![]() |
Tên tiếng Trung: 江苏师范大学
Tên tiếng Anh: Jiangsu Normal University (JSNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Giang Tô Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy (bao gồm cả sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.600 giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 59 ngành cử nhân, 35 chuyên ngành thạc sĩ cấp 1, 1 chuyên ngành tiến sĩ cấp 1 và 1 chương trình đào tạo tiến sĩ phục vụ nhu cầu đặc biệt quốc gia. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Giang Tô là một ngôi trường có bề dày lịch sử lâu đời, được thành lập vào năm 1952 tại thành phố Vô Tích với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Sư phạm Tô Nam. Qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập, đến năm 2011, trường chính thức mang tên Đại học Sư phạm Giang Tô như hiện nay. Trường tọa lạc tại Từ Châu, một thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Đây là nút giao thông quan trọng và là trung tâm kinh tế của vùng kinh tế Hoài Hải, mang lại lợi thế về giao lưu văn hóa và cơ hội thực tập cho sinh viên.
Về quy mô, nhà trường hiện có 4 cơ sở đào tạo chính (Cơ sở Tuyền Sơn, Vân Long, Quỳ Sơn và Gia Vọng) với tổng diện tích lên tới hơn 2.000 mẫu Anh. Hệ thống cơ sở vật chất của trường hiện đại với hơn 20 học viện chuyên môn, đào tạo đa dạng từ các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật cho đến nghệ thuật và nhân văn. Trong bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc, Đại học Sư phạm Giang Tô thường xuyên nằm trong top 120-150 các trường đại học tốt nhất toàn quốc, khẳng định vị thế là một trong những trường trọng điểm của tỉnh Giang Tô.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc – 中国语言文学 | A | Nhân văn |
| 2 | Toán học – 数学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 3 | Giáo dục học – 教育学 | B | Sư phạm |
| 4 | Hóa học – 化学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 5 | Lịch sử Trung Quốc – 中国史 | B | Nhân văn |
| 6 | Sinh học – 生物学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 7 | Sinh thái học – 生态学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 8 | Địa lý học – 地理学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 9 | Mỹ thuật học – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 10 | Âm nhạc và Vũ đạo – 音乐与舞蹈学 | C | Nghệ thuật |
| 11 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | C | Kỹ thuật |
| 12 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | C | Kinh tế |
| 13 | Kinh tế học – 经济学 | C | Kinh tế |
| 14 | Luật học – 法学 | B | Xã hội |
| 15 | Triết học – 哲学 | C | Nhân văn |
| 16 | Vật lý học – 物理学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 17 | Thể dục thể thao – 体育学 | B | Giáo dục thể chất |
| 18 | Khoa học máy tính – 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 19 | Truyền thông – 新闻传播学 | C | Xã hội |
| 20 | Ngoại ngữ (Tiếng Anh) – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 21 | Thống kê học – 统计学 | C | Khoa học |
| 22 | Kỹ thuật quang học – 光学工程 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Chính trị học – 政治学 | C | Xã hội |
| 24 | Tâm lý học – 心理学 | B | Giáo dục |
| 25 | Khoa học môi trường – 环境科学 | C | Khoa học |
| 26 | Thiết kế – 设计学 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Công nghệ giáo dục – 教育技术学 | B | Sư phạm |
| 28 | Tài chính – 金融学 | C | Kinh tế |
| 29 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 30 | Quản lý công cộng – 公共管理 | C | Xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3000 tệ/tháng) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (JSPG) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Toàn phần hoặc một phần (từ 30,000 – 50,000 tệ/năm) | Trước tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường ĐH Sư phạm Giang Tô | Sinh viên đại học, thạc sĩ | Miễn học phí năm đầu hoặc giảm phí tùy theo thành tích | Theo thông báo tuyển sinh |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Giang Tô được đánh giá là rất tiện nghi và thân thiện đối với sinh viên quốc tế. Hệ thống ký túc xá dành cho du học sinh được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung giúp sinh viên có thể tự nấu ăn theo khẩu vị riêng. Ngoài ra, nhà trường có hệ thống nhiều nhà ăn lớn phục vụ đa dạng các món ăn từ các vùng miền Trung Quốc đến các món ăn quốc tế với mức giá rất hợp lý và đảm bảo vệ sinh thực phẩm. Thư viện của trường là một trong những nơi yêu thích của sinh viên với không gian yên tĩnh, nguồn tài liệu phong phú và hệ thống máy tính hiện đại phục vụ việc nghiên cứu.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế tại JSNU luôn được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa sôi nổi. Trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ võ thuật. Các lễ hội văn hóa quốc tế, cuộc thi viết chữ Hán, và các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa bản địa tại các danh thắng ở Từ Châu cũng được tổ chức thường xuyên, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và hiểu sâu hơn về đất nước con người Trung Hoa.

_来自小红书网页版-e1775098589571-1024x446.jpg)



_1_高校万能墙_来自小红书网页版-300x167.jpg)
_4_高校万能墙_来自小红书网页版-300x164.jpg)
_来自小红书网页版-e1775098589571-300x131.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-169x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)