| Tên tiếng Trung: 岭南师范学院
Tên tiếng Anh: Lingnan Normal University (LNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lĩnh Nam Năm thành lập: 1636 Số lượng sinh viên: Gần 35.000 sinh viên (bao gồm cả đại học và sau đại học). Số lượng giảng viên: Hơn 2.300 người (trong đó có hơn 580 giảng viên trình độ cao cấp và 600 Tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: 79 ngành bậc Đại học; 03 ngành bậc Thạc sĩ (Giáo dục, Sinh học Y dược, Công tác Xã hội); đang trong lộ trình phát triển bậc Tiến sĩ (đã đạt chuẩn đơn vị cấp bằng Thạc sĩ từ 2024). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Lĩnh Nam là một trong những ngôi trường có bề dày lịch sử lâu đời nhất tại tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Tiền thân của trường là Học viện Lôi Dương được thành lập vào năm 1636 dưới triều đại nhà Minh. Trải qua nhiều giai đoạn biến chuyển của lịch sử, đến năm 1904, trường chính thức mở khoa Sư phạm, đánh dấu bước ngoặt trở thành cơ sở đào tạo giáo viên chuyên nghiệp. Sau nhiều lần đổi tên từ Trường Sư phạm Lôi Dương tỉnh Quảng Đông đến Học viện Sư phạm Trạm Giang, năm 2014, trường chính thức mang tên Học viện Sư phạm Lĩnh Nam.
Trường tọa lạc tại thành phố Trạm Giang, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một thành phố cảng xinh đẹp nằm ở điểm cực Nam của lục địa Trung Hoa, nổi tiếng với khí hậu biển ôn hòa và cảnh quan thiên nhiên trù phú. Hiện nay, trường sở hữu 3 cơ sở chính bao gồm: Cơ sở Thốn Kim ,Cơ sở Hồ Quang và Cơ sở Thậm Xuyên .Tổng diện tích khuôn viên lên đến 2.580 mẫu (khoảng 172 hecta) với trang thiết bị giảng dạy hiện đại trị giá hơn 300 triệu Nhân dân tệ. Thư viện của trường là kho tàng tri thức khổng lồ với hơn 3,55 triệu đầu sách giấy và hàng triệu tài liệu điện tử.
Học viện Sư phạm Lĩnh Nam là trường sư phạm đầu tiên tại Trung Quốc đạt chứng nhận thẩm định chất lượng giảng dạy bậc đại học của Bộ Giáo dục. Trường nằm trong danh sách các đại học trọng điểm xây dựng theo chương trình “Xung nhất lưu, Bổ khiếm khuyết, Cường đặc sắc” của tỉnh Quảng Đông. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường thường xuyên giữ vị trí ổn định trong nhóm các trường đại học sư phạm chất lượng cao tại khu vực Hoa Nam.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ văn học (汉语言文学) | Đặc sắc quốc gia | Sư phạm |
| 2 | Hóa học (化学) | Đặc sắc quốc gia | Sư phạm |
| 3 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | Nhất lưu cấp tỉnh | Sư phạm |
| 4 | Giáo dục Mầm non (学前教育) | Nhất lưu cấp tỉnh | Sư phạm |
| 5 | Giáo dục Đặc biệt (特殊教育) | Trọng điểm cấp tỉnh | Sư phạm |
| 6 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Nhất lưu cấp tỉnh | Sư phạm |
| 7 | Vật lý học (物理学) | Phổ thông | Sư phạm |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | Nhất lưu cấp tỉnh | Sư phạm |
| 9 | Lịch sử (历史学) | Phổ thông | Sư phạm |
| 10 | Giáo dục Chính trị tư tưởng (思想政治教育) | Phổ thông | Sư phạm |
| 11 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | Phổ thông | Sư phạm |
| 12 | Mỹ thuật học (美术学) | Phổ thông | Sư phạm |
| 13 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | Chứng nhận IEET | Kỹ thuật |
| 14 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | Phổ thông | Khoa học |
| 15 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Nhất lưu cấp tỉnh | Kỹ thuật |
| 16 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | Phổ thông | Quản lý |
| 17 | Kinh tế quốc tế và Thương mại (国际经济与贸易) | Phổ thông | Kinh tế |
| 18 | Công tác xã hội (社会工作) | Thạc sĩ | Xã hội |
| 19 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | Phổ thông | Khoa học |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体艺术) | Phổ thông | Nghệ thuật |
| 21 | Thiết kế trang phục (服装与服饰设计) | Phổ thông | Nghệ thuật |
| 22 | Du lịch và Quản trị khách sạn (旅游管理) | Phổ thông | Quản lý |
| 23 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Phổ thông | Kỹ thuật |
| 24 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Phổ thông | Kỹ thuật |
| 25 | Tiếng Nhật (日语) | Phổ thông | Ngoại ngữ |
| 26 | Âm nhạc học (音乐学) | Phổ thông | Nghệ thuật |
| 27 | Khoa học Môi trường (环境科学) | Phổ thông | Khoa học |
| 28 | Tài chính học (金融学) | Phổ thông | Kinh tế |
| 29 | Luật học (法学) | Phổ thông | Luật |
| 30 | Quảng cáo (广告学) | Phổ thông | Văn học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 10.000 RMB/năm | Hàng năm |
| Học bổng trường Lĩnh Nam | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn 50% – 100% học phí | Suốt khóa học |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Học phí, KTX, Bảo hiểm, Sinh hoạt phí | Theo hệ đào tạo |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên các trường đối tác | Miễn phí Ký túc xá | Theo thỏa thuận |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Lĩnh Nam mang lại cho sinh viên quốc tế trải nghiệm đậm chất văn hóa phương Nam Trung Hoa. Nhà trường có hệ thống nhà ăn đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản Quảng Đông đến các món ăn Hồi giáo (Halal) và món Âu, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung.
Thư viện của trường là không gian tự học lý tưởng với thiết kế hiện đại và yên tĩnh. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các hoạt động vui chơi thể dục thể thao và lễ hội văn hóa. Trường có các sân vận động lớn, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi đạt chuẩn. Đặc biệt, các chương trình trải nghiệm văn hóa như học võ thuật, viết thư pháp, và tham quan các di sản văn hóa tại Trạm Giang thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với đời sống bản địa.

_来自小红书网页版-e1779712959831-1024x457.jpg)
_来自小红书网页版-e1779712959831-300x134.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x139.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)





