![]() |
Tên tiếng Trung: 泉州师范学院
Tên tiếng Anh: Quanzhou Normal University (QNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Tuyền Châu Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Hơn 17.000 sinh viên hệ toàn thời gian (bao gồm đại học và cao học). Số lượng giảng viên: Hơn 1.400 cán bộ nhân viên, trong đó có hơn 1.000 giảng viên chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 58 ngành bậc Đại học, đào tạo Thạc sĩ (nhiều chuyên ngành như Nghệ thuật, Giáo dục, Hán ngữ Quốc tế…), và đang trong lộ trình phát triển đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Tuyên Châu có tiền thân là Trường Sư phạm Đại học Tuyên Châu được thành lập vào năm 1958. Trải qua nhiều giai đoạn biến đổi lịch sử, đến năm 2000, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt thành lập trên cơ sở hợp nhất nhiều cơ sở giáo dục uy tín tại địa phương như Trường Sư phạm Tuyên Châu (thành lập 1923), Trường Sư phạm Nam An (1939). Với bề dày lịch sử gần một thế kỷ và hơn 60 năm kinh nghiệm trong đào tạo đại học, trường đã khẳng định vị thế là cái nôi đào tạo nhân tài hàng đầu tại tỉnh Phúc Kiến.
Trường tọa lạc tại thành phố Tuyên Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Tuyên Châu không chỉ là một trong những thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng đầu tiên của Trung Quốc mà còn là điểm khởi đầu của “Con đường Tơ lụa trên biển” cổ đại và là “Thủ đô Văn hóa Đông Á”. Vị trí của trường vô cùng đắc địa, nằm bên cạnh vịnh Tuyên Châu, mang lại không gian học tập thoáng đãng và cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
Hiện nay, trường có hai cơ sở chính là cơ sở Đông Hải (trụ sở chính) và cơ sở Nam An với tổng diện tích gần 1.700 mẫu (khoảng 113 hecta). Về mặt xếp hạng, theo bảng xếp hạng Đại học Trung Quốc của các tổ chức uy tín như Ruanke trường thường nằm trong top 350-380 đại học xuất sắc nhất cả nước..
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | Trọng điểm | Giáo dục |
| 2 | Ngôn ngữ và văn học Hán (汉语言文学) | Đặc sắc quốc gia | Văn học |
| 3 | Âm nhạc học (音乐学) | Hạng A (Ruanke) | Nghệ thuật |
| 4 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Tiên tiến | Kỹ thuật |
| 5 | Công nghệ và kỹ thuật hóa học (化学工程与工艺) | Top 1% ESI | Kỹ thuật |
| 6 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Chứng nhận cấp 2 | Giáo dục |
| 7 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Phổ biến | Giáo dục |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | Chứng nhận cấp 2 | Ngoại ngữ |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Ứng dụng | Kinh tế |
| 10 | Thương mại điện tử (电子商务) | Ứng dụng | Kinh tế |
| 11 | Khoa học máy tính và kỹ thuật (计算机科学与技术) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 12 | Kinh tế và thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Ứng dụng | Kinh tế |
| 13 | Mỹ thuật học (美术学) | Tiêu chuẩn | Nghệ thuật |
| 14 | Thư pháp học (书法学) | Đặc sắc | Nghệ thuật |
| 15 | Vũ đạo học (舞蹈学) | Tiêu chuẩn | Nghệ thuật |
| 16 | Khoa học môi trường (环境科学) | Trọng điểm tỉnh | Khoa học |
| 17 | Quản lý hậu cần (物流管理) | Ứng dụng | Kinh tế |
| 18 | Tài chính công trình (金融工程) | Phổ biến | Kinh tế |
| 19 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Tiêu chuẩn | Khoa học |
| 20 | Kỹ thuật hàng hải (航海技术) | Đặc sắc ngành | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật máy tàu thủy (轮机工程) | Đặc sắc ngành | Kỹ thuật |
| 22 | Thiết kế trang phục (服装与服饰设计) | Ứng dụng | Nghệ thuật |
| 23 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 24 | Địa lý học (地理科学) | Tiêu chuẩn | Khoa học |
| 25 | Lịch sử (历史学) | Tiêu chuẩn | Nhân văn |
| 26 | Tiếng Anh thương mại (商务英语) | Phổ biến | Ngoại ngữ |
| 27 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | Tiên tiến | Kỹ thuật |
| 28 | Toán học và toán ứng dụng (数学与应用数学) | Tiêu chuẩn | Khoa học |
| 29 | Vật lý học (物理学) | Tiêu chuẩn | Khoa học |
| 30 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | Tiêu chuẩn | Khoa học xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ) | 30.000 – 50.000 RMB/năm | Theo năm học |
| Học bổng Quốc tế Tuyên Châu | Sinh viên quốc tế hệ tự túc | Miễn/giảm học phí và phí KTX | Hàng năm |
| Học bổng “Con đường Tơ lụa” | Sinh viên các nước thuộc Vành đai & Con đường | Trợ cấp sinh hoạt phí và học phí | Theo kỳ hạn chương trình |
| Học bổng sinh viên xuất sắc QNU | Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt (theo hạng mức) | Hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Tuyên Châu mang đến cho sinh viên quốc tế trải nghiệm văn hóa phong phú và cơ sở vật chất hiện đại. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với các món ăn mang đậm hương vị Phúc Kiến cũng như các món ăn phổ thông từ khắp các vùng miền Trung Quốc, có khu vực riêng phục vụ các nhu cầu ẩm thực đặc biệt. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn.
Thư viện là niềm tự hào của trường với kiến trúc tựa sơn hướng thủy, sở hữu hàng triệu đầu sách và không gian đọc hiện đại, là nơi lý tưởng để nghiên cứu và học tập. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các hoạt động ngoại khóa đặc sắc như học hát Nam Âm (di sản văn hóa phi vật thể), võ thuật, và các câu lạc bộ thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Trường cũng thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan di sản thế giới tại Tuyên Châu để sinh viên hiểu thêm về văn hóa và con người bản địa.



_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x147.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)










