![]() |
Tên tiếng Trung: 山东农业工程学院
Tên tiếng Anh: Shandong Agriculture and Engineering University (SDAEU) Tên tiếng Việt: Học viện Công Trình Nông nghiệp Sơn Đông Năm thành lập: 1953 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 800 giảng viên và nhân viên Cơ cấu đào tạo: 70 ngành đại học, 12 điểm cấp bằng thạc sĩ học thuật cấp 1, 13 điểm cấp bằng thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công trình Nông nghiệp Sơn Đông được thành lập vào năm 1953, ban đầu là một trường cán bộ nông nghiệp. Qua nhiều thập kỷ phát triển và đổi tên, đến năm 2013, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc nâng cấp thành trường đại học chính quy đào tạo bậc cử nhân. Trường tọa lạc tại tỉnh Sơn Đông – một trong những cái nôi văn hóa và kinh tế quan trọng của Trung Quốc. Hiện tại, trường có các cơ sở tại thành phố Tế Nam – “thành phố của những con suối” và thành phố ven biển Đức Châu (Cơ sở Tề Hà), tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận cả môi trường đô thị hiện đại và các khu thực nghiệm nông nghiệp công nghệ cao.
Trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất khang trang với 3 cơ sở (Tế Nam, Tế Bắc và Tề Hà) trên tổng diện tích lên tới hơn 2.500 mẫu Anh. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trường tập trung mạnh mẽ vào các ngành kỹ thuật, nông nghiệp và quản lý. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học tại Trung Quốc , SDAEU thường nằm trong nhóm các trường đại học công lập chuyển đổi mô hình ứng dụng uy tín tại tỉnh Sơn Đông, được đánh giá cao về khả năng đào tạo thực hành và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp trong lĩnh vực nông – lâm – ngư nghiệp và kỹ thuật thực phẩm.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 2 | Nông nghiệp thông minh (智慧农业) | A | Nông nghiệp |
| 3 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | B | Nông nghiệp |
| 4 | Thú y (动物医学) | B | Nông nghiệp |
| 5 | Quản lý kinh tế nông nghiệp (农业经济管理) | B | Quản lý |
| 6 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | C | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | C | Kỹ thuật |
| 8 | Khoa học máy tính và công nghệ (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | C | Kỹ thuật |
| 10 | Kỹ thuật thủy lợi (水利水电工程) | B | Kỹ thuật |
| 11 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林) | B | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 12 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 13 | Tài chính (金融学) | C | Kinh tế |
| 14 | Kế toán (会计学) | B | Quản lý |
| 15 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 16 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế/Quản lý |
| 17 | Quản lý hậu cần (物流管理) | C | Quản lý |
| 18 | Tiếng Anh (英语) | C | Ngôn ngữ |
| 19 | Thiết kế mỹ thuật (văn hóa) (美术学) | C | Nghệ thuật |
| 20 | Quản lý tài nguyên đất (土地资源管理) | A | Quản lý |
| 21 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | C | Kỹ thuật |
| 22 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 23 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Marketing (tấn thị học) (市场营销) | C | Quản lý |
| 25 | Quản lý du lịch (旅游管理) | C | Quản lý |
| 26 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | C | Nghệ thuật |
| 27 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 28 | IoT – Internet vạn vật (物联网工程) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Phân tích dữ liệu lớn (大数据管理与应用) | B | Kỹ thuật/Quản lý |
| 30 | Làm vườn (园艺) | A | Nông nghiệp |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Sơn Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học) | Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí (tùy năm) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng hữu nghị SDAEU | Sinh viên quốc tế các trường đối tác | Giảm 50% – 100% học phí | Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng tiếng Hán (Trường/Tỉnh) | Sinh viên học ngôn ngữ 1 năm | Miễn học phí và ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Công trình Nông nghiệp Sơn Đông luôn được nhà trường chú trọng đầu tư để tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt tiện nghi nhất. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng với các món ăn mang đậm hương vị truyền thống Trung Hoa của vùng Sơn Đông, đồng thời có các khu vực phục vụ đồ ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường được bố trí phòng đôi hoặc phòng đơn với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung để sinh viên có thể tự nấu nướng.
Thư viện của trường là một không gian hiện đại với hàng triệu đầu sách và hệ thống tra cứu số hóa, cung cấp các khu vực tự học yên tĩnh và phòng thảo luận nhóm. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa như lễ hội quốc tế, các câu lạc bộ thư pháp, võ thuật, và các giải đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông giúp sinh viên tăng cường sức khỏe và giao lưu văn hóa. Các chuyến tham quan thực tế tại các danh lam thắng cảnh ở Tế Nam và các trang trại công nghệ cao cũng là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm du học tại đây.



_1_小星_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_2_小星_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_3_小星_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_4_小星_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_5_小星_来自小红书网页版-225x300.jpg)




