HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ HỒ BẮC 湖北理工学院

Tên tiếng Trung:  湖北理工学院         Tên tiếng Anh: Hubei Polytechnic University (HBPU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Hồ Bắc…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ KINH SỞ 荆楚理工学院

Tên tiếng Trung:  荆楚理工学院         Tên tiếng Anh: Jingchu University of Technology (JCUT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Kinh…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ HOÀI BẮC 湖北汽车工业学院

Tên tiếng Trung:  湖北汽车工业学院 Tên tiếng Anh: Hubei University of Automotive Technology (HUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghiệp…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NHẸ VŨ HÁN 武汉轻工大学

Tên tiếng Trung: 武汉轻工大学 Tên tiếng Anh: Wuhan Polytechnic University (WHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp nhẹ Vũ…

HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH HỒ BẮC 湖北工程学院

Tên tiếng Trung:  湖北工程学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công trình Hồ Bắc…

HỌC VIỆN ĐÔNG HỒ VŨ HÁN 武汉东湖学院

Tên tiếng Trung:  武汉东湖学院         Tên tiếng Anh: Wuhan Donghu University (WDU) Tên tiếng Việt:  Học viện Đông Hồ Vũ Hán…

HỌC VIỆN HÁN KHẨU 汉口学院

Tên tiếng Trung:  汉口学院    Tên tiếng Anh: Hankou University (HKU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hán Khẩu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUYỀN CHÂU 泉州师范学院

Tên tiếng Trung: 泉州师范学院 Tên tiếng Anh: Quanzhou Normal University (QNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tuyền Châu…

HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北科技学院

Tên tiếng Trung:  湖北科技学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Khoa học Kỹ thuật…

HỌC VIỆN KINH TẾ HỒ BẮC 湖北经济学院

Tên tiếng Trung:  湖北经济学院         Tên tiếng Anh: Hubei University of Economics (HBUE) Tên tiếng Việt:  Học viện Kinh tế Hồ…

HỌC VIỆN TAM MINH 三明学院

Tên tiếng Trung: 三明学院 Tên tiếng Anh: Sanming University (SMU) Tên tiếng Việt: Học viện Tam Minh Năm thành lập:…

HỌC VIỆN MỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北美术学院

Tên tiếng Trung: 湖北美术学院 Tên tiếng Anh: Hubei Institute of Fine Arts Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật Hồ…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ HỒ BẮC 湖北理工学院

Tên tiếng Trung:  湖北理工学院         Tên tiếng Anh: Hubei Polytechnic University (HBPU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Hồ Bắc…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ KINH SỞ 荆楚理工学院

Tên tiếng Trung:  荆楚理工学院         Tên tiếng Anh: Jingchu University of Technology (JCUT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Kinh…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ HOÀI BẮC 湖北汽车工业学院

Tên tiếng Trung:  湖北汽车工业学院 Tên tiếng Anh: Hubei University of Automotive Technology (HUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghiệp…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NHẸ VŨ HÁN 武汉轻工大学

Tên tiếng Trung: 武汉轻工大学 Tên tiếng Anh: Wuhan Polytechnic University (WHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp nhẹ Vũ…

HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH HỒ BẮC 湖北工程学院

Tên tiếng Trung:  湖北工程学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công trình Hồ Bắc…

HỌC VIỆN ĐÔNG HỒ VŨ HÁN 武汉东湖学院

Tên tiếng Trung:  武汉东湖学院         Tên tiếng Anh: Wuhan Donghu University (WDU) Tên tiếng Việt:  Học viện Đông Hồ Vũ Hán…

HỌC VIỆN HÁN KHẨU 汉口学院

Tên tiếng Trung:  汉口学院    Tên tiếng Anh: Hankou University (HKU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hán Khẩu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUYỀN CHÂU 泉州师范学院

Tên tiếng Trung: 泉州师范学院 Tên tiếng Anh: Quanzhou Normal University (QNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tuyền Châu…

HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北科技学院

Tên tiếng Trung:  湖北科技学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Khoa học Kỹ thuật…

HỌC VIỆN KINH TẾ HỒ BẮC 湖北经济学院

Tên tiếng Trung:  湖北经济学院         Tên tiếng Anh: Hubei University of Economics (HBUE) Tên tiếng Việt:  Học viện Kinh tế Hồ…

HỌC VIỆN TAM MINH 三明学院

Tên tiếng Trung: 三明学院 Tên tiếng Anh: Sanming University (SMU) Tên tiếng Việt: Học viện Tam Minh Năm thành lập:…

HỌC VIỆN MỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北美术学院

Tên tiếng Trung: 湖北美术学院 Tên tiếng Anh: Hubei Institute of Fine Arts Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật Hồ…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ HỒ BẮC 湖北理工学院

Tên tiếng Trung:  湖北理工学院         Tên tiếng Anh: Hubei Polytechnic University (HBPU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Hồ Bắc…

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ KINH SỞ 荆楚理工学院

Tên tiếng Trung:  荆楚理工学院         Tên tiếng Anh: Jingchu University of Technology (JCUT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghệ Kinh…

HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ HOÀI BẮC 湖北汽车工业学院

Tên tiếng Trung:  湖北汽车工业学院 Tên tiếng Anh: Hubei University of Automotive Technology (HUAT) Tên tiếng Việt:  Học viện Công nghiệp…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NHẸ VŨ HÁN 武汉轻工大学

Tên tiếng Trung: 武汉轻工大学 Tên tiếng Anh: Wuhan Polytechnic University (WHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp nhẹ Vũ…

HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH HỒ BẮC 湖北工程学院

Tên tiếng Trung:  湖北工程学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Công trình Hồ Bắc…

HỌC VIỆN ĐÔNG HỒ VŨ HÁN 武汉东湖学院

Tên tiếng Trung:  武汉东湖学院         Tên tiếng Anh: Wuhan Donghu University (WDU) Tên tiếng Việt:  Học viện Đông Hồ Vũ Hán…

HỌC VIỆN HÁN KHẨU 汉口学院

Tên tiếng Trung:  汉口学院    Tên tiếng Anh: Hankou University (HKU) Tên tiếng Việt:  Học viện Hán Khẩu Năm thành lập:…

HỌC VIỆN SƯ PHẠM TUYỀN CHÂU 泉州师范学院

Tên tiếng Trung: 泉州师范学院 Tên tiếng Anh: Quanzhou Normal University (QNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tuyền Châu…

HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北科技学院

Tên tiếng Trung:  湖北科技学院         Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt:  Học viện Khoa học Kỹ thuật…

HỌC VIỆN KINH TẾ HỒ BẮC 湖北经济学院

Tên tiếng Trung:  湖北经济学院         Tên tiếng Anh: Hubei University of Economics (HBUE) Tên tiếng Việt:  Học viện Kinh tế Hồ…

HỌC VIỆN TAM MINH 三明学院

Tên tiếng Trung: 三明学院 Tên tiếng Anh: Sanming University (SMU) Tên tiếng Việt: Học viện Tam Minh Năm thành lập:…

HỌC VIỆN MỸ THUẬT HỒ BẮC 湖北美术学院

Tên tiếng Trung: 湖北美术学院 Tên tiếng Anh: Hubei Institute of Fine Arts Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật Hồ…