HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ BẮC KINH 北京电子科技学院

Tên tiếng Trung:  北京电子科技学院

Tên tiếng Anh:  Beijing Electronic Science and Technology Institute (BESTI)

Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học Kỹ thuật Điện tử Bắc Kinh

Năm thành lập:  1947

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 2.000 sinh viên

Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 500 cán bộ, giảng viên

Cơ cấu đào tạo:  08 ngành Đại học, 03 điểm ủy quyền Thạc sĩ, 01 điểm ủy quyền Tiến sĩ.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Học viện Khoa học Kỹ thuật Điện tử Bắc Kinh là một ngôi trường có lịch sử hào hùng và vị thế đặc biệt, trực thuộc Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc. Tiền thân của trường là Lớp đào tạo cán bộ kỹ thuật Tây Bá Phố được thành lập vào tháng 8 năm 1947. Trải qua hơn 70 năm phát triển, trường đã khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo trọng điểm chuyên về mật mã và an toàn thông tin phục vụ cho các cơ quan Đảng và Chính phủ. Trường tọa lạc tại Số 7, Phố Phú Phong, Quận Phong Đài, Thành phố Bắc Kinh – một vị trí đắc địa tại thủ đô giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với môi trường chính trị và công nghệ đỉnh cao.

    Về quy mô, dù đi theo mô hình đào tạo “tinh hoa” với số lượng sinh viên duy trì ở mức khoảng 2.000 người để đảm bảo chất lượng và tính bảo mật, trường vẫn sở hữu đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 50% có học hàm từ Phó Giáo sư trở lên. Hệ thống đào tạo của trường rất toàn diện bao gồm 8 chuyên ngành đại học, 3 chương trình thạc sĩ (An ninh không gian mạng, Điện tử thông tin, Quản trị công) và đặc biệt là ngành Tiến sĩ An ninh không gian mạng. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, BESTI thường xếp hạng trong top 200-300 các trường đại học tốt nhất, nhưng riêng về các chuyên ngành như Mật mã học hay An toàn thông tin, trường luôn nằm trong nhóm dẫn đầu toàn quốc (Top A+). 

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành (Song ngữ Việt – Trung) Xếp hạng ngành Phân loại
1 An toàn thông tin (信息安全) A+ Trọng điểm quốc gia
2 Khoa học và Công nghệ Mật mã (密码科学与技术) A+ Chuyên ngành đặc thù
3 An ninh không gian mạng (网络空间安全) A Kỹ thuật mũi nhọn
4 Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) B+ Kỹ thuật
5 Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) B+ Kỹ thuật
6 Kỹ thuật thông tin liên lạc (通信工程) B Kỹ thuật
7 Quản lý bảo mật (保密管理) A Quản lý chuyên biệt
8 Quản trị hành chính (行政管理) B Quản trị công

 

     2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Trợ cấp quốc gia (国家助学金) Thạc sĩ hệ toàn thời gian. Cấp 500 RMB/tháng cho mỗi sinh viên. Phát định kỳ hàng tháng.
Học bổng quốc gia (国家奖学金) Thạc sĩ hệ toàn thời gian có thành tích xuất sắc. Mức thưởng theo quy định chung của quốc gia. Xét duyệt dựa trên kết quả học tập và nghiên cứu.
Học bổng học nghiệp (学业奖学金) Thạc sĩ hệ toàn thời gian. Mức thưởng dựa trên kết quả học tập tại trường. Dùng để khuyến khích tinh thần học tập.
Tiền thưởng cuộc thi học thuật (学科竞赛奖励金) Thạc sĩ hệ toàn thời gian đạt giải trong các cuộc thi chuyên môn. Thưởng bằng tiền mặt theo cấp độ giải thưởng. Áp dụng cho các cuộc thi cấp trường, tỉnh hoặc quốc gia.
Trợ cấp vị trí công việc (岗位津贴) Thạc sĩ toàn thời gian đảm nhận các vị trí: Trợ giảng, trợ nghiên, trợ quản, cố vấn. Chi trả trợ cấp dựa trên vị trí công tác cụ thể. Sinh viên cần đăng ký và làm việc tại các phòng ban của trường.

 

III. CUỘC SỐNG

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger