![]() |
Tên tiếng Trung: 仲恺农业工程学院
Tên tiếng Anh: Shandong Agriculture and Engineering University (SDAEU) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Nông nghiệp Trọng Khải Năm thành lập: 1927 Số lượng sinh viên: Hơn 17.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Gần 1.700 cán bộ, trong đó có khoảng 1.200 giảng viên toàn thời gian Cơ cấu đào tạo: 65 ngành bậc Đại học, 10 ngành Thạc sĩ cấp 1, 8 loại bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp và đang trong lộ trình hoàn thiện đào tạo bậc Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công trình Nông nghiệp Trọng Khải là cơ sở giáo dục có bề dày lịch sử gần một thế kỷ, được thành lập năm 1927 tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Hiện nay, học viện vận hành với hai cơ sở chính là Hải Chu và Bạch Vân trên tổng diện tích hơn 100 hecta, tạo nên một không gian học thuật xanh mát và hiện đại ngay lòng vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc, học viện được xếp hạng là đơn vị trọng điểm của tỉnh Quảng Đông với thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Nông nghiệp, Công trình và Kỹ thuật. Học viện liên tục nằm trong nhóm các trường có năng lực nghiên cứu ứng dụng hàng đầu, đặc biệt là các ngành đạt chuẩn ESI quốc tế như Khoa học nông nghiệp và Thực vật học. Với uy tín lâu đời, học viện là điểm đến tin cậy của sinh viên trong nước và quốc tế mong muốn theo đuổi các khối ngành kỹ thuật công nghệ cao.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Nông học (农学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | A | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học hạt giống (种子科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 4 | Công nghệ sinh học (生物技术) | A | Tiên tiến |
| 5 | Khoa học sinh học (生物科学) | B | Cơ bản |
| 6 | Trồng trọt thảo dược (中草药栽培与鉴定) | B | Đặc thù |
| 7 | Làm vườn (园艺) | A | Trọng điểm |
| 8 | Kiến trúc cảnh quan (园林) | A | Trọng điểm |
| 9 | Khoa học cỏ (草业科学) | B | Chuyên sâu |
| 10 | Lâm học (林学) | B | Phổ biến |
| 11 | Kỹ thuật thực phẩm (食品科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 12 | An toàn thực phẩm (食品质量与安全) | A | Tiên tiến |
| 13 | Kỹ thuật sinh học (生物工程) | B | Kỹ thuật |
| 14 | Kỹ thuật bao bì (包装工程) | B | Kỹ thuật |
| 15 | Dinh dưỡng thực phẩm (食品营养与健康) | B | Xu hướng |
| 16 | Khoa học động vật (动物科学) | B | Nông nghiệp |
| 17 | Nuôi trồng thủy sản (水产养殖学) | B | Nông nghiệp |
| 18 | Thú y (动物医学) | A | Trọng điểm |
| 19 | Thú y thủy sinh (水生动物医学) | B | Đặc thù |
| 20 | Quản trị kinh tế nông nghiệp (农林经济管理) | B | Quản lý |
| 21 | Kinh tế quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 22 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | A | Kỹ thuật |
| 23 | Kỹ thuật điện tử (电子信息工程) | B | Công nghệ |
| 24 | Kỹ thuật mạng (网络工程) | B | Công nghệ |
| 25 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 26 | Thiết kế môi trường (环境设计) | A | Nghệ thuật |
| 27 | Thiết kế truyền thông (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 28 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | A | Trọng điểm |
| 29 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 30 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Thạc sĩ) | 10.000 – 20.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng trường Trọng Khải | Sinh viên quốc tế nhập học mới | Miễn/giảm học phí hoặc phí KTX | Theo kỳ nhập học (Tháng 3/Tháng 9) |
| Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt tùy theo thành tích | Cuối mỗi năm học |
| Học bổng giao lưu văn hóa | Sinh viên tham gia chương trình ngắn hạn | Hỗ trợ sinh hoạt phí và phí chương trình | Theo từng đợt thông báo cụ thể |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công trình Nông nghiệp Trọng Khải được thiết kế để mang lại sự thoải mái nhất cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn trong trường cung cấp các món ăn phong phú từ Á sang Âu, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài nằm trong khuôn viên an ninh, phòng ốc đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh và không gian tự học.
Thư viện trường là kho tàng tri thức khổng lồ với hệ thống tra cứu kỹ thuật số hiện đại. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các hoạt động thể thao tại sân vận động, nhà thi đấu đa năng hoặc tham gia các lễ hội văn hóa đặc sắc dành riêng cho cộng đồng sinh viên quốc tế, giúp quá trình hòa nhập tại Quảng Châu trở nên thú vị và ý nghĩa.



_来自小红书网页版-221x300.jpg)

_来自小红书网页版-225x300.jpg)

_来自小红书网页版-300x197.jpg)

_来自小红书网页版-201x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x234.jpg)
_来自小红书网页版-208x300.jpg)

