 1.400 giảng viên cao cấp. Đại học Sơn Tây đóng vai trò quan trọng trong đào tạo nhân tài, nghiên cứu khoa học và phát triển kinh tế – xã hội khu vực và cả nước.
Đại học Sơn Tây tọa lạc tại số 92, đường Vũ Thành, quận Tiểu Điếm, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây – một trung tâm công nghiệp, giáo dục và giao thông quan trọng ở miền Bắc Trung Quốc. Cơ sở chính của trường là khuôn viên Vũ Thành, bên cạnh đó còn có các khuôn viên khác tại thành phố Đại Đồng và các vùng khác của Thái Nguyên. Khu vực này có khí hậu gió mùa lục địa ôn đới, với bốn mùa rõ rệt: mùa hè nóng, mùa đông lạnh và khô, mùa xuân và mùa thu ngắn nhưng ôn hòa.
Đại học Sơn Tây được thành lập từ năm 1902, là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất Trung Quốc. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, trường không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học, đồng thời tích hợp truyền thống giáo dục lâu đời với phương pháp giảng dạy hiện đại. Qua các giai đoạn phát triển, Đại học Sơn Tây đã trở thành một trung tâm học thuật quan trọng của miền Bắc Trung Quốc, đóng góp tích cực vào đào tạo nhân tài và sự phát triển kinh tế – xã hội của khu vực cũng như cả nước.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A | 52 |
| 2 | Thiết kế môi trường | B+ | 90 |
| 3 | Quảng cáo | B+ | 55 |
| 4 | Nghệ thuật công cộng | B | 33 |
| 5 | Mỹ thuật | B | 125 |
| 6 | Quản trị du lịch | B+ | 54 |
| 7 | Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới | B | 74 |
| 8 | Giáo dục mầm non | A | 43 |
| 9 | Kế toán | B+ | 176 |
| 10 | Báo chí | B+ | 75 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Nộp đơn qua hệ thống CSC; yêu cầu HSK/ tiếng Anh theo yêu cầu chương trình |
| Học bổng Xuất sắc của Đại học Sơn Tây | Sinh viên quốc tế học dài hạn tại các trường thuộc tỉnh Sơn Tây. | Có cả toàn phần và bán phần: – Toàn phần: miễn học phí + trợ cấp 1.500 tê /tháng – Bán phần: giảm học phí lớn |
Xét theo thành tích học tập, điểm HSK và năng lực nổi bật |
| Học bổng Hỗ trợ học tiếng Trung (Đại học Sơn Tây) | Sinh viên quốc tế học chương trình tiếng Trung | Miễn/giảm 30% – 100% học phí
Một số suất có hỗ trợ ký túc xá |
Giảm dần theo thời gian học tiếng và kết quả học tập |
| Học bổng Cá nhân – Thành tích đặc biệt | Sinh viên quốc tế có thành tích nổi bật về học tập/nghiên cứu | Trợ cấp tiền thưởng theo mức thành tích (khoảng 1.000 – 5.000 tệ) | Nhà trường xét dựa trên thành tích & chứng chỉ liên quan |
III.CUỘC SỐNG




