HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THUẬN ĐỨC 顺德职业技术学院
Tên tiếng Trung: 顺德职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shunde Polytechnic (SDPT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ QUẢNG CHÂU 广州职业技术学院
Tên tiếng Trung: 广州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Polytechnic University (GZPU). Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Quảng…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Y LÊ 伊犁师范大学
Tên tiếng Trung: 伊犁师范大学 Tên tiếng Anh: Yili Normal University (YLNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Y Lê…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN 太原理工大学
Tên tiếng Trung: 太原理工大学 Tên tiếng Anh: Taiyuan University of Technology (TYUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Thái…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ QUẢNG CHÂU 广州职业技术学院
Tên tiếng Trung: 广州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Polytechnic University (GZPU). Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Quảng…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Y LÊ 伊犁师范大学
Tên tiếng Trung: 伊犁师范大学 Tên tiếng Anh: Yili Normal University (YLNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Y Lê…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN 太原理工大学
Tên tiếng Trung: 太原理工大学 Tên tiếng Anh: Taiyuan University of Technology (TYUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Thái…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM TỀ LỖ 齐鲁师范学院
Tên tiếng Trung: 齐鲁师范学院 Tên tiếng Anh: Qilu Normal University (QLNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tề Lỗ…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM SỐ 2 QUẢNG ĐÔNG 广东第二师范学院
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院 Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM LĨNH NAM 岭南师范学院
Tên tiếng Trung: 岭南师范学院 Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam…
05
HỌC VIỆN SƯ PHẠM HÀN SƠN 韩山师范学院
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院 Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn …
05
HỌC VIỆN MỸ THUẬT QUẢNG CHÂU 广州美术学院
Tên tiếng Trung: 广州美术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts (GAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THUẬN ĐỨC 顺德职业技术学院
Tên tiếng Trung: 顺德职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shunde Polytechnic (SDPT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức…
05
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT TÂN CƯƠNG 新疆艺术学院
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院 Tên tiếng Anh: Xinjiang Arts University (XJART) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Tân Cương…
05
ĐẠI HỌC THẠCH HÀ TỬ 石河子大学
Tên tiếng Trung: 石河子大学 Tên tiếng Anh: Shihezi University (SHZU) Tên tiếng Việt: Đại học Thạch Hà Tử Năm thành…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THÔNG TIN THÂM QUYẾN 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院 Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật…
05
ĐẠI HỌC TÂN CƯƠNG 新疆大学
Tên tiếng Trung: 新疆大学 Tên tiếng Anh: Xinjiang University (XJU) Tên tiếng Việt: Đại học Tân Cương Năm thành lập:…
05
HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ QUẢNG CHÂU 广州职业技术学院
Tên tiếng Trung: 广州职业技术学院 Tên tiếng Anh: Guangzhou Polytechnic University (GZPU). Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Quảng…
05
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Y LÊ 伊犁师范大学
Tên tiếng Trung: 伊犁师范大学 Tên tiếng Anh: Yili Normal University (YLNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Y Lê…
05
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN 太原理工大学
Tên tiếng Trung: 太原理工大学 Tên tiếng Anh: Taiyuan University of Technology (TYUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Thái…
05
