![]() |
Tên tiếng Trung: 南京工程学院
Tên tiếng Anh: Nanjing Institute of Technology (NJIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Nam Kinh Năm thành lập: 1915 Số lượng sinh viên: Khoảng 26.000 – 28.000 sinh viên (trong đó có khoảng 1.300 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.100 cán bộ, giảng viên. Cơ cấu đào tạo: 73 ngành bậc Đại học, khoảng 17 chương trình đào tạo Thạc sĩ. Hiện là đơn vị trọng điểm đang xây dựng dự án đào tạo Tiến sĩ của tỉnh Giang Tô. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành: Học viện Công trình Nam Kinh là ngôi trường có bề dày lịch sử hơn 100 năm với nền tảng công nghiệp sâu sắc. Tiền thân của trường bắt nguồn từ Khoa Cơ khí của Trường Cao đẳng Y tế và Kỹ thuật Đồng Tế (1915) và Trường Nghề Công nghiệp Cấp cao Tô Châu (1946). Năm 2000, trường chính thức thành lập trên cơ sở hợp nhất hai trường chuyên khoa kỹ thuật danh tiếng thuộc Bộ Máy móc và Bộ Điện lực Trung Quốc. Đến năm 2001, trường tiếp nhận thêm Trường Công nghiệp Nam Kinh thuộc Bộ Công nghiệp Hạt nhân, khẳng định vị thế vững chắc trong đào tạo kỹ thuật đa ngành.
Vị trí địa lý: Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô – một trong những trung tâm giáo dục và kinh tế hàng đầu Trung Quốc. Khuôn viên chính nằm tại khu du lịch sinh thái núi Phương Sơn, quận Giang Ninh. Đây là một “khuôn viên vườn” hiện đại, xanh mát với không gian học tập lý tưởng, kết nối thuận tiện với mạng lưới giao thông của thành phố.
Quy mô và Xếp hạng: Với diện tích gần 200 ha (3.000 mẫu Anh) và diện tích xây dựng khoảng 800.000 m², NJIT sở hữu hạ tầng vượt trội với trang thiết bị dạy học trị giá hơn 700 triệu nhân dân tệ. Về mặt xếp hạng, trường nằm trong khoảng Top 250 – 300 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc (theo EduRank và UniRank). Đặc biệt, hai lĩnh vực Kỹ thuật (Engineering) và Khoa học vật liệu (Materials Science) của trường đã xuất sắc lọt vào Top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Mức độ thế mạnh | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Top 10 – 20 | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Tự động hóa (自动化) | Top 30 | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật năng lượng & Động lực (能源与动力工程) | Top 20 | Thế mạnh truyền thống |
| 4 | Khoa học & Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | ESI Top 1% | Ngành đặc sắc |
| 5 | Công trình học (工程学) | ESI Top 1% | Ngành phổ biến |
| 6 | Thiết kế chế tạo máy & Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Top 50 | Nghiên cứu cao |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Top 50 | Công nghệ cao |
| 8 | Mạng lưới điện thông minh (智能电网信息工程) | Top 10 | Đào tạo sư phạm |
| 9 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Top 60 | Chất lượng cao |
| 10 | Khoa học máy tính & Công nghệ (计算机科学与技术) | Top 20 | Ngành ứng dụng |
| 11 | Mỹ thuật (美术学) | Top 30 | Nghệ thuật |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | Top 40 | Kinh tế xã hội |
| 13 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | Top 50 | Ứng dụng nông nghiệp |
| 14 | Luật học (法学) | Top 30 | Khoa học xã hội |
| 15 | Kỹ thuật điện (电气工程) | Top 50 | Kỹ thuật |
| 16 | Sinh học (生物学) | Top 60 | Nghiên cứu cơ bản |
| 17 | Khoa học động vật (动物科学) | Top 50 | Nông nghiệp |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Top 40 | Khoa học mũi nhọn |
| 19 | Kiến trúc (建筑学) | Top 60 | Kỹ thuật xây dựng |
| 20 | Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | B / B+ | Giáo dục quốc tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng Trường (NJIT President Scholarship) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm. |
| Học bổng Thành phố Nam Kinh | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí hoặc sinh hoạt phí theo năm. |
| Học bổng theo dự án “Con đường tơ lụa” | Tất cả các cấp bậc | Miễn/giảm học phí hoặc cấp sinh hoạt phí cho sinh viên xuất sắc. |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Theo dự án cụ thể | Hỗ trợ toàn phần hoặc bán phần cho các quốc gia nằm trong dự án. |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại NJIT mang đậm chất hiện đại và tiện nghi. Nhà ăn của trường được thiết kế nhiều tầng với thực đơn phong phú, từ các món đặc sản Giang Nam đến các quầy ăn nhanh, đáp ứng khẩu vị đa dạng của sinh viên quốc tế. Ký túc xá dành cho du học sinh thường là phòng đôi hoặc phòng đơn, trang bị đầy đủ điều hòa, internet và khu vực sinh hoạt chung sạch sẽ.
Thư viện là niềm tự hào của trường với kiến trúc hiện đại, cung cấp hàng triệu đầu sách và hệ thống cơ sở dữ liệu số khổng lồ phục vụ nghiên cứu. Về hoạt động ngoại khóa, trường có đầy đủ hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng cho các môn bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các ngày hội văn hóa, các chuyến đi thực tế tìm hiểu lịch sử tại cố đô Nam Kinh, giúp quá trình du học không chỉ là tích lũy kiến thức mà còn là trải nghiệm cuộc sống thực thụ.

















