![]() |
Tên tiếng Trung:嘉应学院
Tên tiếng Anh: Jiaying University (JYU) Tên tiếng Việt: Học viện Gia Ứng Năm thành lập: 1913 Số lượng sinh viên: Hơn 28.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: 1.945 cán bộ nhân viên (trong đó có 1.526 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 63 ngành bậc Đại học, 3 điểm cấp bằng Thạc sĩ (Giáo dục, Nông nghiệp, Thể thao). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Gia Ứng là cơ sở giáo dục đại học công lập toàn thời gian thuộc tỉnh Quảng Đông với bề dày lịch sử hơn 110 năm. Tiền thân của trường là Trường Sư phạm Nữ sinh huyện Mai được thành lập vào năm 1913. Tên gọi “Gia Ứng” được lấy từ tên gọi cổ của vùng đất Mai Châu dưới thời nhà Thanh. Trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập, đến năm 2000, trường chính thức được nâng cấp thành cơ sở đào tạo bậc đại học và năm 2024 đã được phê duyệt là đơn vị cấp bằng Thạc sĩ. Học viện tọa lạc tại thành phố Mai Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng quốc gia, được mệnh danh là “Thủ đô văn hóa Khách Gia” của thế giới.
Học viện có quy mô ấn tượng với 5 cơ sở bao gồm: Giang Bắc, Giang Nam, Trình Giang, Hoàng Đường và Phong Thuận. Tổng diện tích khuôn viên rộng hơn 1.800 mẫu (khoảng 120 ha) với diện tích xây dựng lên đến 835.000 m². Hệ thống thư viện lưu trữ hơn 2,73 triệu cuốn sách giấy. Hiện học viện có 21 học viện chuyên ngành trực thuộc với đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có hơn 500 tiến sĩ.
Học viện Gia Ứng nằm trong kế hoạch “Xây dựng đại học trọng điểm, khắc phục điểm yếu và tăng cường đặc sắc” của tỉnh Quảng Đông. Học viện được đánh giá là cơ sở đào tạo có chất lượng “Tốt” trong các kỳ kiểm tra chất lượng giảng dạy của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Ngành Toán học của học viện hiện đứng vị trí số 1 trong đánh giá nội bộ.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Toán và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Số 1 toàn trường | Sư phạm (Trọng điểm tỉnh) |
| 2 | Khoa học dữ liệu & Công nghệ dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | Tiên tiến | Kỹ thuật (Hợp tác doanh nghiệp) |
| 3 | Thống kê ứng dụng (应用统计学) | Đặc sắc | Lý học (Chuyên ngành đặc sắc) |
| 4 | Thông tin và Khoa học tính toán (信息与计算科学) | Đặc sắc | Lý học (Chuyên ngành đặc sắc) |
| 5 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Truyền thống | Sư phạm |
| 6 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Trọng điểm | Sư phạm |
| 7 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Trọng điểm | Sư phạm |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | Phổ biến | Ngoại ngữ |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Phổ biến | Kinh tế |
| 10 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Phổ biến | Kinh tế |
| 11 | Luật học (法学) | Ứng dụng | Luật |
| 12 | Di sản văn hóa (文化遗产) | Đặc sắc | Văn hóa (Đầu tiên của tỉnh) |
| 13 | Khoa học sinh học (生物科学) | Cơ bản | Lý học |
| 14 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Thực hành | Kỹ thuật |
| 15 | Kỹ thuật điện tử thông tin (电子信息工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 16 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Phổ biến | Nông nghiệp |
| 17 | Y học lâm sàng (临床医学) | Trọng điểm | Y học |
| 18 | Điều dưỡng (护理学) | Phổ biến | Y học |
| 19 | Quản lý du lịch (旅游管理) | Ứng dụng | Dịch vụ |
| 20 | Âm nhạc học (音乐学) | Năng khiếu | Nghệ thuật |
| 21 | Mỹ thuật học (美术学) | Năng khiếu | Nghệ thuật |
| 22 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Trọng điểm | Thể thao |
| 23 | Huấn luyện bóng đá (足球运动) | Đặc sắc | Thể thao (Đặc sắc quốc gia) |
| 24 | Nông học (农学) | Cơ bản | Nông nghiệp |
| 25 | Khoa học môi trường (环境科学) | Ứng dụng | Lý học |
| 26 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Tiên tiến | Lý học |
| 27 | Quản lý hành chính (行政管理) | Phổ biến | Luật |
| 28 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | Ứng dụng | Nghệ thuật |
| 29 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | Thực hành | Giáo dục |
| 30 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Ưu tú | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng nhập học | Tân sinh viên quốc tế xuất sắc | 10.000 RMB/suất (2.500 RMB/năm) | 4 năm (duy trì hàng năm) |
| Học bổng sinh viên đang học (Loại 1) | Sinh viên quốc tế có GPA xuất sắc | 5.000 RMB/năm | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng sinh viên đang học (Loại 2) | Sinh viên quốc tế có GPA giỏi | 3.000 RMB/năm | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng sinh viên đang học (Loại 3) | Sinh viên quốc tế có GPA khá | 2.000 RMB/năm | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc theo tiêu chuẩn tỉnh | Theo quy định của tỉnh | Xét duyệt hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Học viện Gia Ứng mang đến một môi trường sống tiện nghi cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn cung cấp đa dạng các món ăn từ đặc sản Khách Gia đến các món ăn phổ thông, đảm bảo vệ sinh. Ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi, nằm trong khuôn viên xanh mát giúp sinh viên tập trung học tập. Thư viện hiện đại là không gian tự học lý tưởng. Về hoạt động thể chất, học viện đặc biệt mạnh về bóng đá và các môn thể thao truyền thống. Hàng năm, học viện tổ chức nhiều hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế, tham quan di sản văn hóa, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập.

















