ĐẠI HỌC HÀ NAM 河南大学

Tên tiếng Trung: 河南大学

Tên tiếng Anh:  Henan University (HENU)

Tên tiếng Việt: Đại học Hà Nam

Năm thành lập: 1912

Số lượng sinh viên: Khoảng 50.000 sinh viên (bao gồm sinh viên đại học và sau đại học)

Số lượng giảng viên: Hơn 4.600 cán bộ giáo viên (trong đó có nhiều học giả tham gia các chương trình nhân tài quốc gia)

Cơ cấu đào tạo: Đào tạo đa ngành với 91 ngành bậc Đại học, 45 chương trình Thạc sĩ (cấp 1) và 21 chương trình Tiến sĩ (cấp 1).

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Đại học Hà Nam được thành lập vào năm 1912, tiền thân là Trường Chuẩn bị cho Du học Âu Mỹ tại Hà Nam. Đây là một trong ba trường chuẩn bị du học lớn nhất Trung Quốc thời bấy giờ. Trải qua hơn 110 năm thăng trầm lịch sử, trường đã nhiều lần đổi tên và sáp nhập, từng là một trong những trường đại học quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn nhất tại Trung Quốc. Đến năm 2017, trường chính thức lọt vào danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) của quốc gia, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình phát triển hiện đại.

      Hiện nay, Đại học Hà Nam có quy mô hoạt động tại hai thành phố lớn của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Trụ sở chính và các học xá lâu đời nằm tại thành phố Khai Phong (Khai Phong là cố đô nổi tiếng với lịch sử lâu đời). Bên cạnh đó, trường đã mở rộng và phát triển mạnh mẽ cơ sở mới tại thành phố Trịnh Châu (thủ phủ của tỉnh Hà Nam), cụ thể là tại Khu Long Tử Hồ, quận Trịnh Đông. Sự kết hợp giữa nét cổ kính của Khai Phong và sự hiện đại của Trịnh Châu tạo nên không gian học thuật đa dạng cho sinh viên.

      Trường hiện có 3 cơ sở chính : Cơ sở Minh Luân và Kim Minh tại Khai Phong, cơ sở Long Tử Hồ tại Trịnh Châu với tổng diện tích cực kỳ rộng lớn, lên đến hàng nghìn mẫu. Về mặt xếp hạng, Đại học Hà Nam thường xuyên nằm trong top 100 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc (theo bảng xếp hạng ARWU hoặc các tổ chức uy tín trong nước). Trường được phân loại là trường đại học thuộc dự án “Cùng xây dựng bởi Bộ Giáo dục và Chính quyền tỉnh Hà Nam”, thuộc nhóm các trường đại học trọng điểm có chất lượng đào tạo hàng đầu khu vực miền Trung Trung Quốc.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

       2.1   Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (国际汉语教育) Top 20 cả nước Trọng điểm
2 Văn học và ngôn ngữ Trung Quốc (中国语言文学) Hạng 26 cả nước Trọng điểm
3 Triết học (哲学) Hạng 10 cả nước Trọng điểm
4 Ngoại ngữ và văn học (外国语言文学) Hạng 6 cả nước Trọng điểm
5 Luật học (法学) Hạng 21 cả nước Trọng điểm
6 Quản trị kinh doanh (工商管理) Cao Phổ biến
7 Kinh tế học (经济学) Cao Phổ biến
8 Thương mại điện tử (电子商务) Cao Xu hướng
9 Marketing (市场营销) Cao Ứng dụng
10 Kế toán (会计学) Cao Phổ biến
11 Tài chính (金融学) Cao Phổ biến
12 Quản trị nhân sự (人力资源管理) Khá Phổ biến
13 Quản lý Logistics (物流管理) Khá Ứng dụng
14 Báo chí học (新闻学) Khá Xã hội
15 Quảng cáo học (广告学) Khá Nghệ thuật
16 Quản lý du lịch (旅游管理) Cao Trọng điểm
17 Công nghệ phần mềm (软件工程) Hạng 1 tỉnh Trọng điểm
18 Khoa học máy tính (计算机科学与技术) Cao Trọng điểm
19 Trí tuệ nhân tạo (人工智能) Cao Xu hướng
20 Kỹ thuật kiến trúc (建筑环境与设备工程) Khá Kỹ thuật
21 Y học lâm sàng (临床医学) Cao Trọng điểm
22 Dược học (药学) Cao Y dược
23 Điều dưỡng (护理学) Khá Y tế
24 Khoa học sinh học (生物科学) ESI Top 1% Song nhất lưu
25 Hóa học (化学) ESI Top 1% Trọng điểm
26 Mỹ thuật (美术学) Cao Nghệ thuật
27 Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) Khá Nghệ thuật
28 Âm nhạc học (音乐学) Cao Nghệ thuật
29 Vũ đạo (舞蹈编导) Khá Nghệ thuật
30 Hoạt hình (动画) Khá Nghệ thuật

 

2.2    Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp hàng tháng Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung QT (CIS) Hệ tiếng, Đại học, Thạc sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp sinh hoạt phí Theo thông báo của Hanban
Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Hỗ trợ học phí hoặc sinh hoạt phí (5.000 – 30.000 RMB/năm) Theo kỳ đánh giá hàng năm
Học bổng trường Đại học Hà Nam Sinh viên quốc tế xuất sắc Miễn/giảm một phần học phí hoặc phí ký túc xá Đánh giá hàng năm
Học bổng Hy vọng (Hope Scholarship) Thạc sĩ (các ngành sư phạm) 2.000 RMB/người Theo đợt xét duyệt của trường

III. CUỘC SỐNG

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger