![]() |
Tên tiếng Trung: 河北民族师范学院
Tên tiếng Anh: Hebei Normal University for Nationalities (HBNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Dân tộc Hà Bắc Năm thành lập: 1907 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 900 cán bộ, giảng viên (trong đó có hơn 700 giảng viên chuyên trách). Cơ cấu đào tạo: 54 ngành bậc Đại học; hiện tại tập trung vào đào tạo cử nhân và đang tích cực xây dựng các chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành: Học viện Sư phạm Dân tộc Hà Bắc có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ “Trường Sư phạm Phủ Thừa Đức” được thành lập vào năm 1907 (năm Quang Tự thứ 33 triều nhà Thanh). Trải qua hơn một thế kỷ với nhiều tên gọi và giai đoạn phát triển khác nhau, đến năm 2010, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy cấp tỉnh. Đây là ngôi trường sư phạm dân tộc duy nhất tại tỉnh Hà Bắc, mang sứ mệnh quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa các dân tộc và đào tạo nhân lực giáo dục chất lượng cao.
Vị trí địa lý: Trường tọa lạc tại thành phố Thừa Đức, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. Đây là một thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng toàn cầu với Di sản Thế giới “Bì Thử Sơn Trang” (Cung điện mùa hè Thừa Đức). Thừa Đức nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa vùng nội địa Hà Bắc và cao nguyên Mông Cổ, có khí hậu ôn hòa và môi trường tự nhiên tuyệt đẹp, rất thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu văn hóa.
Quy mô đào tạo: Học viện có khuôn viên rộng rãi với tổng diện tích khoảng 1.035 mẫu (tương đương hơn 690.000 m²). Cơ sở vật chất của trường rất hiện đại với hệ thống thư viện chứa hàng triệu bản sách, phòng thí nghiệm chuyên dụng cho các ngành khoa học và công nghệ. Hiện nay, trường đào tạo 54 chuyên ngành đại học thuộc các lĩnh vực: Giáo dục, Văn học, Khoa học, Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật,… phục vụ cho khoảng 15.000 sinh viên đến từ khắp các tỉnh thành tại Trung Quốc và lưu học sinh quốc tế.
Xếp hạng: Trên bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc, Học viện Sư phạm Dân tộc Hà Bắc thường nằm trong nhóm các trường đại học công lập uy tín về đào tạo Sư phạm và Dân tộc học. Về xếp hạng tổng thể, trường thường nằm trong khoảng vị trí 550 – 650 trên toàn quốc. Tuy nhiên, trong lĩnh vực giáo dục dân tộc và các ngành đặc thù như Tiếng Trung, Nghệ thuật dân tộc, trường có vị thế rất riêng tại khu vực miền Bắc Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp hạng chuyên ngành toàn quốc | Phân loại |
| 1 | Sư phạm Tiếng Trung (汉语言文学) | Top khu vực | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Uy tín cao | Sư phạm |
| 3 | Toán học ứng dụng (数学与应用数学) | Khá | Sư phạm |
| 4 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Khá | Sư phạm |
| 5 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | Khá | Kỹ thuật |
| 6 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Điểm mạnh Thừa Đức | Ứng dụng |
| 7 | Nghệ thuật dân tộc (艺术设计学) | Đặc sắc | Nghệ thuật |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | Trung bình khá | Quản lý |
| 9 | Âm nhạc học (音乐学) | Khá | Nghệ thuật |
| 10 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Khá | Sư phạm |
| 11 | Hóa học (化学) | Khá | Khoa học |
| 12 | Vật lý học (物理学) | Khá | Khoa học |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Quản lý |
| 14 | Kinh tế học (经济学) | Trung bình | Kinh tế |
| 15 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 16 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视编导) | Khá | Nghệ thuật |
| 17 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Trung bình | Khoa học |
| 18 | Văn hóa và Lịch sử (历史学) | Khá | Văn học |
| 19 | Hội họa (绘画) | Khá | Nghệ thuật |
| 20 | Quản lý thông tin (信息管理与信息系统) | Trung bình | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên xuất sắc | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Bắc | Đại học, Ngôn ngữ | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo năm |
| Học bổng Trường (HBNU Scholarship) | Sinh viên quốc tế | Giảm 50% – 100% học phí dựa trên thành tích |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung quốc tế (CIS) | Ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Dân tộc Hà Bắc mang đậm nét văn hóa truyền thống xen lẫn hiện đại. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng, có khu vực riêng phục vụ các món ăn dân tộc và món ăn cho người Hồi giáo, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá thành rẻ hơn so với bên ngoài. Sinh viên quốc tế được bố trí ở trong ký túc xá chuyên biệt với phòng đôi hoặc phòng đơn sạch sẽ, đầy đủ thiết bị sưởi ấm, điều hòa, phòng tắm riêng và khu vực bếp chung giúp các bạn có thể tự nấu ăn theo khẩu vị quê hương.
Thư viện của trường là một trong những điểm đến yêu thích của sinh viên với không gian học tập yên tĩnh, trang bị máy tính và kho tài liệu phong phú về văn hóa dân tộc. Ngoài giờ học, lưu học sinh có thể tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao tại sân vận động, nhà thi đấu đa năng hoặc tham gia các câu lạc bộ võ thuật, múa dân gian. Do nằm tại thành phố du lịch Thừa Đức, sinh viên thường xuyên có cơ hội tham gia các chuyến tham quan dã ngoại tại Bì Thử Sơn Trang hoặc tham gia các lễ hội văn hóa đa sắc tộc do nhà trường tổ chức, giúp nâng cao vốn tiếng Trung và hiểu biết về đất nước Trung Quốc một cách nhanh chóng.












