![]() |
Tên tiếng Trung: 伊犁师范大学
Tên tiếng Anh: Yili Normal University (YLNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Y Lê Năm thành lập: 1948 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 13.000 sinh viên toàn thời gian (bao gồm cả sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Khoảng 1.283 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 890 giảng viên chuyên trách). Cơ cấu đào tạo: 57 ngành đại học, 8 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 6 điểm cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Y Lê có bề dày lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Chuyên khoa Y Lê tỉnh Tân Cương được thành lập vào năm 1948. Qua nhiều giai đoạn phát triển và thay đổi tên gọi như Trường Chuyên khoa Ahmatjan (1949), Trường Sư phạm Y Lê (1953), trường chính thức được Hội đồng Nhà nước phê duyệt nâng cấp thành đơn vị đào tạo bậc đại học với tên gọi Học viện Sư phạm Y Lê vào năm 1980. Đến tháng 12 năm 2018, Bộ Giáo dục Trung Quốc đã chính thức cho phép đổi tên trường thành Đại học Sư phạm Y Lê, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc nâng cao vị thế và chất lượng đào tạo của nhà trường tại khu vực phía Tây Bắc Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Y Ninh, thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Kazakh Y Lê, tỉnh Tân Cương, Trung Quốc. Đây là vùng đất được mệnh danh là “Giang Nam ngoài vạn lý trường thành” nhờ phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, khí hậu ôn hòa và sự giao thoa văn hóa độc đáo. Ngoài cơ sở chính tại thành phố Y Ninh, trường còn có cơ sở tại thành phố Khuê Đồn .
Đại học Sư phạm Y Lê sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích đất phục vụ giáo dục hơn 850 mẫu và trang trại thực hành khoảng 2000 mẫu. Trường hiện có 18 đơn vị đào tạo với hệ thống thư viện hiện đại chứa hơn 710.000 đầu sách. Về mặt xếp hạng, trường đứng thứ 353 trên toàn quốc và đứng đầu trong danh sách các trường đại học tại Châu tự trị Y Lê. Trường thường nằm trong nhóm 500 đại học hàng đầu Trung Quốc, khẳng định uy tín trong đào tạo sư phạm và các ngành khoa học ứng dụng.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ văn học – 汉语言文学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Pháp luật – 法学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Vật lý ứng dụng – 应用物理学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 5 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 6 | Khoa học sinh học – 生物科学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 7 | Giáo dục mầm non – 学前教育 | B | Ngành thế mạnh |
| 8 | Giáo dục tư tưởng chính trị – 思想政治教育 | B | Ngành thế mạnh |
| 9 | Ngôn ngữ và văn học Kazakh – 哈萨克语言文学 | A | Đặc sắc quốc gia |
| 10 | Kỹ thuật điện và tự động hóa – 电气工程及其自动化 | B | Ngành khan hiếm |
| 11 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | C | Ứng dụng |
| 12 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 13 | Tiếng Nga – 俄语 | C | Ngôn ngữ |
| 14 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | C | Ứng dụng |
| 15 | Lịch sử – 历史学 | C | Sư phạm |
| 16 | Giáo dục tiểu học – 小学教育 | B | Sư phạm |
| 17 | Thể dục thể thao – 体育教育 | C | Năng khiếu |
| 18 | Mỹ thuật – 美术学 | C | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế truyền thông hình ảnh – 视觉传达设计 | C | Nghệ thuật |
| 20 | Kinh tế học – 经济学 | D | Khoa học xã hội |
| 21 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | D | Quản lý |
| 22 | Công nghệ điện tử thông tin – 电子信息工程 | C | Kỹ thuật |
| 23 | Khoa học môi trường – 环境科学 | C | Khoa học |
| 24 | Địa lý học – 地理科学 | C | Sư phạm |
| 25 | Phát thanh và truyền hình – 广播电视学 | D | Truyền thông |
| 26 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | C | Khoa học |
| 27 | Thống kê học – 统计学 | C | Khoa học |
| 28 | Âm nhạc học – 音乐学 | C | Nghệ thuật |
| 29 | Công tác xã hội – 社会工作 | D | Khoa học xã hội |
| 30 | Tài chính học – 金融学 | D | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ Tân Cương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ học phí và một phần sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Sư phạm Y Lê | Sinh viên tự túc có thành tích tốt | Miễn hoặc giảm học phí | Theo thông báo của trường |
| Học bổng trao đổi văn hóa (CIS – nếu có) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Theo tiêu chuẩn Khổng Tử | Theo hệ thống quốc tế |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Sư phạm Y Lê rất phong phú và tiện nghi. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất như bình nóng lạnh, internet, máy giặt công cộng và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ. Nhà trường có tới 10 nhà ăn sinh viên phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Tân Cương (như thịt cừu nướng, mì kéo) đến các món ăn quen thuộc của vùng Tứ Xuyên, Hồ Nam và cả đồ ăn nhanh.
Về học thuật và giải trí, thư viện của trường là không gian lý tưởng với hệ thống máy tính hiện đại và kho tài liệu khổng lồ. Trường cũng đặc biệt chú trọng đến các hoạt động thể dục thể thao khi trang bị đầy đủ sân bóng đá, sân bóng rổ, nhà thi đấu đa năng. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các ngày hội văn hóa, các chuyến tham quan thực tế tại các danh lam thắng cảnh nổi tiếng của vùng Y Lê và các giải thi đấu thể thao hữu nghị, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống và con người nơi đây.








近完整版_2_小伊在伊犁师范_来自小红书网页版-225x300.jpg)
近完整版_3_小伊在伊犁师范_来自小红书网页版-300x225.jpg)
近完整版_4_小伊在伊犁师范_来自小红书网页版-300x225.jpg)


