![]() |
Tên tiếng Trung: 扬州大学
Tên tiếng Anh: Yangzhou University (YZU) Tên tiếng Việt: Đại học Dương Châu Năm thành lập: 1902 (Tiền thân là Thông Châu Sư phạm và Học hiệu Nông nghiệp Thông Hải) Số lượng sinh viên: Khoảng 30.700 sinh viên đại học hệ chính quy, hơn 16.200 học viên cao học và NCS tiến sĩ. Số lượng giảng viên: Hơn 2.700 giảng viên cơ hữu (trong đó có hơn 2.500 người có học hàm giáo sư, phó giáo sư). Cơ cấu đào tạo: 125 ngành đào tạo bậc Đại học, 50 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 21 chuyên ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Dương Châu là một trong những trường đại học công lập trọng điểm đa ngành sớm nhất tại Trung Quốc, tọa lạc tại thành phố Dương Châu lịch sử và văn hóa thuộc tỉnh Giang Tô. Lịch sử của trường bắt nguồn từ năm 1902, khi nhà giáo dục nổi tiếng Trương Kiển thành lập các cơ sở tiền thân. Năm 1992, trường được sáp nhập từ 6 học viện độc lập tại địa phương, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong việc xây dựng mô hình đại học tổng hợp hiện đại. Với bề dày lịch sử hơn 120 năm, trường không chỉ là biểu tượng của giáo dục vùng Giang Nam mà còn là “ngôi sao sáng” trong hệ thống giáo dục đại học tỉnh Giang Tô.
Về quy mô, Đại học Dương Châu sở hữu 8 cơ sở đào tạo phân bổ khắp thành phố với tổng diện tích lên tới hơn 4.000 mẫu (khoảng 270 ha). Hệ thống thư viện của trường vô cùng đồ sộ với hàng triệu đầu sách giấy và tài nguyên điện tử đa dạng. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, Yangzhou University luôn duy trì vị trí vững chắc trong Top 100 trường đại học xuất sắc nhất cả nước (theo bảng xếp hạng của các tổ chức uy tín như Vũ Thư Liên hay Ruanke). Trường được đánh giá là cơ sở giáo dục có thế mạnh vượt trội về Nông nghiệp, Thú y và Nhân văn, thu hút đông đảo sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới đến theo
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Mức độ thế mạnh | Phân loại |
| 1 | Thú y (兽医学) | Top 3 – 5 | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Nông nghiệp học (农学) | Top 10 | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | Top 30 | Thế mạnh truyền thống |
| 4 | Kỹ thuật Thủy lợi (水利工程) | Top 20 | Ngành đặc sắc |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Top 15% | Ngành phổ biến |
| 6 | Hóa học (化学) | ESI Top 1% | Nghiên cứu cao |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Top 50 | Công nghệ cao |
| 8 | Giáo dục học (教育学) | Top 30 | Đào tạo sư phạm |
| 9 | Y học lâm sàng (临床医学) | ESI Top 1% | Chất lượng cao |
| 10 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Top 20 | Ngành ứng dụng |
| 11 | Mỹ thuật (美术学) | Top 40 | Nghệ thuật |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | Top 50 | Kinh tế xã hội |
| 13 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | Top 30 | Ứng dụng nông nghiệp |
| 14 | Luật học (法学) | Top 60 | Khoa học xã hội |
| 15 | Kỹ thuật điện (电气工程) | Top 50 | Kỹ thuật |
| 16 | Sinh học (生物学) | ESI Top 1% | Nghiên cứu cơ bản |
| 17 | Khoa học động vật (动物科学) | Top 15 | Nông nghiệp |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Top 40 | Khoa học mũi nhọn |
| 19 | Kiến trúc (建筑学) | Top 50 | Kỹ thuật xây dựng |
| 20 | Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | A / B+ | Giáo dục quốc tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng Khổng Tử (CIS/CLEC) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm. |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí hoặc sinh hoạt phí theo năm. |
| Học bổng trường Đại học Dương Châu | Tất cả các cấp bậc | Miễn/giảm học phí hoặc cấp sinh hoạt phí cho sinh viên xuất sắc. |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Theo dự án cụ thể | Hỗ trợ toàn phần hoặc bán phần cho các quốc gia nằm trong dự án. |
III.CUỘC SỐNG


















