![]() |
Tên tiếng Trung: 南京财经大学
Tên tiếng Anh: Nanjing University of Finance & Economics (NUFE) Tên tiếng Việt: Đại học Tài chính Kinh tế Nam Kinh Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 17.000 sinh viên đại học và hơn 4.500 học viên cao học, nghiên cứu sinh. Số lượng giảng viên: Hơn 1.300 người (trong đó có hơn 200 giáo sư và 900 tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: 48 ngành Đại học, 14 ngành Thạc sĩ cấp 1, 22 điểm cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp và 2 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Tài chính Kinh tế Nam Kinh có tiền thân là Trường Lương thực Nam Kinh thuộc Bộ Lương thực, thành lập năm 1956. Đây là một trong những cơ sở đào tạo về lương thực đầu tiên của Trung Quốc mới. Trải qua nhiều giai đoạn đổi tên như Học viện Kinh tế Lương thực Nam Kinh (1981), Học viện Kinh tế Nam Kinh (1993), đến năm 2003 trường chính thức mang tên Đại học Tài chính Kinh tế Nam Kinh. Năm 2022, trường chính thức trở thành đơn vị có quyền cấp bằng Tiến sĩ, khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ của tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Nam Kinh là một trong “Tứ đại cổ đô” với bề dày lịch sử và là trung tâm kinh tế – giáo dục quan trọng của vùng hạ lưu sông Trường Giang. Trường hiện vận hành 03 cơ sở đào tạo gồm: Tiên Lâm, Phúc Kiến Lộ và Kiều Đầu với tổng diện tích lên tới 1,18 triệu mét vuông. Cơ sở vật chất của trường hiện đại với 22 đơn vị giảng dạy, hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm và các trung tâm nghiên cứu quốc gia về lưu thông lương thực.
NUFE đứng thứ 7 trong số các đại học Tài chính Kinh tế tại Trung Quốc. Trường xếp thứ 8 trong nhóm các trường đại học tài chính kinh tế hàng đầu Trung Quốc. Đặc biệt, các ngành như Nông nghiệp, Kinh tế & Kinh doanh, Kỹ thuật và Khoa học máy tính của trường đều nằm trong top 1% ESI toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế học _ 经济学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế _ 国际经济与贸易 | A | Nhất lưu quốc gia |
| 3 | Tài chính học _ 金融学 | A | Nhất lưu quốc gia |
| 4 | Kế toán _ 会计学 | A | Nhất lưu quốc gia |
| 5 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | A | Nhất lưu quốc gia |
| 6 | Quản lý chuỗi cung ứng _ 物流管理 | A | Nhất lưu quốc gia |
| 7 | Marketing _ 市场营销 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 8 | Tài chính công _ 财政学 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 9 | Thuế học _ 税收学 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 10 | Kiểm toán _ 审计学 | B | Nhất lưu quốc gia |
| 11 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Nhất lưu quốc gia |
| 12 | Quản lý nguồn nhân lực _ 人力资源管理 | B | Phổ thông |
| 13 | Quản lý hành chính _ 行政管理 | B | Phổ thông |
| 14 | Thống kê học _ 统计学 | B | Trọng điểm |
| 15 | Khoa học dữ liệu & Công nghệ dữ liệu lớn _ 数据科学与大数据技术 | B | Ngành mới |
| 16 | Khoa học và Công nghệ Máy tính _ 计算机科学与技术 | B | Trọng điểm |
| 17 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 18 | Internet vạn vật _ 物联网工程 | C | Phổ thông |
| 19 | Trí tuệ nhân tạo _ 人工智能 | B | Ngành mới |
| 20 | Khoa học và Kỹ thuật lương thực _ 食品科学与工程 | A | Đặc sắc quốc gia |
| 21 | Quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm _ 食品质量与安全 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 22 | Luật học _ 法学 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 23 | Tiếng Anh thương mại _ 商务英语 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 24 | Báo chí học _ 新闻学 | C | Phổ thông |
| 25 | Quảng cáo học _ 广告学 | C | Phổ thông |
| 26 | Mạng và Truyền thông mới _ 网络与新媒体 | B | Ngành mới |
| 27 | Thiết kế truyền thông thị giác _ 视觉传达设计 | B | Nhất lưu tỉnh |
| 28 | Hoạt hình _ 动画 | C | Phổ thông |
| 29 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | B | Phổ thông |
| 30 | Toán học ứng dụng _ 信息与计算科学 | C | Phổ thông |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (TSP) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ xuất sắc | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí (khoảng 30.000 tệ/năm) | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ TP Nam Kinh | Ssinh viên quốc tế đang theo học tại trường | 10.000 – 20.000 tệ/năm (tùy hệ đào tạo) | Tháng 9 – Tháng 10 hàng năm |
| Học bổng trường NUFE (Học bổng học thuật) | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt | Chia thành các mức: Loại 1, Loại 2, Loại 3 (từ 2.000 – 10.000 tệ) | Xét theo kết quả năm học |
| Học bổng “Lên cao học tại hải ngoại” | Sinh viên tốt nghiệp NUFE trúng tuyển cao học quốc tế | Hỗ trợ 2.000 tệ/suất | Tháng 12 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại NUFE mang đến cho sinh viên quốc tế môi trường học tập và sinh hoạt vô cùng tiện nghi và sôi động. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng, phục vụ từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng với giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu giặt là chung, đảm bảo không gian sống thoải mái.
Thư viện của NUFE là một trong những niềm tự hào của trường với hàng triệu đầu sách và không gian tự học hiện đại, yên tĩnh. Bên cạnh việc học, trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như giải bóng đá quốc tế, các câu lạc bộ nghệ thuật và các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa bản địa. Sinh viên quốc tế luôn được khuyến khích tham gia để giao lưu và hòa nhập nhanh chóng với cộng đồng sinh viên bản địa, tạo nên một môi trường giáo dục đa văn hóa và thân thiện.















