![]() |
Tên tiếng Trung: 中央美术学院
Tên tiếng Anh: Central Academy of Fine Arts (CAFA) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật Trung ương Năm thành lập: 1918 Số lượng sinh viên: Khoảng 4.700 sinh viên (bao gồm sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và lưu học sinh) Số lượng giảng viên: Hơn 600 giảng viên chuyên trách và các chuyên gia đầu ngành. Cơ cấu đào tạo:. 30 ngành bậc Đại học, cùng hệ thống đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ toàn diện trong lĩnh vực nghệ thuật. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Mỹ thuật Trung ương (CAFA) có tiền thân là Trường Chuyên khoa Nghệ thuật Quốc lập Bắc Bình, được thành lập vào năm 1918 theo sáng kiến của nhà giáo dục nổi tiếng Thái Nguyên Bồi. Đây là trường mỹ thuật quốc lập đầu tiên tại Trung Quốc, đặt nền móng cho nền giáo dục nghệ thuật hiện đại của quốc gia này. Sau nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 1950, trường chính thức mang tên Học viện Mỹ thuật Trung ương dưới sự dẫn dắt của danh họa Từ Bi Hồng – hiệu trưởng đầu tiên của học viện sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Học viện tọa lạc tại thành phố Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc. Trụ sở chính (Cơ sở Hoa Gia Địa) nằm tại quận Triều Dương, một trong những khu vực năng động và phát triển nhất về nghệ thuật của thành phố.
CAFA hiện vận hành trên 2 cơ sở chính tại Bắc Kinh gồm cơ sở Hoa Gia Địa (Nam khu và Bắc khu) và cơ sở Yên Giao (tại tỉnh Hà Bắc, giáp ranh Bắc Kinh). Với tổng diện tích xây dựng hàng trăm nghìn mét vuông, trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất đồ sộ gồm Bảo tàng Mỹ thuật CAFA (một trong những bảo tàng nghệ thuật hiện đại nhất Trung Quốc), thư viện chuyên ngành mỹ thuật lớn nhất cả nước và các xưởng thực hành hiện đại. Hiện nay, học viện đào tạo 30 chuyên ngành bậc đại học, đồng thời có các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ bao quát toàn bộ các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc và lý luận nghệ thuật.
Trường luôn giữ vị trí số 1 trong các bảng xếp hạng trường nghệ thuật tại Trung Quốc (theo Bảng xếp hạng các trường đại học Trung Quốc của Alumni Association và Ruankey). Trên thế giới, CAFA thường xuyên lọt vào top các trường nghệ thuật hàng đầu theo bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject (Art & Design). Trường là đại diện duy nhất của các trường mỹ thuật nằm trong danh sách “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng chuyên ngành | Phân loại |
| 1 | Trung Quốc họa (中国画) | A+ | Tạo hình |
| 2 | Thư pháp (书法学) | A | Tạo hình |
| 3 | Sơn dầu (油画) | A+ | Tạo hình |
| 4 | Bản họa (版画) | A+ | Tạo hình |
| 5 | Điêu khắc (雕塑) | A+ | Tạo hình |
| 6 | Bích họa (壁画) | A | Tạo hình |
| 7 | Nghệ thuật thực nghiệm (实验艺术) | A | Nghệ thuật mới |
| 8 | Nhiếp ảnh (摄影) | B+ | Thiết kế/Truyền thông |
| 9 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | A+ | Thiết kế |
| 10 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | A | Thiết kế |
| 11 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | A | Thiết kế |
| 12 | Thiết kế trang phục và phụ kiện (服装与服饰设计) | A | Thiết kế |
| 13 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số (数字媒体艺术) | A+ | Công nghệ nghệ thuật |
| 14 | Nghệ thuật công cộng (公共艺术) | B+ | Thiết kế |
| 15 | Mỹ thuật thủ công (工艺美术) | B | Thiết kế |
| 16 | Thiết kế môi trường (环境设计) | A | Kiến trúc/Nội thất |
| 17 | Nghệ thuật và Công nghệ (艺术与科技) | A | Đa phương tiện |
| 18 | Thiết kế đô thị (城市设计) | B+ | Quy hoạch |
| 19 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kiến trúc |
| 20 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林) | B | Kiến trúc |
| 21 | Mỹ thuật học (美术学) | A+ | Lý luận |
| 22 | Lịch sử nghệ thuật (艺术史论) | A | Lý luận |
| 23 | Quản lý nghệ thuật (艺术管理) | A | Quản trị |
| 24 | Bảo tồn và phục chế di vật văn hóa (文物保护与修复) | B+ | Kỹ thuật |
| 25 | Quản lý công nghiệp văn hóa (文化产业管理) | B | Quản trị |
| 26 | Đồ họa chuyển động và Hoạt hình (动画) | B+ | Truyền thông |
| 27 | Quay phim và sản xuất điện ảnh (影视摄影与制作) | B | Truyền thông |
| 28 | Giáo dục nghệ thuật (艺术教育) | B | Sư phạm |
| 29 | Giáo dục mỹ thuật (美术教育) | B | Sư phạm |
| 30 | Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể (非物质文化遗产保护) | B+ | Văn hóa |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Áp dụng cho cả hệ tự chủ tuyển sinh và thông qua Đại sứ quán |
| Học bổng Chính phủ Bắc Kinh (BJS) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí | Xét duyệt hàng năm dựa trên thành tích học tập |
| Học bổng Học viện Mỹ thuật Trung ương | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt hoặc giảm học phí | Dành cho sinh viên có thành tích nghệ thuật vượt trội |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (Silk Road) | Sinh viên các nước nằm trong dự án | Theo quy định của Bộ Giáo dục | Ưu tiên các ngành về văn hóa, di sản |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại CAFA rất phong phú và đậm chất nghệ thuật với hệ thống hạ tầng đồng bộ. Nhà trường có khu nhà ăn rộng lớn với nhiều thực đơn đa dạng từ món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn quốc tế, đáp ứng khẩu vị khác nhau của du học sinh. Về lưu trú, ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi, có khu vực phòng đơn hoặc phòng đôi, hệ thống internet và phòng sinh hoạt chung hiện đại. Thư viện của trường là một kho tàng tri thức với hàng triệu đầu sách chuyên ngành, tạp chí nghệ thuật thế giới và không gian tự học vô cùng yên tĩnh, truyền cảm hứng sáng tạo.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế được khuyến khích tham gia các hoạt động vui chơi giải trí và thể dục thể thao. Trường có sân bóng rổ, nhà thi đấu đa năng và các phòng tập gym. Hàng năm, học viện tổ chức nhiều triển lãm nghệ thuật, các chuyến đi thực tế sáng tác ngoại cảnh tại các vùng miền của Trung Quốc và các lễ hội văn hóa quốc tế, giúp sinh viên giao lưu và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa cũng như kết nối với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.








