![]() |
Tên tiếng Trung: 齐鲁师范学院
Tên tiếng Anh: Qilu Normal University (QLNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tề Lỗ Năm thành lập: 1948 Số lượng sinh viên: Khoảng 19.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.000 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 42 ngành bậc Đại học, đang tích cực triển khai các dự án liên kết đào tạo Thạc sĩ.
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Tề Lỗ là một trường đại học công lập có lịch sử lâu đời, tiền thân là Trường Cán bộ Giáo dục Sơn Đông được thành lập vào năm 1948. Qua nhiều thập kỷ phát triển và thay đổi tên gọi, đến năm 2010, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành hệ đại học chính quy với tên gọi như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Tế Nam, thủ phủ của tỉnh Sơn Đông – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là quê hương của Khổng Tử. Hiện nay, trường vận hành với hai cơ sở chính là cơ sở Lịch Hạ và cơ sở Chương Khâu, tổng diện tích khuôn viên lên tới hơn 1.130 mẫu Anh. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, trường đã khẳng định được vị thế là cái nôi đào tạo giáo viên uy tín tại khu vực phía Đông Trung Quốc.
Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc, Học viện Sư phạm Tề Lỗ thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm top đầu của tỉnh Sơn Đông và xếp hạng khoảng từ 400 đến 500 trên toàn quốc tùy theo tiêu chí hàng năm. Nhà trường tự hào với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, bao gồm nhiều giáo sư và chuyên gia được hưởng trợ cấp đặc biệt từ Chính phủ.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | Cao | Trọng điểm |
| 2 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Cao | Trọng điểm |
| 3 | Tiếng Anh (英语) | Khá | Phổ biến |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Khá | Cơ bản |
| 5 | Vật lý học (物理学) | Khá | Cơ bản |
| 6 | Hóa học (化学) | Khá | Cơ bản |
| 7 | Sinh học (生物科学) | Khá | Thế mạnh |
| 8 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | Khá | Ứng dụng |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Trung bình | Kinh tế |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | Trung bình | Kinh tế |
| 11 | Mỹ thuật học (美术学) | Khá | Nghệ thuật |
| 12 | Âm nhạc học (音乐学) | Khá | Nghệ thuật |
| 13 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Cao | Trọng điểm |
| 14 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Khá | Năng khiếu |
| 15 | Lịch sử học (历史学) | Khá | Nhân văn |
| 16 | Địa lý học (地理科学) | Trung bình | Cơ bản |
| 17 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khá | Kỹ thuật |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | Khá | Ứng dụng |
| 20 | Quản lý du lịch (旅游管理) | Trung bình | Dịch vụ |
| 21 | Phát thanh và Dẫn chương trình (播音与主持艺术) | Khá | Nghệ thuật |
| 22 | Thiết kế thị giác (视觉传达设计) | Khá | Nghệ thuật |
| 23 | Chính trị học và Hành chính (政治学与行政学) | Trung bình | Pháp lý |
| 24 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | Khá | Xã hội |
| 25 | Thống kê học (统计学) | Trung bình | Cơ bản |
| 26 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | Khá | Xu hướng |
| 27 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Khá | Xu hướng |
| 28 | Công nghệ thực phẩm (食品质量与安全) | Trung bình | Kỹ thuật |
| 29 | Tài chính học (金融学) | Trung bình | Kinh tế |
| 30 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | Trung bình | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ Đại học | Miễn/Giảm học phí và trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng QLNU | Sinh viên mới có thành tích học tập tốt | Hỗ trợ 50% – 100% học phí năm đầu | Theo thông báo tuyển sinh |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các trường đối tác liên kết | Miễn phí ký túc xá hoặc giảm phí ghi danh | Theo kỳ nhập học |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Tề Lỗ mang lại cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập an toàn và thân thiện. Hệ thống ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực bếp chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới. Về ẩm thực, nhà trường sở hữu các nhà ăn lớn với thực đơn phong phú, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và có các khu vực phục vụ món ăn đa dạng phù hợp với khẩu vị của sinh viên đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Thư viện của trường là một không gian lý tưởng cho việc nghiên cứu với hàng triệu đầu sách giấy và tài liệu điện tử, cùng các phòng tự học yên tĩnh. Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế còn được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa Việt – Trung. Nhà trường thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan thực tế tại các di tích lịch sử ở Tế Nam và tỉnh Sơn Đông, giúp sinh viên không chỉ giỏi ngôn ngữ mà còn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và con người bản địa.



_来自小红书网页版-300x215.jpg)







