HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC Y TUÂN NGHĨA 遵义医科大学

Tên tiếng Trung: 遵义医科大学 Tên tiếng Anh: Zunyi Medical University (ZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Tuân Nghĩa Năm…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学

Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU)  Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Kỹ…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院

Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院

Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学

Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…

ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学

Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Dân tộc Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学

Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院

Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学

Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学

Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学

Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院

Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt:  Học viện Ứng dụng…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学

Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU)  Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Kỹ…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院

Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院

Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学

Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…

ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学

Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Dân tộc Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学

Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院

Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学

Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学

Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学

Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院

Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt:  Học viện Ứng dụng…

HỌC VIỆN NGHỀ TAM HIỆP TRÙNG KHÁNH 重庆三峡职业学院

Tên tiếng Trung: 重庆三峡职业学院 Tên tiếng Anh: Chongqing Sanxia Vocational College (CTGVC) Tên tiếng Việt: Học viện Nghề Tam Hiệp…

ĐẠI HỌC Y TUÂN NGHĨA 遵义医科大学

Tên tiếng Trung: 遵义医科大学 Tên tiếng Anh: Zunyi Medical University (ZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Tuân Nghĩa Năm…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT QUẢNG ĐÔNG 广东技术师范大学

Tên tiếng Trung: 广东技术师范大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Polytechnic Normal University (GPNU)  Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Kỹ…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUÂN NGHĨA 铜仁学院

Tên tiếng Trung: 铜仁学院 Tên tiếng Anh: (Tongren Xueyuan) Tên tiếng Việt: Học viện Đồng Nhân Năm thành lập: 1920…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUÝ CHÂU 贵州理工学院学院

Tên tiếng Trung: 贵州理工学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Institute of Technology (GIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Quý…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA NAM 华南师范大学

Tên tiếng Trung: 华南师范大学 Tên tiếng Anh: South China Normal University (SCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoa…

ĐẠI HỌC DÂN TỘC QUÝ CHÂU 贵州民族大学

Tên tiếng Trung: 贵州民族大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Minzu University (GZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Dân tộc Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SÁN ĐẦU 汕头大学

Tên tiếng Trung: 汕头大学 Tên tiếng Anh: Shantou University (STU) Tên tiếng Việt: Đại học Sán Đầu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范学院

Tên tiếng Trung: 六盘水师范学院 Tên tiếng Anh: Guizhou Education University (GZNC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUÝ CHÂU 贵州师范大学

Tên tiếng Trung: 贵州师范大学 Tên tiếng Anh: Guizhou Normal University (GZNU). Tên tiếng Việt:  Đại học Sư phạm Quý Châu.…

ĐẠI HỌC QUẢNG CHÂU 广州大学

Tên tiếng Trung: 广州大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University (GUZ) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Châu Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NGŨ ẤP 五邑大学

Tên tiếng Trung: 五邑大学 Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUÝ CHÂU 贵州工程应用技术学院

Tên tiếng Trung: 贵州工程应用技术学院 Tên tiếng Anh: Guizhou University of Engineering Science (GUES) Tên tiếng Việt:  Học viện Ứng dụng…