![]() |
Tên tiếng Trung: 江苏科技大学
Tên tiếng Anh: Jiangsu University of Science and Technology (JUST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học Kỹ thuật Giang Tô Năm thành lập: 1933 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên hệ đại học, hơn 5.000 học viên cao học và nghiên cứu sinh. Số lượng giảng viên: Hơn 2.700 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.600 giảng viên chuyên trách). Cơ cấu đào tạo: 71 ngành đại học, 25 chuyên ngành thạc sĩ cấp 1, 11 chuyên ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Khoa học Kỹ thuật Giang Tô có bề dày lịch sử bắt nguồn từ Trường dạy nghề Thượng Hải thành lập năm 1933. Qua nhiều thập kỷ phát triển và sáp nhập, trường đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục trọng điểm của tỉnh Giang Tô. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô, một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng nằm bên bờ sông Dương Tử. Trường sở hữu 3 cơ sở đào tạo chính (Cơ sở Trường Sơn, Cơ sở Mộng Khê và Cơ sở Trương Gia Cảng) với tổng diện tích lên tới hơn 260 hecta, cung cấp không gian học tập hiện đại và xanh mát.
Với thế mạnh đặc biệt trong các lĩnh vực đóng tàu, kỹ thuật hàng hải và công nghiệp tơ tằm, JUST không chỉ là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là đơn vị nghiên cứu khoa học uy tín. Về xếp hạng, JUST thường xuyên nằm trong top 200 các trường đại học hàng đầu tại Trung Quốc đại lục theo bảng xếp hạng học thuật của ShanghaiRanking và nằm trong top các trường có thế mạnh về kỹ thuật bền vững.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật đóng tàu và công trình đại dương (船舶与海洋工程) | A+ (Quốc gia) | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật năng lượng và động lực (能源与动力工程) | Cao | Kỹ thuật |
| 3 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | Top 1% ESI | Khoa học |
| 4 | Khoa học kỹ thuật máy tính (计算机科学与技术) | Cao | Công nghệ |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Quản lý |
| 6 | Logistics (物流管理) | Cao | Quản lý |
| 7 | Tự động hóa (自动化) | Khá | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | Cao | Kỹ thuật |
| 9 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Khá | Công nghệ |
| 10 | Kinh tế và thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | Khá | Kinh tế |
| 11 | Tiếng Trung thương mại (商务汉语) | Khá | Ngôn ngữ |
| 12 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Khá | Công nghệ |
| 13 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 14 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Cao | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khá | Khoa học |
| 16 | Nuôi trồng thủy sản (水产养殖学) | Đặc sắc | Nông nghiệp |
| 17 | Khoa học tơ tằm (蚕学) | Top 1 Trung Quốc | Nông nghiệp |
| 18 | Tài chính (金融学) | Khá | Kinh tế |
| 19 | Kế toán (会计学) | Khá | Quản lý |
| 20 | Khoa học môi trường (环境科学) | Khá | Khoa học |
| 21 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | Khá | Nghệ thuật/KT |
| 22 | Luật (法学) | Trung bình | Xã hội |
| 23 | Tiếng Anh (英语) | Khá | Ngôn ngữ |
| 24 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Khá | Khoa học |
| 25 | Toán học ứng dụng (信息与计算科学) | Khá | Khoa học |
| 26 | Thương mại điện tử (电子商务) | Cao | Kinh tế |
| 27 | Quản lý dự án (工程管理) | Khá | Quản lý |
| 28 | Kỹ thuật hóa học và công nghệ (化学工程与工艺) | Cao | Kỹ thuật |
| 29 | An toàn kỹ thuật (安全工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 30 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | Mới/Tiềm năng | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B) | Sinh viên Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (JSP) | Sinh viên xuất sắc tất cả các hệ | Trợ cấp một phần hoặc toàn phần (khoảng 30.000 tệ/năm) | Tháng 5 – Tháng 6 |
| Học bổng trường JUST (University Scholarship) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn 50% – 100% học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí | Trước 15/06 hàng năm |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” (茉莉花 – Jasmine) | Sinh viên quốc tế các nước đối tác | Toàn phần hoặc bán phần học phí và sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống du học tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Giang Tô mang đến một trải nghiệm đa dạng và tiện nghi cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn truyền thống Trung Hoa, món ăn đặc trưng của vùng Giang Nam và có cả khu vực phục vụ món ăn Halal dành riêng cho sinh viên hồi giáo, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ nội thất hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực giặt là chung, giúp sinh viên nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách giấy và tài nguyên điện tử đồ sộ, có các phòng đọc yên tĩnh và khu vực làm việc nhóm sáng tạo. Bên cạnh việc học tập, JUST thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội quốc tế, và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông giúp sinh viên tăng cường sức khỏe và gắn kết tình bạn xuyên quốc gia.
















