HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ NAM KINH 南京航空航天大学

Tên tiếng Trung:南京航空航天大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Aeronautics and Astronautics (NUAA) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không…

HỌC VIỆN LÝ CÔNG BẢO ĐỊNH 保定理工学院

Tên tiếng Trung: 保定理工学院 Tên tiếng Anh: Baoding University of Technology Tên tiếng Việt: Học viện Lý công Bảo Định…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM KINH 南京医科大学

Tên tiếng Trung: 南京医科大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Medical University (NJMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Kinh …

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京农业大学

Tên tiếng Trung: 南京农业大学 Tên tiếng Anh:Nanjing Agricultural University (NJAU)  Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Nam Kinh  Năm…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽工业大学

Tên tiếng Trung: 安徽工业大学 Tên tiếng Anh: Anhui University of Technology (AHUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp An…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NAM KINH 南京信息工程大学

Tên tiếng Trung:南京信息工程大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Information Science and Technology (NUIST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

ĐẠI HỌC CÔNG TRÌNH AN HUY 安徽工程大学

Tên tiếng Trung: 安徽工程大学 Tên tiếng Anh: Anhui Polytechnic University (AHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công trình An Huy…

ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NAM KINH 南京林业大学

Tên tiếng Trung: 南京林业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Forestry University (NJFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HỢP PHÌ 合肥工业大学

Tên tiếng Trung: 合肥工业大学 Tên tiếng Anh: Hefei University of Technology Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hợp Phì…

ĐẠI HỌC ĐÔNG NAM 东南大学

Tên tiếng Trung: 东南大学 Tên tiếng Anh: Southeast University (SEU) Tên tiếng Việt: Đại học Đông Nam Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG QUỐC 中国科学技术大学

Tên tiếng Trung: 中国科学技术大学 Tên tiếng Anh: University of Science and Technology of China (USTC) Tên tiếng Việt: Đại học…

ĐẠI HỌC NAM KINH 南京大学

Tên tiếng Trung: 南京大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University (NJU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Kinh Năm thành lập:…

HỌC VIỆN LÝ CÔNG BẢO ĐỊNH 保定理工学院

Tên tiếng Trung: 保定理工学院 Tên tiếng Anh: Baoding University of Technology Tên tiếng Việt: Học viện Lý công Bảo Định…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM KINH 南京医科大学

Tên tiếng Trung: 南京医科大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Medical University (NJMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Kinh …

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京农业大学

Tên tiếng Trung: 南京农业大学 Tên tiếng Anh:Nanjing Agricultural University (NJAU)  Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Nam Kinh  Năm…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽工业大学

Tên tiếng Trung: 安徽工业大学 Tên tiếng Anh: Anhui University of Technology (AHUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp An…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NAM KINH 南京信息工程大学

Tên tiếng Trung:南京信息工程大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Information Science and Technology (NUIST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

ĐẠI HỌC CÔNG TRÌNH AN HUY 安徽工程大学

Tên tiếng Trung: 安徽工程大学 Tên tiếng Anh: Anhui Polytechnic University (AHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công trình An Huy…

ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NAM KINH 南京林业大学

Tên tiếng Trung: 南京林业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Forestry University (NJFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HỢP PHÌ 合肥工业大学

Tên tiếng Trung: 合肥工业大学 Tên tiếng Anh: Hefei University of Technology Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hợp Phì…

ĐẠI HỌC ĐÔNG NAM 东南大学

Tên tiếng Trung: 东南大学 Tên tiếng Anh: Southeast University (SEU) Tên tiếng Việt: Đại học Đông Nam Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG QUỐC 中国科学技术大学

Tên tiếng Trung: 中国科学技术大学 Tên tiếng Anh: University of Science and Technology of China (USTC) Tên tiếng Việt: Đại học…

ĐẠI HỌC NAM KINH 南京大学

Tên tiếng Trung: 南京大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University (NJU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Kinh Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC TÔ CHÂU 苏州大学

Tên tiếng Trung:苏州大学 Tên tiếng Anh:  Soochow University (SUDA) Tên tiếng Việt: Đại học Tô Châu Năm thành lập: 1900…

ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ NAM KINH 南京航空航天大学

Tên tiếng Trung:南京航空航天大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Aeronautics and Astronautics (NUAA) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không…

HỌC VIỆN LÝ CÔNG BẢO ĐỊNH 保定理工学院

Tên tiếng Trung: 保定理工学院 Tên tiếng Anh: Baoding University of Technology Tên tiếng Việt: Học viện Lý công Bảo Định…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM KINH 南京医科大学

Tên tiếng Trung: 南京医科大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Medical University (NJMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Kinh …

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京农业大学

Tên tiếng Trung: 南京农业大学 Tên tiếng Anh:Nanjing Agricultural University (NJAU)  Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Nam Kinh  Năm…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽工业大学

Tên tiếng Trung: 安徽工业大学 Tên tiếng Anh: Anhui University of Technology (AHUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp An…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NAM KINH 南京信息工程大学

Tên tiếng Trung:南京信息工程大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Information Science and Technology (NUIST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa…

ĐẠI HỌC CÔNG TRÌNH AN HUY 安徽工程大学

Tên tiếng Trung: 安徽工程大学 Tên tiếng Anh: Anhui Polytechnic University (AHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công trình An Huy…

ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NAM KINH 南京林业大学

Tên tiếng Trung: 南京林业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Forestry University (NJFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HỢP PHÌ 合肥工业大学

Tên tiếng Trung: 合肥工业大学 Tên tiếng Anh: Hefei University of Technology Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hợp Phì…

ĐẠI HỌC ĐÔNG NAM 东南大学

Tên tiếng Trung: 东南大学 Tên tiếng Anh: Southeast University (SEU) Tên tiếng Việt: Đại học Đông Nam Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG QUỐC 中国科学技术大学

Tên tiếng Trung: 中国科学技术大学 Tên tiếng Anh: University of Science and Technology of China (USTC) Tên tiếng Việt: Đại học…

ĐẠI HỌC NAM KINH 南京大学

Tên tiếng Trung: 南京大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University (NJU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Kinh Năm thành lập:…