![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北民族大学
Tên tiếng Anh: Hubei Minzu University Tên tiếng Việt: Đại học Dân tộc Hồ Bắc Năm thành lập: 1938 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ giảng dạy chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 60 ngành bậc Đại học, 54 chuyên ngành Thạc sĩ (bao gồm cả học thuật và chuyên nghiệp). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Dân tộc Hồ Bắc có bề dày lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ năm 1938 với tiền thân là Trường Sư phạm Công lập Hồ Bắc. Qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, đến năm 2018, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt đổi tên thành Đại học Dân tộc Hồ Bắc. Trường tọa lạc tại thành phố Ân Thi, thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và dân tộc Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Đây là một vị trí độc đáo nằm ở vùng núi phía Tây Hồ Bắc, nơi có khí hậu trong lành và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, mang đậm bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số.
Về quy mô, nhà trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích lên tới hơn 1.600 mẫu Anh, bao gồm hệ thống giảng đường hiện đại và các phòng thí nghiệm trọng điểm cấp tỉnh. Hiện nay, trường có 19 học viện chuyên môn, đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ Y khoa, Kỹ thuật, Nông nghiệp cho đến Văn học và Nghệ thuật. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc như Alumni (Cuaa.net), Đại học Dân tộc Hồ Bắc thường nằm trong nhóm các trường đại học hàng đầu dành cho dân tộc và xếp hạng khoảng từ 300 đến 400 trong tổng số các trường đại học tại Trung Quốc, tùy theo từng năm và tiêu chí đánh giá.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng/Đánh giá | Phân loại |
| 1 | Y khoa lâm ngữ – 临床医学 | Trọng điểm cấp tỉnh | Y dược |
| 2 | Kỹ thuật mạng – 网络工程 | Xuất sắc | Kỹ thuật |
| 3 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc – 汉语言文学 | Quốc gia đặc sắc | Văn học |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | Trọng điểm | Khoa học tự nhiên |
| 5 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 6 | Luật học – 法学 | Đánh giá cao | Luật |
| 7 | Giáo dục tiểu học – 小学教育 | Thế mạnh | Giáo dục |
| 8 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | Ứng dụng cao | Quản lý |
| 9 | Kế toán – 会计学 | Phổ biến | Quản lý |
| 10 | Tiếng Anh – 英语 | Cơ bản | Ngoại ngữ |
| 11 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa – 电气工程及其自动化 | Tiềm năng | Kỹ thuật |
| 12 | Khoa học nông nghiệp – 农学 | Truyền thống | Nông nghiệp |
| 13 | Lâm học – 林学 | Trọng điểm | Nông nghiệp |
| 14 | Kinh tế học – 经济学 | Cơ bản | Kinh tế |
| 15 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | Trọng điểm | Khoa học |
| 16 | Kỹ thuật hóa học và Công nghệ – 化学工程与工艺 | Xuất sắc | Kỹ thuật |
| 17 | Kiến trúc – 建筑学 | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 18 | Quản lý du lịch – 旅游管理 | Phù hợp địa phương | Quản lý |
| 19 | Mỹ thuật học – 美术学 | Sáng tạo | Nghệ thuật |
| 20 | Âm nhạc học – 音乐学 | Đặc sắc dân tộc | Nghệ thuật |
| 21 | Giáo dục thể chất – 体育教育 | Cơ bản | Thể thao |
| 22 | Tin học và Công nghệ phần mềm – 软件工程 | Nhu cầu cao | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | Trọng điểm | Kỹ thuật |
| 24 | Tài chính học – 金融学 | Xuất sắc | Kinh tế |
| 25 | Phát thanh và Truyền hình – 广播电视学 | Ứng dụng | Truyền thông |
| 26 | Dược học – 药学 | Trọng điểm | Y dược |
| 27 | Điều dưỡng – 护理学 | Nhu cầu cao | Y dược |
| 28 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | Xuất sắc | Kỹ thuật |
| 29 | Công tác xã hội – 社会工作 | Cơ bản | Xã hội |
| 30 | Làm vườn – 园艺 | Đặc sắc | Nông nghiệp |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Nội dung hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ) | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng năm (từ 10,000 – 20,000 RMB) | Xét duyệt theo thành tích học tập |
| Học bổng Trường Đại học Dân tộc Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn/giảm học phí hoặc ký túc xá | Dành cho sinh viên mới và sinh viên đang theo học |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (nếu có) | Các nước trong dự án | Toàn phần học phí, ký túc xá, bảo hiểm | Tùy theo chỉ tiêu hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Dân tộc Hồ Bắc mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm văn hóa đa dạng và môi trường học tập yên tĩnh. Nhà ăn của trường cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa, đặc sản vùng núi Enshi đến các khu vực phục vụ riêng cho sinh viên có chế độ ăn kiêng hoặc tôn giáo (như nhà ăn Halal). Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và bếp chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách giấy và tài liệu số, cùng hệ thống phòng đọc yên tĩnh. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như thi đấu bóng đá, bóng rổ, và các lễ hội văn hóa dân tộc đặc sắc. Sinh viên quốc tế còn có cơ hội tham gia các chuyến tham quan thực tế tại các danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Đại hẻm núi Ân Thi (Enshi Grand Canyon) để tìm hiểu sâu hơn về địa lý và con người vùng Tây Hồ Bắc.
















