HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN THIỀU QUANG 韶关学院
Tên tiếng Trung: 韶关学院 Tên tiếng Anh: Shaoguan University (SGU) Tên tiếng Việt: Học viện Thiều Quan Năm thành lập:…
06
HỌC VIỆN THỂ DỤC THỂ THAO QUẢNG CHÂU 广州体育学院
Tên tiếng Trung: 广州体育学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Sport University (GZSU) Tên tiếng Việt: Học viện Thể dục Thể thao…
06
HỌC VIỆN TÀI CHÍNH QUẢNG ĐÔNG 广东金融学院
Tên tiếng Trung: 广东金融学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance (GDUF) Tên tiếng Việt: Học viện Tài chính Quảng…
06
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THUẬN ĐỨC 顺德职业技术学院
Tên tiếng Trung: 顺德职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shunde Polytechnic (SDPT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN TRIỆU KHÁNH 肇庆学院
Tên tiếng Trung: 肇庆学院 Tên tiếng Anh: Zhaoqing University (ZQU) Tên tiếng Việt: Học viện Triệu Khánh Năm thành lập:…
06
HỌC VIỆN THIỀU QUANG 韶关学院
Tên tiếng Trung: 韶关学院 Tên tiếng Anh: Shaoguan University (SGU) Tên tiếng Việt: Học viện Thiều Quan Năm thành lập:…
06
HỌC VIỆN THỂ DỤC THỂ THAO QUẢNG CHÂU 广州体育学院
Tên tiếng Trung: 广州体育学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Sport University (GZSU) Tên tiếng Việt: Học viện Thể dục Thể thao…
06
HỌC VIỆN TÀI CHÍNH QUẢNG ĐÔNG 广东金融学院
Tên tiếng Trung: 广东金融学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance (GDUF) Tên tiếng Việt: Học viện Tài chính Quảng…
06
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN THIỀU QUANG 韶关学院
Tên tiếng Trung: 韶关学院 Tên tiếng Anh: Shaoguan University (SGU) Tên tiếng Việt: Học viện Thiều Quan Năm thành lập:…
06
HỌC VIỆN THỂ DỤC THỂ THAO QUẢNG CHÂU 广州体育学院
Tên tiếng Trung: 广州体育学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Sport University (GZSU) Tên tiếng Việt: Học viện Thể dục Thể thao…
06
HỌC VIỆN TÀI CHÍNH QUẢNG ĐÔNG 广东金融学院
Tên tiếng Trung: 广东金融学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Finance (GDUF) Tên tiếng Việt: Học viện Tài chính Quảng…
06
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THUẬN ĐỨC 顺德职业技术学院
Tên tiếng Trung: 顺德职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shunde Polytechnic (SDPT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
