HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC TÔ CHÂU 苏州大学
Tên tiếng Trung:苏州大学 Tên tiếng Anh: Soochow University (SUDA) Tên tiếng Việt: Đại học Tô Châu Năm thành lập: 1900…
04
ĐẠI HỌC DƯỢC TRUNG QUỐC 中国药科大学
Tên tiếng Trung: 中国药科大学 Tên tiếng Anh: China Pharmaceutical University (CPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Trung Quốc Năm…
04
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京工业大学
Tên tiếng Trung: 南京工业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Tech University (NanjingTech) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Nam Kinh…
03
ĐẠI HỌC BƯU ĐIỆN NAM KINH 南京邮电大学
Tên tiếng Trung: 南京邮电大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Posts and Telecommunications (NJUPT) Tên tiếng Việt: Đại học Bưu…
03
ĐẠI HỌC BÁCH HOA NAM KINH 南京理工大学
Tên tiếng Trung: 南京理工大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Bách…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HOÀI ÂM 淮阴师范学院
Tên tiếng Trung: 淮阴师范学院 Tên tiếng Anh: Huaiyin Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hoài Âm…
03
ĐẠI HỌC MỎ TRUNG QUỐC 中国矿业大学
Tên tiếng Trung: 中国矿业大学 Tên tiếng Anh: China University of Mining and Technology (CUMT) Tên tiếng Việt: Đại học Mỏ…
03
ĐẠI HỌC HÀ HẢI 河海大学
Tên tiếng Trung: 河海大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Hà…
03
ĐẠI HỌC GIANG NAM 江南大学
Tên tiếng Trung:江南大学 Tên tiếng Anh: Jiangnan University Tên tiếng Việt: Đại học Giang Nam Năm thành lập: 1902 Số…
03
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯỜNG CHÂU 常州工学院
Tên tiếng Trung: 常州工学院 Tên tiếng Anh: Changzhou Institute of Technology (CZU) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thường…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM THƯỢNG NHIÊU 上饶师范学院
Tên tiếng Trung: 上饶师范学院 Tên tiếng Anh: Shangrao Normal University (SRU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu…
03
ĐẠI HỌC DƯỢC TRUNG QUỐC 中国药科大学
Tên tiếng Trung: 中国药科大学 Tên tiếng Anh: China Pharmaceutical University (CPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Trung Quốc Năm…
04
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京工业大学
Tên tiếng Trung: 南京工业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Tech University (NanjingTech) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Nam Kinh…
03
ĐẠI HỌC BƯU ĐIỆN NAM KINH 南京邮电大学
Tên tiếng Trung: 南京邮电大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Posts and Telecommunications (NJUPT) Tên tiếng Việt: Đại học Bưu…
03
ĐẠI HỌC BÁCH HOA NAM KINH 南京理工大学
Tên tiếng Trung: 南京理工大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Bách…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HOÀI ÂM 淮阴师范学院
Tên tiếng Trung: 淮阴师范学院 Tên tiếng Anh: Huaiyin Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hoài Âm…
03
ĐẠI HỌC MỎ TRUNG QUỐC 中国矿业大学
Tên tiếng Trung: 中国矿业大学 Tên tiếng Anh: China University of Mining and Technology (CUMT) Tên tiếng Việt: Đại học Mỏ…
03
ĐẠI HỌC HÀ HẢI 河海大学
Tên tiếng Trung: 河海大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Hà…
03
ĐẠI HỌC GIANG NAM 江南大学
Tên tiếng Trung:江南大学 Tên tiếng Anh: Jiangnan University Tên tiếng Việt: Đại học Giang Nam Năm thành lập: 1902 Số…
03
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯỜNG CHÂU 常州工学院
Tên tiếng Trung: 常州工学院 Tên tiếng Anh: Changzhou Institute of Technology (CZU) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thường…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM THƯỢNG NHIÊU 上饶师范学院
Tên tiếng Trung: 上饶师范学院 Tên tiếng Anh: Shangrao Normal University (SRU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu…
03
ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC AN HUY 安徽建筑大学
Tên tiếng Trung: 安徽建筑大学 Tên tiếng Anh: Anhui Jianzhu University (AHJZU) Tên tiếng Việt: Đại học Kiến trúc An Huy…
03
ĐẠI HỌC TÔ CHÂU 苏州大学
Tên tiếng Trung:苏州大学 Tên tiếng Anh: Soochow University (SUDA) Tên tiếng Việt: Đại học Tô Châu Năm thành lập: 1900…
04
ĐẠI HỌC DƯỢC TRUNG QUỐC 中国药科大学
Tên tiếng Trung: 中国药科大学 Tên tiếng Anh: China Pharmaceutical University (CPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Trung Quốc Năm…
04
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NAM KINH 南京工业大学
Tên tiếng Trung: 南京工业大学 Tên tiếng Anh: Nanjing Tech University (NanjingTech) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Nam Kinh…
03
ĐẠI HỌC BƯU ĐIỆN NAM KINH 南京邮电大学
Tên tiếng Trung: 南京邮电大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Posts and Telecommunications (NJUPT) Tên tiếng Việt: Đại học Bưu…
03
ĐẠI HỌC BÁCH HOA NAM KINH 南京理工大学
Tên tiếng Trung: 南京理工大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Bách…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HOÀI ÂM 淮阴师范学院
Tên tiếng Trung: 淮阴师范学院 Tên tiếng Anh: Huaiyin Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hoài Âm…
03
ĐẠI HỌC MỎ TRUNG QUỐC 中国矿业大学
Tên tiếng Trung: 中国矿业大学 Tên tiếng Anh: China University of Mining and Technology (CUMT) Tên tiếng Việt: Đại học Mỏ…
03
ĐẠI HỌC HÀ HẢI 河海大学
Tên tiếng Trung: 河海大学 Tên tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology (NJUST) Tên tiếng Việt: Đại học Hà…
03
ĐẠI HỌC GIANG NAM 江南大学
Tên tiếng Trung:江南大学 Tên tiếng Anh: Jiangnan University Tên tiếng Việt: Đại học Giang Nam Năm thành lập: 1902 Số…
03
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ THƯỜNG CHÂU 常州工学院
Tên tiếng Trung: 常州工学院 Tên tiếng Anh: Changzhou Institute of Technology (CZU) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thường…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN SƯ PHẠM THƯỢNG NHIÊU 上饶师范学院
Tên tiếng Trung: 上饶师范学院 Tên tiếng Anh: Shangrao Normal University (SRU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu…
03
