ĐẠI HỌC Y QUẢNG TÂY 广西医科大学

Tên tiếng Trung: 广西医科大学

Tên tiếng Anh: Guangxi Medical University (GXMU)

Tên tiếng Việt:  Đại học Y Quảng Tây

Năm thành lập: 1934

Số lượng sinh viên: Hơn 30.000 sinh viên toàn thời gian

Số lượng giảng viên: Hơn 2.000 giảng viên toàn thời gian

Cơ cấu đào tạo: 30 ngành Đại học, 11 ngành Thạc sĩ cấp 1, 5 ngành Tiến sĩ cấp 1

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Lịch sử hình thành: Đại học Y Quảng Tây là một trong những cơ sở giáo dục y khoa lâu đời nhất tại Trung Quốc, được thành lập vào ngày 21 tháng 11 năm 1934. Ban đầu trường có tên là Trường Y khoa tỉnh Quảng Tây, sau nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, trường chính thức đổi tên thành Đại học Y Quảng Tây vào năm 1992. Đây là một trong những đơn vị giáo dục đầu tiên được Bộ Giáo dục Trung Quốc cấp phép tuyển sinh sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.

    Vị trí địa lý: Trường đặt trụ sở chính tại thành phố Nam Ninh, thủ phủ của Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc. Nam Ninh được mệnh danh là “Thành phố Xanh” với khí hậu ôn hòa và môi trường sống trong lành. Với vị trí thuận lợi gần biên giới Việt Nam và là cửa ngõ ASEAN, đây là điểm đến ưu tiên của nhiều du học sinh Việt Nam.

    Quy mô và Xếp hạng: GXMU vận hành nhiều cơ sở đào tạo, bao gồm trụ sở chính (Shuangyong), cơ sở Vũ Minh (Wuming), cơ sở Ngọc Lâm (Yulin) và các vệ tinh khác. Trường sở hữu hệ thống bệnh viện trực thuộc hạng A cấp quốc gia, phục vụ tối đa việc thực tập lâm sàng. Về học thuật, theo dữ liệu Essential Science Indicators (ESI), một số ngành thế mạnh của trường như Y học Lâm sàng, Dược lý & Độc chất học và Sinh học phân tử & Di truyền đã xuất sắc lọt vào Top 1% toàn cầu. Trường được đánh giá là cơ sở đào tạo y sinh chất lượng cao hàng đầu tại khu vực miền Nam Trung Quốc.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

 STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Y học Lâm sàng (临床医学) A+ Top 1% ESI Toàn cầu
2 Dược lý & Độc chất học (药理学与毒理学) A Top 1% ESI Toàn cầu
3 Dược lý & Độc chất học (药理学与毒理学) B+ Top 1% ESI Toàn cầu
4 Răng Hàm Mặt (口腔医学) B+ 15
5 Y học Dự phòng (预防医学) B 20
6 Điều dưỡng (护理学) B 30
7 Kỹ thuật Y sinh (生物医学工程) B 45
8 Xét nghiệm Y học (医学检验技术) B+ 12
9 Y học Hình ảnh (医学影像学) B 25
10 Gây mê hồi sức (麻醉学) B 20
11 Pháp y (法医学) B- 18
12 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (康复治疗学) B 35
13 Quản lý công cộng (Quản lý Y tế (公共事业管理)) B 25
14 Dược học Lâm sàng (临床药学) B+ 10
15 Thông tin Y tế (医学信息工程) B- 40
16 Công nghệ sinh học (生物技术) B- 60
17 Nhi khoa (儿科学) B 22
18 Công nghệ Nha khoa (口腔医学技术) B+ 8
19 Công nghệ Nha khoa (口腔医学技术) B- 55
20 Sinh học & Hóa sinh (生物学与生物化学) B 70

 2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) ThS, TS Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí Đăng ký qua hệ tự chủ tuyển sinh
Đăng ký qua hệ tự chủ tuyển sinh ĐH, ThS, TS Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí Ưu tiên sinh viên khối ASEAN
Học bổng Hiệu trưởng GXMU ĐH, ThS Miễn hoặc giảm một phần học phí Xét dựa trên kết quả học tập năm trước
Học bổng SV xuất sắc Các hệ Thưởng tiền mặt khuyến khích Dành cho cá nhân có thành tích nổi bật

 III.CUỘC SỐNG

    Đời sống sinh viên tại Đại học Y Quảng Tây rất phong phú và tiện nghi, đáp ứng tốt nhu cầu của lưu học sinh quốc tế. Hệ thống nhà ăn được thiết kế hiện đại, phục vụ nhiều phong cách ẩm thực từ món đặc sản Quảng Tây đến các thực đơn quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng y khoa. Ký túc xá cho sinh viên quốc tế cung cấp không gian sống an toàn với đầy đủ nội thất, điều hòa, internet tốc độ cao và khu vực giặt là tiện lợi. Thư viện trường là trung tâm thông tin y học hàng đầu khu vực với hơn 1,3 triệu đầu sách, cung cấp môi trường học tập yên tĩnh và chuyên nghiệp. Bên cạnh học tập, sinh viên thường xuyên tham gia các hoạt động ngoại khóa như hội thao quốc tế, các câu lạc bộ văn hóa và các chuyến tham quan thực tế, giúp giải tỏa căng thẳng và tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng du học sinh.

.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger