![]() |
Tên tiếng Trung: 河南医药大学
Tên tiếng Anh:) Henan Medicine University (HUMP) Tên tiếng Việt: học Y Dược Hà Nam Năm thành lập: 1922 Số lượng sinh viên: Khoảng 28.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.300 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: 35 ngành đại học, 12 điểm cấp bằng thạc sĩ cấp 1, có chương trình đào tạo tiến sĩ liên kết. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Y Dược Hà Nam có cội nguồn lịch sử sâu xa bắt đầu từ năm 1922, tiền thân là trường Y tá tư thục do bác sĩ người Canada William Malcolm sáng lập tại Vệ Huy. Qua hơn một thế kỷ thăng trầm và phát triển, trường đã vươn mình trở thành một cơ sở đào tạo y khoa độc lập có uy tín bậc nhất tại tỉnh Hà Nam. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Tân Hương, tỉnh Hà Nam – một đầu mối giao thông quan trọng với không gian sống yên bình nhưng không kém phần năng động. Về quy mô, nhà trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với tổng diện tích hơn 1.700 mẫu (khoảng 115 héc-ta), được chia thành nhiều khu vực cơ sở hiện đại bao gồm khu giảng đường, khu thí nghiệm trọng điểm và các bệnh viện thực hành trực thuộc hạng A.
Với đội ngũ hơn 1.300 giảng viên có trình độ chuyên môn cao, trường đang đào tạo cho khoảng 28.000 sinh viên ở các bậc đại học và sau đại học. Đại học Y Dược Hà Nam luôn duy trì thứ hạng ổn định trong top các trường y khoa hàng đầu khu vực miền Trung, được đánh giá cao nhờ chất lượng đầu ra của sinh viên ngành Y khoa lâm sàng và Điều dưỡng.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Y học dự phòng (预防医学) | B+ | Đại học |
| 3 | Răng Hàm Mặt (口腔医学) | A | Trọng điểm |
| 4 | Điều dưỡng học (护理学) | A | Quốc gia |
| 5 | Dược học (药学) | B+ | Đại học |
| 6 | Pháp y (法医学) | B | Đại học |
| 7 | Tâm lý học y tế (医学心理学) | A | Đặc sắc |
| 8 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (医学检验技术) | B+ | Đại học |
| 9 | Kỹ thuật hình ảnh y học (医学影像学) | B+ | Đại học |
| 10 | Gây mê hồi sức (麻醉学) | B | Đại học |
| 11 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Đại học |
| 12 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | B | Đại học |
| 13 | Dược lâm sàng (临床药学) | B | Đại học |
| 14 | Quản lý dịch vụ sức khỏe (公共事业管理) | C | Đại học |
| 15 | Kỹ thuật dược (制药工程) | B | Đại học |
| 16 | Phục hồi chức năng (康复治疗学) | B+ | Đại học |
| 17 | Nhi khoa (儿科学) | B | Đại học |
| 18 | Tin học y sinh (生物医学信息学) | C | Đại học |
| 19 | Vệ sinh môi trường (环境卫生) | C | Đại học |
| 20 | Quản lý bệnh viện (医院管理) | C | Đại học |
| 21 | Y học cổ truyền (中医学) | B | Đại học |
| 22 | Dược liệu học (中药学) | B | Đại học |
| 23 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | C | Đại học |
| 24 | Tiếng Anh y khoa (英语 – 医学方向) | B | Đại học |
| 25 | Thống kê y tế (卫生统计学) | C | Đại học |
| 26 | Hóa sinh (生物化学) | B | Đại học |
| 27 | Vi sinh vật học (微生物学) | B | Đại học |
| 28 | Di truyền học y học (医学遗传学) | B | Đại học |
| 29 | Giải phẫu học (人体解剖学) | B+ | Trọng điểm |
| 30 | Bệnh lý học (病理学与病理生理学) | B+ | Trọng điểm |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Đại học, Thạc sĩ | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp sinh hoạt phí | Hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng (Loại A) | Sinh viên xuất sắc | Miễn 100% học phí và phí lưu trú | Hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng (Loại B) | Sinh viên khá | Miễn 50% học phí | Hàng năm |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên mới nhập học | Hỗ trợ phí ghi danh và tài liệu học tập | 1 lần |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên quốc tế tại Đại học Y Dược Hà Nam được tận hưởng môi trường sống hiện đại và an toàn. Nhà trường trang bị hệ thống ký túc xá đầy đủ tiện nghi với điều hòa, internet và không gian sinh hoạt chung. Nhà ăn của trường rất đa dạng, phục vụ nhiều món ăn phù hợp với khẩu vị của sinh viên đến từ nhiều quốc gia. Thư viện trường là kho tàng tri thức khổng lồ với khu vực tự học yên tĩnh. Ngoài giờ học, sinh viên thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao và câu lạc bộ văn hóa để trải nghiệm đời sống sinh viên sôi nổi.












