![]() |
Tên tiếng Trung: 北京舞蹈学院
Tên tiếng Anh: Beijing Dance Academy (BDA) Tên tiếng Việt: Học viện Múa Bắc Kinh Năm thành lập: 1954 Số lượng sinh viên: Khoảng 3.500 sinh viên (bao gồm cả hệ trung cấp trực thuộc) Số lượng giảng viên: Hơn 600 giảng viên chuyên trách và nghệ sĩ thỉnh giảng. Cơ cấu đào tạo: 6 chuyên ngành Đại học chính quy (chia thành 16 hướng chuyên sâu); có đầy đủ các bậc đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ (Ngành Âm nhạc & Vũ đạo đạt hạng A+ quốc gia). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Múa Bắc Kinh (BDA) là cơ sở giáo dục đại học chuyên biệt về nghệ thuật múa duy nhất tại Trung Quốc và là một trong những học viện múa danh tiếng nhất thế giới. Được thành lập vào năm 1954 với tên gọi ban đầu là Trường Múa Bắc Kinh, đây là ngôi trường múa chuyên nghiệp đầu tiên của nước Trung Hoa mới. Đến năm 1978, trường chính thức được nâng cấp thành Học viện dưới sự phê duyệt của Hội đồng Nhà nước. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, BDA không chỉ là biểu tượng của nghệ thuật múa Trung Quốc mà còn là đơn vị dẫn đầu trong việc thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo múa học thuật trên toàn cầu, được mệnh danh là “Cái nôi của những nhà nghệ thuật múa”.Về vị trí địa lý, học viện tọa lạc tại trung tâm văn hóa và giáo dục của thủ đô Bắc Kinh, thuộc quận Hải Điền (Haidian), nằm kế bên công viên Tử Trúc Viện. Trường sở hữu khuôn viên hiện đại với diện tích khoảng 57.000 mét vuông, bao gồm hệ thống gần 100 phòng tập múa đạt tiêu chuẩn quốc tế – con số lớn nhất trong số các trường múa toàn cầu.
BDA luôn giữ vững vị trí quán quân (Top 1) tại Trung Quốc trong lĩnh vực đào tạo Múa. Đặc biệt, ngành “Âm nhạc và Vũ đạo” của trường là đơn vị duy nhất đạt điểm A+ trong các kỳ đánh giá kỷ luật quốc gia, khẳng định vị thế “Song nhất lưu” trong khối nghệ thuật. Điểm đặc sắc nhất trong quy mô đào tạo của BDA chính là cấu trúc ngành học tinh hoa và chuyên sâu theo hai lớp: “Chuyên ngành lõi” và “Hướng chuyên sâu”. Hiện nay, trường có 06 chuyên ngành Đại học được Bộ Giáo dục Trung Quốc cấp phép chính quy gồm: Biểu diễn múa, Biên đạo múa, Vũ đạo học, Giáo dục múa, Thiết kế mỹ thuật sân khấu và Quản lý nghệ thuật. Từ 6 ngành cốt lõi này, nhà trường phát triển thành 16 hướng chuyên sâuhằm tối ưu hóa kỹ năng cho sinh viên, bao gồm các dòng múa đặc thù như Cổ điển Trung Quốc, Dân gian, Ba-lê, Khiêu vũ quốc tế và Nhạc kịch. Hệ thống này liên thông trực tiếp lên bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, tạo thành một chuỗi đào tạo tài năng toàn diện và khép kín.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Biểu diễn múa Cổ điển Trung Quốc (中国古典舞表演) | Top 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Biểu diễn múa Dân gian dân tộc (中国民族民间舞表演) | Top 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Biểu diễn múa Ba-lê (芭蕾舞表演) | A+ | Quốc tế hóa |
| 4 | Biểu diễn múa đương đại (现代舞表演) | A | Nghệ thuật |
| 5 | Khiêu vũ thể thao quốc tế (国际标准舞) | A | Nghệ thuật |
| 6 | Biên đạo múa (舞蹈编导) | Top 1 | Trọng điểm |
| 7 | Nhạc kịch (音乐剧) | A | Nghệ thuật |
| 8 | Lý luận múa (舞蹈学) | A+ | Nghiên cứu |
| 9 | Giáo dục múa (舞蹈教育) | A | Sư phạm |
| 10 | Quản lý nghệ thuật (艺术管理) | A | Quản lý |
| 11 | Thiết kế mỹ thuật sân khấu (戏剧影视美术设计) | A | Thiết kế |
| 12 | Thiết kế phục trang và hóa trang (舞台服装与化妆设计) | A | Thiết kế |
| 13 | Thiết kế ánh sáng sân khấu (舞台灯光设计) | A | Kỹ thuật |
| 14 | Truyền thông nghệ thuật (艺术传播) | B+ | Truyền thông |
| 15 | Lịch sử múa Trung Quốc (中国舞蹈史) | A+ | Nghiên cứu |
| 16 | Múa Hán Đường (汉唐舞蹈) | A | Đặc thù |
| 17 | Múa Đôn Hoàng (敦煌舞蹈) | A | Đặc thù |
| 18 | Phân tích tác phẩm múa (舞蹈作品分析) | B | Nghiên cứu |
| 19 | Phê bình múa (舞蹈评论) | B | Nghiên cứu |
| 20 | Kỹ thuật biểu diễn cơ bản (舞蹈基本功) | A | Kỹ năng |
| 21 | Múa tính cách (性格舞) | B | Kỹ năng |
| 22 | Sáng tác kịch bản múa (舞蹈剧目创作) | A | Biên đạo |
| 23 | Công nghệ múa và kỹ thuật số (舞蹈与数字科技) | B | Ứng dụng |
| 24 | Tâm lý học nghệ thuật múa (舞蹈艺术心理学) | B | Nghiên cứu |
| 25 | Sư phạm múa cho trẻ em (少儿舞蹈教育) | A | Đào tạo |
| 26 | Đạo diễn múa (舞蹈导演) | A | Biên đạo |
| 27 | Nghiên cứu múa dân gian (民间舞研究) | A | Nghiên cứu |
| 28 | Biểu diễn Ca múa tổng hợp (歌舞表演综合) | B | Nghệ thuật |
| 29 | Giải phẫu học ứng dụng trong múa (舞蹈人体解剖学) | B | Khoa học |
| 30 | Di sản văn hóa múa (舞蹈文化遗产) | A | Nghiên cứu |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Giá trị học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng (2500 – 3500 tệ) | Áp dụng qua Đại sứ quán hoặc Trường |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn một phần hoặc toàn bộ học phí | Xét duyệt hàng năm dựa trên thành tích |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên từ các quốc gia trong khu vực dự án | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí | Dành cho các khóa đào tạo ngắn hạn/dài hạn |
| Học bổng Trường BDA (First-Class) | Sinh viên quốc tế xuất sắc nhất | Miễn 100% học phí năm đầu tiên (40.000 tệ) | Cần vượt qua kỳ thi năng khiếu và phỏng vấn |
| Học bổng lưu trú (Housing Scholarship) | Sinh viên hệ chính quy | Hỗ trợ khoảng 2.000 tệ/tháng chi phí nhà ở | Dành cho sinh viên tự túc có thành tích tốt |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại Học viện Múa Bắc Kinh là sự kết hợp giữa cường độ tập luyện chuyên nghiệp và môi trường văn hóa đa dạng. Nhà trường trang bị hệ thống nhà ăn (Canteen) sạch sẽ, phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Trung Hoa đến các món ăn quốc tế, đặc biệt có chế độ ăn uống khoa học dành riêng cho vũ công để đảm bảo thể lực. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế nằm ngay trong khuôn viên trường hoặc khu vực lân cận với đầy đủ tiện nghi như điều hòa, internet và phòng tắm riêng; phí phòng dao động từ 60-90 tệ/ngày cho phòng đôi.
Thư viện của BDA là kho tàng tài liệu về múa lớn nhất Trung Quốc, nơi sinh viên có thể tra cứu hàng ngàn video tư liệu quý hiếm và sách chuyên ngành. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các hoạt động biểu diễn tại các sân khấu lớn như Nhà hát Lớn Quốc gia (NCPA), tham gia các lễ hội văn hóa quốc tế và các câu lạc bộ thể thao. Trường thường xuyên tổ chức các buổi tham quan văn hóa tại Bắc Kinh giúp du học sinh hòa nhập nhanh chóng với cuộc sống tại Trung Quốc.







