![]() |
Tên tiếng Trung: 黄河交通学院
Tên tiếng Anh: Huanghe Jiaotong University (HJTU) Tên tiếng Việt: Học viện Giao thông Hoàng Hà Năm thành lập: 1995 Số lượng sinh viên: Khoảng 18.000 – 20.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 người Cơ cấu đào tạo: 42 ngành học bậc Đại học, đồng thời đang trong lộ trình tích cực xây dựng và hoàn thiện các điểm đào tạo bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ theo định hướng phát triển của nhà trường. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Giao thông Hoàng Hà tiền thân là Trường Kỹ thuật Giao thông Trịnh Châu, được thành lập vào năm 1995. Qua nhiều giai đoạn phát triển và nâng cấp, đến năm 2014, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy đào tạo bậc cử nhân với tên gọi như hiện nay. Đây là trường đại học tư thục đầu tiên tại tỉnh Hà Nam tập trung sâu vào lĩnh vực kỹ thuật giao thông vận tải.
Trường tọa lạc tại thành phố Tiêu Tác, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Cơ sở chính nằm tại huyện Võ Trình, ngay sát phía Bắc cầu Hoàng Hà Đào Hoa Dục, cách thủ phủ Trịnh Châu chỉ khoảng 20-30 phút di chuyển. Vị trí này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận mạng lưới giao thông huyết mạch của vùng Trung Nguyên.
Trường hiện có 3 cơ sở (Cơ sở phía Đông, phía Tây và cơ sở phía Nam) với tổng diện tích lên tới hơn 1.200 mẫu (khoảng 80 hecta). Nhà trường sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại với hơn 215 trung tâm thực hành nội khu. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học tư thục tại Trung Quốc (như Alumni Association – Cuaa.net), Học viện Giao thông Hoàng Hà thường nằm trong nhóm các trường đại học tư thục hàng đầu tỉnh Hà Nam và top 100 trường đại học tư thục có thế mạnh về khối ngành Công nghệ/Kỹ thuật toàn quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Giao thông (交通工程) | A | Kỹ thuật |
| 2 | Kỹ thuật Xe hơi (车辆工程) | A | Kỹ thuật |
| 3 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B | Kỹ thuật |
| 4 | Vận tải Giao thông (交通运输) | A | Kỹ thuật |
| 5 | Quản lý Giao thông (交通管理) | B | Quản lý |
| 6 | Kỹ thuật Dịch vụ Ô tô (汽车服务工程) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (能源与动力工程) | C | Kỹ thuật |
| 8 | Quản lý Dự án (工程管理) | B | Quản lý |
| 9 | Kỹ thuật Cầu đường và Vượt sông (道路桥梁与渡河工程) | A | Kỹ thuật |
| 10 | Định giá Công trình (工程造价) | B | Quản lý |
| 11 | Kỹ thuật Trắc địa (测绘工程) | C | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật Xe năng lượng mới (新能源汽车工程) | A | Kỹ thuật |
| 13 | Cơ khí chế tạo và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 14 | Kỹ thuật Cơ điện tử (机械电子工程) | B | Kỹ thuật |
| 15 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 16 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | C | Công nghệ |
| 17 | Công nghệ Dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ |
| 18 | Internet vạn vật (物联网工程) | C | Công nghệ |
| 19 | Quản trị Tài chính (财务管理) | C | Quản lý |
| 20 | Logistics (物流管理) | B | Quản lý |
| 21 | Thương mại điện tử (电子商务) | C | Quản lý |
| 22 | Quản lý Chuỗi cung ứng (供应链管理) | B | Quản lý |
| 23 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Kỹ thuật Sản xuất Thông minh (智能制造工程) | B | Kỹ thuật |
| 25 | Xây dựng thông minh & Giao thông trí tuệ (智能建造与智慧交通) | A | Kỹ thuật |
| 26 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | C | Nghệ thuật |
| 27 | Nghệ thuật Truyền thông số (数字媒体艺术) | C | Nghệ thuật |
| 28 | Kiểm toán (审计学) | C | Quản lý |
| 29 | Kỹ thuật Tài chính (金融工程) | C | Kinh tế |
| 30 | Giáo dục Chính trị Tư tưởng (思想政治教育) | D | Giáo dục |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế xuất sắc (liên kết) | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế hệ đại học | 10.000 – 15.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường “Hùng Ưng” (Eagle) | Sinh viên quốc tế & SV có thành tích xuất sắc | Miễn/Giảm từ 20% – 100% học phí | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng Doanh nghiệp liên kết | Sinh viên các ngành kỹ thuật mũi nhọn | Trợ cấp thực tập, thưởng thành tích | Cuối năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Giao thông Hoàng Hà được thiết kế để mang lại sự tiện nghi và hỗ trợ tối đa cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên quốc tế. Nhà trường sở hữu hệ thống nhà ăn đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản địa phương đến các món ăn phổ thông phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu vực giặt là chung.
Thư viện của trường là một trong những biểu tượng kiến trúc với hàng triệu đầu sách và hệ thống tài liệu số hiện đại, cung cấp không gian tự học yên tĩnh và chuyên nghiệp. Về các hoạt động ngoại khóa, nhà trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ võ thuật, thái cực quyền. Đối với sinh viên quốc tế, trường còn tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa Hoàng Hà, các cuộc thi hát tiếng Trung và tham quan các danh lam thắng cảnh tại Tiêu Tác và Trịnh Châu để giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống tại Trung Quốc.



_来自小红书网页版-300x226.jpg)

_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-e1775483143764-300x169.jpg)