HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN BỒI CHÍNH QUẢNG ĐÔNG 广东培正学院

Tên tiếng Trung:  广东培正学院 Tên tiếng Anh: Guangdong Peizheng College Tên tiếng Việt: Học viện Bồi chính Quảng Đông Năm…

HỌC VIỆN ÂM NHẠC TINH HẢI 星海音乐学院

Tên tiếng Trung: 星海音乐学院 Tên tiếng Anh: Xinghai Conservatory of Music (XHCOM) Tên tiếng Việt : Nguyên Học viện Âm…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG ĐÔNG 广东医科大学

Tên tiếng Trung: 广东医科大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Medical University (GDMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Đông…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG CHÂU 广州医科大学

Tên tiếng Trung: 广州医科大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou Medical University (GMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Châu…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM PHƯƠNG 南方医科大学

Tên tiếng Trung: 南方医科大学 Tên tiếng Anh: Southern Medical University (SMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Phương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC QUẢNG CHÂU 广州中医药大学

Tên tiếng Trung: 广州中医药大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University of Chinese Medicine (GZUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…

ĐẠI HỌC TRUNG SƠN 中山大学

Tên tiếng Trung: 中山大学 Tên tiếng Anh:  Sun Yat-sen University (SYSU) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Sơn Năm thành…

ĐẠI HỌC THÂM QUYẾN 深圳大学

Tên tiếng Trung: 深圳大学 Tên tiếng Anh: Shenzhen University (SZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thâm Quyến  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ PHÚC CHÂU 福州职业技术学院

Tên tiếng Trung: 福州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Fuzhou Polytechnic Tên tiếng Việt: Học viện kỹ thuật nghề Phúc Châu Năm…

HỌC VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN QUÝ CHÂU 贵阳信息科学院

Tên tiếng Trung: 贵阳信息科学院 Tên tiếng Anh: Guiyang Institute of Information Technology (GIIIST) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…

HỌC VIỆN QUÝ DƯƠNG 贵阳学院

Tên tiếng Trung: 贵阳学院 Tên tiếng Anh: Guiyang University (GYU) Tên tiếng Việt:  Học viện Quý Dương. Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH KINH TẾ QUẢNG ĐÔNG 广东财经大学

Tên tiếng Trung: 广东财经大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance and Economics (GDUFE) Tên tiếng Việt: Đại học Tài…

HỌC VIỆN ÂM NHẠC TINH HẢI 星海音乐学院

Tên tiếng Trung: 星海音乐学院 Tên tiếng Anh: Xinghai Conservatory of Music (XHCOM) Tên tiếng Việt : Nguyên Học viện Âm…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG ĐÔNG 广东医科大学

Tên tiếng Trung: 广东医科大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Medical University (GDMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Đông…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG CHÂU 广州医科大学

Tên tiếng Trung: 广州医科大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou Medical University (GMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Châu…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM PHƯƠNG 南方医科大学

Tên tiếng Trung: 南方医科大学 Tên tiếng Anh: Southern Medical University (SMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Phương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC QUẢNG CHÂU 广州中医药大学

Tên tiếng Trung: 广州中医药大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University of Chinese Medicine (GZUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…

ĐẠI HỌC TRUNG SƠN 中山大学

Tên tiếng Trung: 中山大学 Tên tiếng Anh:  Sun Yat-sen University (SYSU) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Sơn Năm thành…

ĐẠI HỌC THÂM QUYẾN 深圳大学

Tên tiếng Trung: 深圳大学 Tên tiếng Anh: Shenzhen University (SZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thâm Quyến  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ PHÚC CHÂU 福州职业技术学院

Tên tiếng Trung: 福州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Fuzhou Polytechnic Tên tiếng Việt: Học viện kỹ thuật nghề Phúc Châu Năm…

HỌC VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN QUÝ CHÂU 贵阳信息科学院

Tên tiếng Trung: 贵阳信息科学院 Tên tiếng Anh: Guiyang Institute of Information Technology (GIIIST) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…

HỌC VIỆN QUÝ DƯƠNG 贵阳学院

Tên tiếng Trung: 贵阳学院 Tên tiếng Anh: Guiyang University (GYU) Tên tiếng Việt:  Học viện Quý Dương. Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH KINH TẾ QUẢNG ĐÔNG 广东财经大学

Tên tiếng Trung: 广东财经大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance and Economics (GDUFE) Tên tiếng Việt: Đại học Tài…

ĐẠI HỌC Y TUÂN NGHĨA 遵义医科大学

Tên tiếng Trung: 遵义医科大学 Tên tiếng Anh: Zunyi Medical University (ZMU) Tên tiếng Việt:  Đại học Y Tuân Nghĩa Năm…

HỌC VIỆN BỒI CHÍNH QUẢNG ĐÔNG 广东培正学院

Tên tiếng Trung:  广东培正学院 Tên tiếng Anh: Guangdong Peizheng College Tên tiếng Việt: Học viện Bồi chính Quảng Đông Năm…

HỌC VIỆN ÂM NHẠC TINH HẢI 星海音乐学院

Tên tiếng Trung: 星海音乐学院 Tên tiếng Anh: Xinghai Conservatory of Music (XHCOM) Tên tiếng Việt : Nguyên Học viện Âm…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG ĐÔNG 广东医科大学

Tên tiếng Trung: 广东医科大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Medical University (GDMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Đông…

ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG CHÂU 广州医科大学

Tên tiếng Trung: 广州医科大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou Medical University (GMU)  Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Châu…

ĐẠI HỌC Y KHOA NAM PHƯƠNG 南方医科大学

Tên tiếng Trung: 南方医科大学 Tên tiếng Anh: Southern Medical University (SMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Phương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC QUẢNG CHÂU 广州中医药大学

Tên tiếng Trung: 广州中医药大学 Tên tiếng Anh: Guangzhou University of Chinese Medicine (GZUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y…

ĐẠI HỌC TRUNG SƠN 中山大学

Tên tiếng Trung: 中山大学 Tên tiếng Anh:  Sun Yat-sen University (SYSU) Tên tiếng Việt: Đại học Trung Sơn Năm thành…

ĐẠI HỌC THÂM QUYẾN 深圳大学

Tên tiếng Trung: 深圳大学 Tên tiếng Anh: Shenzhen University (SZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thâm Quyến  Năm thành lập:…

HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ PHÚC CHÂU 福州职业技术学院

Tên tiếng Trung: 福州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Fuzhou Polytechnic Tên tiếng Việt: Học viện kỹ thuật nghề Phúc Châu Năm…

HỌC VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN QUÝ CHÂU 贵阳信息科学院

Tên tiếng Trung: 贵阳信息科学院 Tên tiếng Anh: Guiyang Institute of Information Technology (GIIIST) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…

HỌC VIỆN QUÝ DƯƠNG 贵阳学院

Tên tiếng Trung: 贵阳学院 Tên tiếng Anh: Guiyang University (GYU) Tên tiếng Việt:  Học viện Quý Dương. Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH KINH TẾ QUẢNG ĐÔNG 广东财经大学

Tên tiếng Trung: 广东财经大学 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance and Economics (GDUFE) Tên tiếng Việt: Đại học Tài…