![]() |
Tên tiếng Trung: 常州大学
Tên tiếng Anh: Changzhou University (CCZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thường Châu Năm thành lập: 1978 Số lượng sinh viên: Hơn 28.000 sinh viên (bao gồm cả sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.800 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 76 ngành bậc Đại học, 15 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ ngành cấp 1, 5 điểm ủy quyền cấp bằng Tiến sĩ ngành cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Thường Châu được thành lập vào năm 1978, khởi đầu là Học viện Hóa chất Vô tích và trải qua quá trình phát triển gắn liền với ngành công nghiệp dầu khí quốc gia. Hiện nay, trường là sự hợp tác giữa Chính quyền nhân dân tỉnh Giang Tô, Tập đoàn Thạch dầu khí Quốc gia Trung Quốc , Tập đoàn Hóa chất Thạch dầu Trung Quốc và Tập đoàn Thạch dầu khí Hải dương Trung Quốc.Trường tọa lạc tại thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô – “trái tim” của vùng đồng bằng sông Trường Giang, vị trí chiến lược giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các trung tâm kinh tế lớn như Thượng Hải và Nam Kinh.
Về quy mô, trường sở hữu 2 cơ sở chính là Vũ Tiến và Tây Thái Hồ với tổng diện tích cực lớn, phục vụ hơn 28.000 sinh viên hệ chính quy. Với các ngành học bậc đại học đa dạng từ kỹ thuật, khoa học tự nhiên đến kinh tế, quản lý và nghệ thuật, trường tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện. Về xếp hạng, Đại học Thường Châu liên tục thăng hạng trong bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất Trung Quốc (thường nằm trong top 150), đặc biệt các ngành về Hóa học và Kỹ thuật luôn duy trì vị thế trong top 1% ESI thế giới.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Lưu trữ và Vận chuyển Dầu khí (油气储运工程) | A | Đặc sắc |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật Dầu khí (石油工程) | A | Đặc sắc |
| 5 | Kỹ thuật An toàn (安全工程) | A | Đặc sắc |
| 6 | Tự động hóa (自动化) | B | Công nghiệp |
| 7 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Xu hướng |
| 8 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | B | Phổ biến |
| 9 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | B | Trọng điểm |
| 12 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | A | Trọng điểm |
| 13 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | B | Kỹ thuật |
| 15 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 16 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 17 | Kế toán (会计学) | B | Quản lý |
| 18 | Marketing (市场营销) | B | Quản lý |
| 19 | Luật (法学) | B | Xã hội |
| 20 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 21 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | B | Nghệ thuật |
| 22 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 23 | Quản trị Du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 24 | Logistics (物流管理) | B | Quản lý |
| 25 | Năng lượng mới (新能源科学与工程) | B | Mới nổi |
| 26 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 27 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Công trình dân dụng (土木工程) | B | Xây dựng |
| 29 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | Công nghệ |
| 30 | Hệ thống thông tin địa lý (地理信息系统) | B | Khoa học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 30.000 RMB (hệ ĐH), 50.000 RMB (hệ sau ĐH) | Theo kỳ thông báo |
| Học bổng Chủ tịch Đại học Thường Châu | Sinh viên ĐH, Thạc sĩ | Miễn 100% hoặc 50% học phí và phí KTX | Trước ngày 30/6 |
| Học bổng dành cho khối Nghệ thuật | Sinh viên ngành thiết kế/nghệ thuật | Ưu đãi theo chính sách riêng của khoa Nghệ thuật | Liên hệ trực tiếp khoa |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Thường Châu được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa cho sinh viên quốc tế. Hệ thống ký túc xá được trang bị hiện đại với các phòng đơn hoặc phòng đôi, có đầy đủ nội thất, điều hòa, phòng tắm riêng và khu vực bếp chung giúp sinh viên có thể tự tay chuẩn bị các món ăn quê hương. Nhà ăn của trường nổi tiếng với sự đa dạng, phục vụ từ các món đặc sản Giang Tô thanh đạm đến các món cay nồng của Tứ Xuyên, cùng khu vực dành riêng cho sinh viên hồi giáo, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu tôn giáo và văn hóa. Thư viện trường là một công trình kiến trúc ấn tượng, không chỉ là kho tàng tri thức khổng lồ mà còn là nơi check-in lý tưởng với không gian xanh và công nghệ mượn trả sách tự động.
Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế thường tham gia vào các câu lạc bộ thể thao như bóng đá, bóng rổ, hoặc trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Hoa như thư pháp, võ thuật và trà đạo do nhà trường tổ chức. Các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa vùng sông nước Giang Nam cũng là một phần không thể thiếu, giúp sinh viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn am hiểu sâu sắc về đất nước con người Trung Quốc.



















