![]() |
Tên tiếng Trung: 江苏大学
Tên tiếng Anh: Jiangsu University (JSU) Tên tiếng Việt: Đại học Giang Tô Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 40,000 sinh viên (trong đó có hơn 2,000 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 2,700 giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 98 ngành đại học, 45 chương trình thạc sĩ (cấp 1), 15 chương trình tiến sĩ (cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Giang Tô có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ trường Sư phạm Tam Giang được thành lập vào năm 1902. Trải qua nhiều lần sáp nhập và đổi tên, cột mốc quan trọng nhất là vào năm 2001, khi Đại học Kỹ thuật Giang Tô, Cao đẳng Sư phạm Trấn Giang và Cao đẳng Y tế Trấn Giang hợp nhất để tạo nên Đại học Giang Tô hiện đại ngày nay. Trường tọa lạc tại thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Trấn Giang là một thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng nằm bên dòng sông Trường Giang, có vị trí giao thông cực kỳ thuận lợi khi nằm giữa Nam Kinh và Thượng Hải, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các trung tâm kinh tế lớn nhất Trung Quốc.
Hiện nay, Đại học Giang Tô sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích lên tới hơn 200 hecta, hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ cho việc giảng dạy và nghiên cứu. Với đội ngũ hơn 2,700 giảng viên, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành, trường đào tạo đa dạng các cấp bậc từ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với quy mô gần 40,000 sinh viên. Về mặt xếp hạng, Đại học Giang Tô luôn nằm trong top 100 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Đặc biệt, JSU là một trong những trường đại học trọng điểm của tỉnh Giang Tô và được Bộ Giáo dục Trung Quốc đánh giá cao về chất lượng đào tạo khối ngành kỹ thuật, nông nghiệp và y sinh.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí – 机械工程 | A | Trọng điểm |
| 2 | Khoa học và kỹ thuật nông nghiệp – 农业工程 | A+ | Quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật điện – 电气工程 | B+ | Thế mạnh |
| 4 | Khoa học máy tính – 计算机科学与技术 | B | Phổ biến |
| 5 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Quốc tế |
| 6 | Y khoa lâm nghiệp – 临床医学 | B+ | Nổi bật |
| 7 | Kinh tế học – 经济学 | B | Phổ biến |
| 8 | Tài chính – 金融学 | B | Phổ biến |
| 9 | Marketing – 市场营销 | B | Quốc tế |
| 10 | Kế toán – 会计学 | B | Phổ biến |
| 11 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | B+ | Quốc tế |
| 12 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc – 汉语言文学 | B | Ngôn ngữ |
| 13 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Kỹ thuật hóa học – 化学工程与工艺 | B+ | Thế mạnh |
| 15 | Khoa học vật liệu – 材料科学与工程 | B+ | Thế mạnh |
| 16 | Kỹ thuật năng lượng – 能源与动力工程 | B+ | Trọng điểm |
| 17 | Tự động hóa – 自动化 | B | Công nghệ |
| 18 | Kỹ thuật môi trường – 环境工程 | B | Xu hướng |
| 19 | Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | B+ | Nổi bật |
| 20 | Dược học – 药学 | B | Y sinh |
| 21 | Luật – 法学 | B | Xã hội |
| 22 | Thiết kế nghệ thuật – 艺术设计学 | C | Nghệ thuật |
| 23 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | B | Công nghệ |
| 24 | Hệ thống thông tin – 信息管理与信息系统 | B | Phổ biến |
| 25 | Quản lý công cộng – 公共事业管理 | C | Xã hội |
| 26 | Toán học – 数学与应用数学 | B | Cơ bản |
| 27 | Vật lý học – 物理学 | B | Cơ bản |
| 28 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | B | Y sinh |
| 29 | Kỹ thuật giao thông – 交通运输工程 | B | Hạ tầng |
| 30 | Kiến trúc – 建筑学 | C | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (JSP) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000 – 50.000 tệ/năm (Miễn học phí hoặc trợ cấp) | Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng trường Đại học Giang Tô (JSU Presidential) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn 50% – 100% học phí hoặc ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Toàn phần hoặc bán phần tùy chuyên ngành | Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng CIS (Hán ngữ quốc tế) | Ngành giáo dục Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 5 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Giang Tô mang lại cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt vô cùng tiện nghi và năng động. Nhà trường trang bị hệ thống ký túc xá hiện đại với các loại phòng đơn hoặc phòng đôi, đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với đời sống mới. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản Trung Hoa đến thực đơn dành cho sinh viên quốc tế (món Á, món Âu và đồ ăn Halal cho sinh viên đạo Hồi). Thư viện của trường là một trong những thư viện lớn và hiện đại nhất khu vực với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc yên tĩnh, trang bị máy tính tốc độ cao phục vụ nghiên cứu.











_来自小红书网页版-240x300.jpg)
_来自小红书网页版-242x300.jpg)
_来自小红书网页版-237x300.jpg)
_来自小红书网页版-242x300.jpg)
_来自小红书网页版-240x300.jpg)
_来自小红书网页版-241x300.jpg)