![]() |
Tên tiếng Trung: 淮阴工学院
Tên tiếng Anh: Huaiyin Institute of Technology (HYIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Hoài Âm Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 22.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Khoảng 1.200 – 1.400 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Khoảng 70 ngành Đại học, cùng các chương trình đào tạo Thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Hoài Âm (HYIT) có lịch sử hình thành từ năm 1958, khởi đầu là trường Công nghiệp Hoài Âm. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, năm 2000, trường chính thức được thành lập dưới sự hợp nhất của các cơ sở giáo dục kỹ thuật và nông nghiệp tại địa phương. Hiện nay, nhà trường đang tích cực triển khai lộ trình nâng cấp và có kế hoạch đổi tên thành Đại học Hoài An trong thời gian tới để tương xứng với quy mô và vị thế ngày càng tăng. Trường tọa lạc tại thành phố Hoài An, tỉnh Giang Tô – quê hương của cố Thủ tướng Chu Ân Lai. Đây là một thành phố nổi tiếng với bề dày văn hóa và là đầu mối giao thông quan trọng của khu vực Bắc Giang Tô. Nhà trường vận hành ba cơ sở chính gồm Mai Thừa Lộ, Tiêu Hồ và Bắc Kinh Lộ với tổng diện tích đạt khoảng 1,7 triệu m², mang đến một không gian học tập hiện đại, hài hòa giữa nét kiến trúc truyền thống và công nghệ tiên tiến.
Về quy mô và vị thế, HYIT là một cơ sở đào tạo quan trọng tại tỉnh Giang Tô, tập trung mạnh vào khối kỹ thuật, nông nghiệp và quản lý ứng dụng. Với đội ngũ khoảng 1.200 – 1.400 giảng viên, trường đã xây dựng được năng lực đào tạo vững chắc, sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Trên các bảng xếp hạng uy tín, trường thường nằm trong Top 300 – 400 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc tùy theo tiêu chí đánh giá hàng năm. Dù không nằm trong dự án 211 hay 985, Học viện Công nghệ Hoài Âm vẫn khẳng định được uy tín thông qua khả năng đào tạo ứng dụng cao, với tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp luôn duy trì ở mức tốt trong khu vực.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Mức độ thế mạnh | Phân loại |
|
1 |
Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Hàng đầu | Ngành đặc sắc cấp Quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ (化学工程与工艺) | Rất mạnh | Ngành đặc sắc cấp Quốc gia |
| 3 | Nông học (农学) | Rất mạnh | Thế mạnh cấp tỉnh |
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Mạnh | Đào tạo ứng dụng cao |
| 5 | Khoa học & Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Mạnh | Khối công nghệ số |
| 6 | Công nghệ sinh học (生物工程) | Khá | Nghiên cứu ứng dụng |
| 7 | Tự động hóa (自动化) | Mạnh | Công nghiệp thông minh |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Đào tạo ứng dụng |
| 9 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | Khá | Nghệ thuật ứng dụng |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Khá | Nhu cầu nhân lực lớn |
| 11 | Kỹ thuật điện (电气工程及其自动化) | Mạnh | Ngành đặc sắc cấp tỉnh |
| 12 | Logistics (物流管理) | Khá | Kinh tế và dịch vụ |
| 13 | Tài chính (金融学) | Khá | Khối ngành kinh tế |
| 14 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | Mạnh | Ngành tiềm năng cấp tỉnh |
| 15 | Kiến trúc (建筑学) | Khá | Kỹ thuật công trình |
| 16 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Đạt chuẩn | Dành cho du học sinh |
| 17 | Quản lý dự án (工程管理) | Khá | Liên ngành kỹ thuật – kinh tế |
| 18 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | Mạnh | Xu hướng công nghệ mới |
| 19 | Luật (法学) | Đạt chuẩn | Pháp lý doanh nghiệp |
| 20 | Thương mại điện tử (电子商务) | Khá | Kinh doanh số |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Thạc sĩ (Theo dự án) | Miễn học phí, ký túc xá + Trợ cấp sinh hoạt |
| Học bổng Hoa Nhài (Jasmine) | Đại học, Thạc sĩ | Học bổng tỉnh Giang Tô (Miễn phí hoặc trợ cấp) |
| Học bổng Hiệu trưởng HYIT | Đại học, Thạc sĩ | Miễn giảm học phí (50% – 100%) năm đầu hoặc toàn khóa |
| Học bổng TP Hoài An | Đại học | Trợ cấp hàng năm theo thành tích học tập |
III.CUỘC SỐNG

















