![]() |
Tên tiếng Trung: 中国地质大学(武汉
Tên tiếng Anh: China University of Geosciences (Wuhan) – CUG Tên tiếng Việt: Đại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán) Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Khoảng 31.000 sinh viên chính quy (bao gồm hơn 18.000 sinh viên đại học, 10.000 thạc sĩ, 2.000 tiến sĩ và hơn 800 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Hơn 3.100 cán bộ, trong đó có hơn 1.900 giảng viên cơ hữu và nhiều học giả thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc. Cơ cấu đào tạo: 70 ngành bậc Đại học, 16 học vị Thạc sĩ (cấp 1), 16 học vị Tiến sĩ (cấp 1) và nhiều trạm nghiên cứu sau tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán) có nguồn gốc từ Học viện Địa chất Bắc Kinh, được thành lập vào năm 1952 dựa trên sự sáp nhập các khoa địa chất của các trường đại học danh tiếng như Đại học Bắc Kinh, Đại học Thanh Hoa và Đại học Thiên Tân. Năm 1960, trường được xác định là một trong những trường đại học trọng điểm của quốc gia. Sau nhiều lần thay đổi và chuyển đổi địa điểm, đến năm 1975, trường chính thức định cư tại Vũ Hán và phát triển thành một cơ sở giáo dục đào tạo đa ngành với thế mạnh tuyệt đối về khoa học trái đất.
Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Hiện nay, trường có hai cơ sở chính: Cơ sở Nam Vọng Sơn nằm gần khu phát triển công nghệ cao “Thung lũng Quang học” và Cơ sở Thành phố Tương lai hiện đại. Vị trí này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các trung tâm nghiên cứu khoa học và công nghệ hàng đầu khu vực miền Trung Trung Quốc.
Với diện tích khuôn viên rộng lớn hơn 1,7 triệu m², CUG sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và bảo tàng khoa học kỹ thuật đạt chuẩn 4A. Về xếp hạng, trường liên tục nằm trong Top 1 thế giới về ngành Khoa học Trái đất (theo U.S. News & World Report). Tại Trung Quốc, trường thường xuyên xếp hạng trong khoảng Top 50-70 các trường đại học tốt nhất và là thành viên cốt lõi của Dự án 211, nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (Double First-Class) của chính phủ.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Địa chất học – 地质学 | Top 1 Thế giới | Khoa học tự nhiên |
| 2 | Kỹ thuật thăm dò tài nguyên – 资源勘查工程 | Top 1 Quốc gia | Kỹ thuật địa chất |
| 3 | Thủy văn và Kỹ thuật tài nguyên nước – 水文与水资源工程 | Top 1% ESI | Kỹ thuật môi trường |
| 4 | Kỹ thuật dầu khí – 石油工程 | Trọng điểm quốc gia | Kỹ thuật năng lượng |
| 5 | Khoa học và Kỹ thuật máy tính – 计算机科学与技术 | Top 1% ESI | Công nghệ thông tin |
| 6 | Địa vật lý học – 地球物理学 | Hạng A+ | Khoa học trái đất |
| 7 | Khoa học môi trường – 环境科学 | Top 28 Thế giới | Môi trường |
| 8 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | Hạng B+ | Quản lý |
| 9 | Kinh tế học – 经济学 | Phổ biến | Kinh tế |
| 10 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | Phổ biến | Kinh tế |
| 11 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | Đào tạo ứng dụng | Công nghệ |
| 12 | Tự động hóa – 自动化 | Thế mạnh | Kỹ thuật điều khiển |
| 13 | Công nghệ trang sức và Đá quý – 宝石及材料工艺学 | Số 1 Trung Quốc | Nghệ thuật & Kỹ thuật |
| 14 | Địa chất công trình – 地质工程 | Top 1 Quốc gia | Kỹ thuật |
| 15 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | Top 1% ESI | Khoa học |
| 16 | Vật liệu học – 材料科学 | Top 1% ESI | Kỹ thuật vật liệu |
| 17 | Thiết kế sản phẩm – 产品设计 | Chuyên sâu trang sức | Nghệ thuật |
| 18 | Quản lý hành chính – 行政管理 | Chất lượng cao | Quản lý công |
| 19 | Luật học – 法学 | Đào tạo trọng điểm | Luật |
| 20 | Kỹ thuật viễn thông – 电子信息工程 | Thế mạnh mới | Điện tử |
| 21 | An toàn mạng – 信息安全 | Đào tạo chuyên sâu | Công nghệ thông tin |
| 22 | Du lịch học – 旅游管理 | Ngành triển vọng | Quản lý |
| 23 | Kỹ thuật trắc địa và bản đồ – 测绘工程 | Trọng điểm | Kỹ thuật |
| 24 | Viễn thám – 遥感科学与技术 | Xếp hạng cao | Khoa học địa lý |
| 25 | Khoa học biển – 海洋科学 | Ngành mới nổi | Hải dương học |
| 26 | Tiếng Anh – 英语 | Đào tạo ngôn ngữ | Ngoại ngữ |
| 27 | Quản lý dự án – 工程管理 | Ứng dụng cao | Quản lý |
| 28 | Khoa học khí quyển – 大气科学 | Chuyên sâu | Khoa học trái đất |
| 29 | Thống kê học – 统计学 | Ứng dụng | Khoa học dữ liệu |
| 30 | Kỹ thuật cơ khí – 机械设计制造及其自动化 | Top 1% ESI | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 2.500-3.500 tệ/tháng | 28/02 hàng năm |
| Học bổng Con đường tơ lụa | Thạc sĩ, Tiến sĩ (QG liên quan) | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng | Tháng 04 hàng năm |
| Học bổng tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên đại học & Sau đại học | Hỗ trợ 10.000 – 20.000 tệ/năm học phí | Tháng 05 – 06 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng CUG | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ ưu tú | Miễn học phí hoặc trợ cấp phí sinh hoạt | 15/06 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ (CIS) | Hệ ngôn ngữ, Đại học, Thạc sĩ | Miễn phí học, ở, bảo hiểm, trợ cấp 2.500-3.000 tệ/tháng | Tháng 05 & 11 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG












超全介绍_2_寒沫学长_来自小红书网页版-300x200.jpg)
超全介绍_3_寒沫学长_来自小红书网页版-300x181.jpg)
超全介绍_5_寒沫学长_来自小红书网页版-300x225.jpg)