HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC Y TUÂN NGHĨA 遵义医科大学
Tên tiếng Trung: 遵义医科大学 Tên tiếng Anh: Zunyi Medical University (ZMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Tuân Nghĩa Năm…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学
Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Kỹ…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院
Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…
05
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院
Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学
Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…
05
ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学
Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt: Đại học Dân tộc Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学
Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院
Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学
Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学
Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…
05
ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学
Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院
Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt: Học viện Ứng dụng…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学
Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Kỹ…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院
Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…
05
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院
Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学
Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…
05
ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学
Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt: Đại học Dân tộc Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学
Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院
Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学
Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学
Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…
05
ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学
Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院
Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt: Học viện Ứng dụng…
05
HỌC VIỆN NGHỀ TAM HIỆP TRÙNG KHÁNH 重庆三峡职业学院
Tên tiếng Trung: 重庆三峡职业学院 Tên tiếng Anh: Chongqing Sanxia Vocational College (CTGVC) Tên tiếng Việt: Học viện Nghề Tam Hiệp…
05
ĐẠI HỌC Y TUÂN NGHĨA 遵义医科大学
Tên tiếng Trung: 遵义医科大学 Tên tiếng Anh: Zunyi Medical University (ZMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Tuân Nghĩa Năm…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学
Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Kỹ…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院
Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…
05
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院
Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学
Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…
05
ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学
Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt: Đại học Dân tộc Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学
Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院
Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学
Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Quý Châu.…
05
ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学
Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…
05
ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学
Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院
Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt: Học viện Ứng dụng…
05
