![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北经济学院
Tên tiếng Anh: Hubei University of Economics (HBUE) Tên tiếng Việt: Học viện Kinh tế Hồ Bắc Năm thành lập: 1907 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 người (bao gồm hơn 19.000 sinh viên đại học và hơn 1.000 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 giảng viên cơ hữu (Trong đó có hơn 160 Giáo sư và 426 Phó giáo sư) Cơ cấu đào tạo: 56 ngành bậc Đại học, 11 điểm đào tạo Thạc sĩ (gồm 1 ngành cấp 1 và 10 ngành chuyên nghiệp).
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Kinh tế Hồ Bắc có bề dày lịch sử hơn 100 năm, bắt nguồn từ Trường Trung học Thương mại Hồ Bắc do Trương Chi Động sáng lập vào năm 1907. Hình hài hiện tại của Học viện được hình thành từ năm 2002 sau sự hợp nhất của ba ngôi trường uy tín: Cao đẳng Thương mại Hồ Bắc, Cao đẳng Tài chính Vũ Hán và Học viện Cán bộ Quản lý Kế hoạch tỉnh Hồ Bắc. Sự kết hợp này đã tạo nên một cơ sở giáo dục đa ngành mạnh mẽ, chuyên sâu về khối ngành kinh tế và quản lý.
Học viện tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Khuôn viên trường nằm ở phía Đông Nam thành phố, ngay bên cạnh hồ Thang Tốn thơ mộng và thuộc khu vực “Thung lũng Quang học” sầm uất. Đây là vị trí đắc địa, kết hợp giữa không gian học tập yên bình và sự sôi động của trung tâm công nghệ cao hàng đầu Trung Quốc.
Học viện sở hữu một cơ sở duy nhất với diện tích cực kỳ rộng lớn, lên tới hơn 146 ha (2.192 mẫu Anh), được bao phủ bởi cây xanh và kiến trúc hiện đại theo phong cách sinh thái. Về xếp hạng, Học viện Kinh tế Hồ Bắc thường xuyên nằm trong nhóm 30 trường đại học/học viện chuyên ngành Tài chính – Kinh tế hàng đầu Trung Quốc. Trên bình diện chung cả nước, trường duy trì vị trí trong top 200 các trường có năng lực đào tạo tốt nhất.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế học – 经济学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Tài chính học – 金融学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Tài chính công – 财政学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Kế toán – 会计学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 5 | Quản trị Marketing – 市场营销 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 6 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 7 | Quản trị Logistics – 物流管理 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 8 | Pháp luật – 法学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 9 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 10 | Tiếng Anh thương mại – 商务英语 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 11 | Báo chí – 新闻学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 12 | Thể thao giải trí – 休闲体育 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 13 | Quản lý tài chính – 财务管理 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 14 | Bảo hiểm – 保险学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 15 | Thống kê – 统计学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 16 | Khoa học máy tính & Công nghệ – 计算机科学与技术 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 17 | Kiểm toán – 审计学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 18 | Thương mại điện tử – 电子商务 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 19 | Hoạt hình – 动画 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 20 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B+ | Trọng điểm tỉnh |
| 21 | Kinh tế & Thương mại Quốc tế – 国际经济与贸易 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 22 | Thuế học – 税收学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 23 | Biên dịch & Thông dịch – 翻译 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 24 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 25 | Kinh tế học đầu tư – 投资学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 26 | Kinh tế học tài nguyên & môi trường – 资源与环境经济学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 27 | Kinh tế học kinh doanh – 商务经济学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 28 | Truyền thông đa phương tiện – 网络与新媒体 | B+ | Ngành thế mạnh |
| 29 | Khoa học dữ liệu & Công nghệ dữ liệu lớn – 数据科学与大数据技术 | B | Ngành mới nổi |
| 30 | Kinh tế số – 数字经济 | B | Ngành mới nổi |
| 31 | Quản lý công – 公共管理 | C | Sau đại học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế (Đại học/Thạc sĩ) | 10.000 – 20.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Tân sinh viên HBUE | Sinh viên quốc tế năm nhất | Thưởng 2.000 RMB/lần | Khi nhập học |
| Học bổng Học thuật hàng năm | Sinh viên đang theo học tại trường | 1.000 – 3.000 RMB | Tháng 10 hàng năm |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Toàn bộ tân sinh viên quốc tế | Thưởng 500 RMB | Tháng 10 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Kinh tế Hồ Bắc mang đến cho sinh viên quốc tế sự tiện nghi và sôi động. Hệ thống nhà ăn tại trường rất phong phú với nhiều khu vực như Nhà ăn số 1, 3, 5, 7, 9, phục vụ đa dạng món ăn từ cơm suất, mì đặc sản Vũ Hán đến các món Halal cho sinh viên Hồi giáo. Ký túc xá sinh viên quốc tế được bố trí trong khu vực an ninh, đầy đủ điều hòa, nước nóng và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ.
Thư viện của Học viện là một tòa nhà kiến trúc đẹp mắt với sức chứa lớn, cung cấp hàng triệu tài liệu giấy và điện tử, phục vụ tối đa nhu cầu tự học. Về hoạt động ngoại khóa, sinh viên quốc tế được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ thể thao từ bóng đá, bóng rổ đến cầu lông tại hệ thống sân vận động hiện đại của trường. Ngoài ra, Học viện thường xuyên tổ chức các buổi trải nghiệm văn hóa như viết thư pháp, làm bánh truyền thống và các chuyến đi thực tế để sinh viên khám phá vẻ đẹp của tỉnh Hồ Bắc.











