![]() |
Tên tiếng Trung: 南京传媒学院
Tên tiếng Anh: Communication University of China, Nanjing (CUCN) Tên tiếng Việt: Học viện Truyền thông Nam Kinh Năm thành lập: 2004 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 20.000 sinh viên. Số lượng giảng viên: Khoảng 800 – 1.000 giảng viên (bao gồm đội ngũ giảng viên cơ hữu và các chuyên gia, nghệ sĩ thỉnh giảng trong ngành). Cơ cấu đào tạo: Khoảng 40 – 50 ngành bậc Đại học, tập trung mạnh vào đào tạo ứng dụng thực hành trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Truyền thông Nam Kinh (CUCN) có lịch sử hình thành gắn liền với sự đổi mới trong giáo dục đại học Trung Quốc. Được thành lập vào năm 2004 ban đầu là một trường độc lập thuộc Đại học Truyền thông Trung Quốc (CUC), đến năm 2020, trường chính thức chuyển đổi mô hình thành trường đại học tư thục độc lập. Với định hướng ứng dụng thực hành mạnh mẽ, CUCN đã nhanh chóng khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo nhân lực ngành truyền hình, điện ảnh và nghệ thuật số uy tín, đáp ứng sát nhu cầu của ngành công nghiệp nội dung hiện đại.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ của tỉnh Giang Tô – một trong những trung tâm giáo dục và văn hóa lớn của Trung Quốc. Khuôn viên trường nằm tại khu đại học Giang Ninh (Jiangning) với diện tích rộng lớn hơn 1.600 mẫu. Kiến trúc của CUCN mang phong cách hiện đại, đậm chất nghệ thuật với những không gian mở, hồ nước và cảnh quan xanh, tạo điều kiện tối ưu cho sinh viên phát huy tư duy sáng tạo trong quá trình học tập.
Về xếp hạng, Đại học Truyền thông Nam Kinh thuộc nhóm các trường đại học nghệ thuật – truyền thông tư thục hàng đầu Trung Quốc. Theo đánh giá từ các tổ chức uy tín như Wu Shulian hay Cuaa, trường luôn duy trì vị trí cao trong khối các trường tư thục nhờ chất lượng đào tạo chuyên sâu và tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao trong các cơ quan báo chí, đài truyền hình và các công ty công nghệ truyền thông lớn.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành |
Mức độ thế Xếp hạng/Vị thế | Phân loại |
| 1 | Phát thanh và Dẫn chương trình – 播音与主持艺术 | Top đầu | Ngành thế mạnh |
| 2 | Biên đạo phát thanh truyền hình – 广播电视编导 | Xuất sắc | Ngành trọng điểm |
| 3 | Hoạt hình – 动画 | Xuất sắc | Ngành đặc sắc |
| 4 | Diễn xuất – 表演 | Cao | Nghệ thuật biểu diễn |
| 5 | Đạo diễn điện ảnh và truyền hình – 戏剧影视导演 | Cao | Sáng tạo nội dung |
| 6 | Nhiếp ảnh – 摄影 | Xuất sắc | Nghệ thuật thị giác |
| 7 | Thiết kế nghệ thuật số – 数字媒体艺术 | Mạnh | Ngành đặc trưng |
| 8 | Truyền thông internet – 网络与新媒体 | Tốt | Ứng dụng cao |
| 9 | Quảng cáo – 广告学 | Tốt | Phổ biến |
| 10 | Thiết kế truyền thông thị giác – 视觉传达设计 | Tốt | Thiết kế |
| 11 | Sản xuất phim điện ảnh – 影视摄影与制作 | Mạnh | Kỹ thuật điện ảnh |
| 12 | Báo chí – 新闻学 | Khá | Báo chí đa phương tiện |
| 13 | Quản lý công nghiệp văn hóa – 文化产业管理 | Tốt | Quản lý |
| 14 | Âm nhạc học – 音乐学 | Khá | Nghệ thuật âm nhạc |
| 15 | Thiết kế trang phục và phụ kiện – 服装与服饰设计 | Khá | Thời trang |
| 16 | Nghệ thuật và Công nghệ (E-sports) – 艺术与科技 (电竞) | Ưu tú | Ngành tiên phong |
| 17 | Công nghệ ghi âm – 录音艺术 | Tốt | Ngành đặc thù |
| 18 | Tiếng Anh (Truyền thông quốc tế) – 英语 | Khá | Ngôn ngữ ứng dụng |
| 19 | Thiết kế môi trường – 环境设计 | Khá | Kiến trúc nghệ thuật |
| 20 | Kịch bản văn học điện ảnh – 戏剧影视文学 | Tốt | Biên kịch |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Chính quyền TP Nam Kinh | Đại học | Trợ cấp tài chính từ 10.000 – 20.000 RMB/năm. |
| Học bổng “Hoa Nhài” tỉnh Giang Tô | Đại học | Hỗ trợ học phí hoặc sinh hoạt phí tùy chỉ tiêu hàng năm. |
| Học bổng Đại học Truyền thông Nam Kinh | Đại học | Miễn giảm từ 25% đến 100% học phí (xét theo thành tích). |
| Học bổng Năng khiếu Nghệ thuật | Theo ngành | Dành cho sinh viên có tác phẩm/giải thưởng xuất sắc. |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Truyền thông Nam Kinh mang đậm màu sắc trẻ trung và đầy cảm hứng nghệ thuật. Hệ thống nhà ăn của trường được đầu tư hiện đại, cung cấp thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món Âu-Á, đáp ứng tốt khẩu vị đa dạng của sinh viên quốc tế với mức chi phí hợp lý. Ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị tiện nghi đầy đủ (điều hòa, internet, khu sinh hoạt chung), giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống mới.
Thư viện CUCN là kho tàng tri thức về nghệ thuật với thiết kế kiến trúc độc đáo, cung cấp không gian tự học và nghiên cứu lý tưởng. Điểm đặc biệt nhất là sinh viên quốc tế thường xuyên được thực hành tại các studio, trường quay chuyên nghiệp và tham gia các đoàn làm phim ngắn cùng sinh viên bản địa. Ngoài ra, các hoạt động thể thao tại sân vận động, nhà thi đấu và các lễ hội văn hóa quốc tế hàng năm tạo nên một môi trường du học năng động, giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn kỹ năng nghề nghiệp.
















